|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
384.832 | 366.465 | 365.417 | 368.797 | 329.266 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
52.561 | 39.669 | 28.736 | 64.632 | 23.384 |
 | 1. Tiền |
|
|
52.561 | 39.669 | 28.736 | 64.632 | 23.384 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
178.250 | 177.565 | 179.256 | 147.730 | 145.493 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
106.411 | 98.660 | 114.559 | 86.658 | 83.660 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
26.159 | 27.361 | 25.381 | 22.990 | 22.921 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
85.341 | 91.205 | 83.776 | 89.233 | 90.062 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-39.661 | -39.661 | -44.460 | -51.150 | -51.150 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
153.124 | 148.652 | 154.493 | 154.489 | 158.022 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
153.124 | 148.652 | 154.493 | 154.489 | 158.022 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
897 | 579 | 2.932 | 1.945 | 2.367 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
186 | 325 | 1.581 | 159 | 361 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
698 | 241 | 1.337 | 1.772 | 1.992 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
14 | 14 | 14 | 14 | 14 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
594.408 | 608.124 | 600.401 | 590.950 | 589.846 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
2.255 | 2.255 | 5.069 | 2.255 | 5.069 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| 2.255 | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
2.255 | | 5.069 | 2.255 | 5.069 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
556.551 | 549.990 | 542.730 | 536.455 | 531.834 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
556.551 | 549.990 | 542.730 | 536.455 | 531.834 |
 | - Nguyên giá |
|
|
935.964 | 867.944 | 868.897 | 870.305 | 870.305 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-379.413 | -317.955 | -326.166 | -333.851 | -338.471 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
527 | 527 | 527 | 527 | 527 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-527 | -527 | -527 | -527 | -527 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
6.170 | 14.223 | 17.086 | 20.453 | 19.064 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
6.170 | 14.223 | 17.086 | 20.453 | 19.064 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
4.832 | 4.832 | 4.832 | 4.765 | 4.965 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
4.900 | 4.900 | 4.900 | 4.900 | 4.900 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-1.068 | -1.068 | -1.068 | -1.135 | -1.135 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
1.000 | 1.000 | 1.000 | 1.000 | 1.200 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
24.600 | 36.825 | 30.683 | 27.022 | 28.914 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
19.414 | 31.804 | 25.711 | 21.885 | 24.145 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
427 | 427 | 378 | 365 | 378 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
4.759 | 4.594 | 4.594 | 4.772 | 4.391 |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
979.240 | 974.589 | 965.818 | 959.747 | 919.112 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
923.297 | 892.315 | 899.114 | 902.120 | 865.520 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
456.394 | 490.931 | 497.126 | 534.251 | 463.652 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
75.000 | 122.400 | 121.795 | 155.795 | 80.846 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
122.664 | 94.704 | 87.982 | 87.746 | 91.708 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
195 | 195 | 195 | 195 | 195 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
7.558 | 10.306 | 6.918 | 5.993 | 6.081 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
775 | 2.199 | 2.105 | 1.838 | 1.185 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
233.556 | 233.611 | 262.451 | 268.355 | 268.679 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
15.614 | 27.506 | 15.677 | 14.327 | 14.929 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
1.032 | 10 | 2 | 2 | 27 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
466.903 | 401.384 | 401.989 | 367.869 | 401.869 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
330 | 120 | 120 | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
466.573 | 401.264 | 401.869 | 367.869 | 401.869 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
55.943 | 82.274 | 66.704 | 57.627 | 53.592 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
55.943 | 82.274 | 66.704 | 57.627 | 53.592 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
159.994 | 159.994 | 159.994 | 159.994 | 159.994 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
100.029 | 100.029 | 100.029 | 100.029 | 100.029 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
2.692 | | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
36.877 | 39.570 | 39.500 | 39.500 | 63.500 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-246.750 | -220.771 | -236.170 | -245.148 | -273.072 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-250.021 | -250.033 | -256.322 | -256.175 | -283.761 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
3.271 | 29.262 | 20.152 | 11.027 | 10.688 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
3.100 | 3.453 | 3.351 | 3.252 | 3.141 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
979.240 | 974.589 | 965.818 | 959.747 | 919.112 |