|
|
|
Q2 2023 | Q3 2023 | Q4 2023 | Q4 2024 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
221.743 | 215.796 | 214.185 | 157.059 | 120.343 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
1.284 | 2.046 | 1.680 | 1.799 | 75 |
 | 1. Tiền |
|
|
1.284 | 2.046 | 1.680 | 1.799 | 15 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
59 | 59 | 38 | 38 | 38 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
59 | 59 | 38 | 38 | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
190.572 | 189.768 | 199.374 | 135.408 | 102.211 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
219.494 | 214.607 | 225.494 | 159.825 | 124.779 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
15.338 | 15.339 | 14.352 | 12.701 | 1.203 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | 101.506 |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
15.950 | 19.310 | 19.016 | 52.159 | 61.640 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-60.210 | -59.487 | -59.487 | -89.277 | -89.277 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
27.019 | 21.095 | 13.066 | 18.577 | 17.265 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
32.921 | 26.997 | 18.967 | 24.478 | 23.183 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-5.901 | -5.901 | -5.901 | -5.901 | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
2.808 | 2.828 | 26 | 1.237 | 742 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
2.790 | 2.803 | 8 | 13 | |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
18 | 25 | 18 | 1.224 | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
19.804 | 19.557 | 19.310 | 17.430 | 16.958 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
17.457 | 17.211 | 16.966 | 16.352 | 15.881 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
17.457 | 17.211 | 16.966 | 16.352 | 13.881 |
 | - Nguyên giá |
|
|
27.410 | 27.410 | 27.410 | 27.008 | 36.069 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-9.953 | -10.198 | -10.444 | -10.656 | -20.067 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
157 | 157 | 157 | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-157 | -157 | -157 | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
1.266 | 1.266 | 1.266 | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
1.266 | 1.266 | 1.266 | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
1.078 | 1.078 | 1.078 | 1.078 | 1.078 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | 2.578 | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
7.078 | 2.578 | -1.500 | 2.578 | 2.378 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-6.000 | -1.500 | | -1.500 | -1.500 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
4 | 2 | | | |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
4 | 2 | | | |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
241.547 | 235.353 | 233.495 | 174.488 | 18.712 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
293.493 | 288.408 | 288.762 | 239.384 | 202.817 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
293.491 | 288.407 | 288.760 | 239.384 | 202.817 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
29.853 | 26.816 | 27.105 | 17.567 | 1.463 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
207.571 | 205.013 | 202.694 | 179.261 | 146.068 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
3.044 | 2.960 | 2.860 | 2.860 | 2.660 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
17.077 | 17.690 | 18.600 | 702 | 509 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
289 | 289 | 638 | 305 | 298 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
281 | 257 | 294 | 319 | 338 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
34.313 | 34.340 | 35.534 | 37.387 | 373.799 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
1.063 | 1.041 | 1.036 | 984 | 862 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
2 | 2 | 2 | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| 2 | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
2 | | 2 | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
-51.946 | -53.055 | -55.267 | -64.895 | -65.505 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
-51.946 | -53.055 | -55.267 | -64.895 | -65.505 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
111.145 | 111.145 | 111.145 | 111.145 | 11.145 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
25.413 | 25.413 | 25.413 | 25.413 | 25.413 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
214 | 214 | 214 | 214 | 214 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
10.256 | 10.256 | 10.256 | 10.256 | 10.256 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-198.973 | -200.083 | -202.295 | -211.923 | -212.398 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-196.180 | -196.180 | -196.180 | -175.409 | |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-2.794 | -3.903 | -6.115 | -36.514 | |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
241.547 | 235.353 | 233.495 | 174.488 | |