|
|
|
Q4 2021 | Q4 2022 | Q4 2023 | Q4 2024 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
151.593 | 148.570 | 111.059 | 36.445 | 61.314 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
12.186 | 4.262 | 21.150 | 5.230 | 1.846 |
 | 1. Tiền |
|
|
12.186 | 4.262 | 21.150 | 5.230 | 1.846 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| 20.000 | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| 20.000 | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
136.778 | 121.810 | 87.535 | 28.859 | 57.605 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
104.865 | 55.706 | 28.486 | 13.207 | 13.673 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
2.160 | 2.160 | 2.193 | 2.160 | 2.160 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
24.300 | 41.300 | 41.600 | 7.100 | 33.000 |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
24.517 | 42.085 | 34.722 | 25.858 | 28.237 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-19.063 | -19.441 | -19.465 | -19.465 | -19.465 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
4 | 4 | 4 | | |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
4 | 4 | 4 | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
2.624 | 2.495 | 2.369 | 2.355 | 1.862 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
| | 73 | 41 | 36 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
1.539 | 1.385 | 979 | 920 | 242 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
1.085 | 1.109 | 1.317 | 1.394 | 1.585 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
46.498 | 62.743 | 82.735 | 155.169 | 128.668 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
225 | 225 | 225 | 3.624 | 3.139 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
225 | 225 | 225 | 3.624 | 3.139 |
 | - Nguyên giá |
|
|
3.541 | 3.541 | 3.541 | 7.427 | 7.427 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-3.317 | -3.317 | -3.317 | -3.802 | -4.288 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | 20.235 | 64.619 | 38.807 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | 20.235 | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | 64.619 | 38.807 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
28.358 | 45.202 | 45.557 | 70.290 | 70.397 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
41.746 | 41.746 | 41.746 | 41.746 | 41.746 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
14.341 | 14.341 | 14.341 | 34.802 | 34.802 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-27.729 | -10.885 | -10.530 | -6.259 | -6.151 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
17.915 | 17.316 | 16.717 | 16.636 | 16.325 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
17.915 | 17.316 | 16.717 | 16.636 | 16.325 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
198.090 | 211.313 | 193.793 | 191.614 | 189.981 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
77.321 | 75.362 | 57.122 | 52.116 | 49.716 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
74.199 | 70.399 | 52.159 | 47.153 | 44.752 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
23.818 | 23.472 | 22.323 | 17.835 | 17.622 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
269 | 269 | 299 | 279 | 169 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
5.071 | 4.143 | 2.304 | 2.305 | 294 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
1.284 | 758 | 619 | 875 | 807 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
29.340 | 29.340 | 17.792 | 17.064 | 17.064 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
14.418 | 12.418 | 8.822 | 8.795 | 8.796 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
3.122 | 4.964 | 4.964 | 4.964 | 4.964 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
3.122 | 4.964 | 4.964 | 4.964 | 4.964 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
120.769 | 135.951 | 136.671 | 139.497 | 140.265 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
120.769 | 135.951 | 136.671 | 139.497 | 140.265 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
106.000 | 106.000 | 106.000 | 106.000 | 106.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
13.065 | 13.065 | 13.065 | 13.065 | 13.065 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
1.704 | 16.886 | 17.606 | 20.433 | 21.200 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
2.822 | 1.704 | 20.469 | 22.023 | 20.433 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-1.118 | 15.182 | -2.863 | -1.591 | 768 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
198.090 | 211.313 | 193.793 | 191.614 | 189.981 |