|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
10.715.876 | 11.404.491 | 11.893.228 | 11.287.810 | 11.173.801 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
1.374.553 | 1.528.207 | 1.894.988 | 1.937.456 | 1.319.403 |
 | 1. Tiền |
|
|
980.693 | 1.014.377 | 1.255.073 | 1.597.677 | 883.580 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
393.860 | 513.830 | 639.915 | 339.779 | 435.823 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
2.202.347 | 2.310.871 | 2.497.289 | 2.580.856 | 4.660.410 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
173 | 173 | 173 | 173 | 173 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
2.202.175 | 2.310.699 | 2.497.116 | 2.580.683 | 4.660.237 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
5.011.560 | 5.430.379 | 5.561.541 | 4.908.404 | 3.336.375 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
2.254.956 | 2.493.611 | 2.552.580 | 2.010.562 | 2.028.362 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
395.349 | 310.437 | 281.677 | 239.598 | 240.239 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
3.234.057 | 3.383.328 | 3.351.190 | 3.248.952 | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
1.395.278 | 1.527.683 | 1.686.762 | 1.627.395 | 1.793.428 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-2.268.080 | -2.284.680 | -2.310.668 | -2.218.104 | -725.653 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
1.892.349 | 1.935.733 | 1.741.654 | 1.662.629 | 1.632.160 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
1.892.349 | 1.935.733 | 1.741.654 | 1.662.629 | 1.632.160 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
235.067 | 199.302 | 197.756 | 198.465 | 225.452 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
35.827 | 29.959 | 29.931 | 22.400 | 40.082 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
173.237 | 144.074 | 142.321 | 142.623 | 155.328 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
26.003 | 25.268 | 25.504 | 33.442 | 30.042 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
11.201.585 | 10.964.716 | 11.292.050 | 11.425.925 | 11.304.550 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
1.287.829 | 1.348.861 | 1.408.652 | 1.352.293 | 1.072.231 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
748.474 | 801.018 | 857.045 | 841.706 | 1.037.067 |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
530.961 | 541.787 | 545.416 | 504.415 | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
8.394 | 6.056 | 6.191 | 6.171 | 35.165 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
6.935.340 | 6.768.385 | 6.644.882 | 6.588.569 | 6.540.330 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
6.865.309 | 6.700.452 | 6.579.712 | 6.522.936 | 6.471.716 |
 | - Nguyên giá |
|
|
17.379.807 | 17.376.881 | 17.421.909 | 17.270.804 | 17.319.948 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-10.514.498 | -10.676.429 | -10.842.197 | -10.747.868 | -10.848.233 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
61.096 | 58.726 | 56.047 | 56.594 | 59.660 |
 | - Nguyên giá |
|
|
95.394 | 91.876 | 92.609 | 97.029 | 104.231 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-34.298 | -33.150 | -36.562 | -40.435 | -44.570 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
8.936 | 9.208 | 9.123 | 9.039 | 8.954 |
 | - Nguyên giá |
|
|
15.392 | 15.856 | 15.856 | 15.856 | 15.856 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-6.456 | -6.649 | -6.733 | -6.818 | -6.902 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
201.864 | 207.737 | 162.639 | 160.169 | 114.639 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
201.864 | 207.737 | 162.639 | 160.169 | 114.639 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
2.554.580 | 2.446.252 | 2.829.909 | 2.966.178 | 3.199.894 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
2.434.001 | 2.312.069 | 2.708.387 | 2.846.716 | 2.573.580 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
236.263 | 237.333 | 237.333 | 237.333 | 240.320 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-116.684 | -104.151 | -116.811 | -118.871 | -117.302 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
1.000 | 1.000 | 1.000 | 1.000 | 503.296 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
221.971 | 193.481 | 245.968 | 358.716 | 377.455 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
60.658 | 84.000 | 80.835 | 98.599 | 217.989 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
27.516 | 37.417 | 41.593 | 141.338 | 134.170 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
25.940 | 25.169 | 25.060 | 24.989 | 25.296 |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
107.858 | 46.895 | 98.479 | 93.790 | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
21.917.461 | 22.369.208 | 23.185.279 | 22.713.734 | 22.478.351 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
12.758.376 | 13.301.901 | 13.159.433 | 12.262.965 | 12.012.129 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
8.139.885 | 8.815.602 | 8.241.995 | 8.033.784 | 7.836.828 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
2.933.130 | 3.073.264 | 2.886.792 | 3.073.985 | 3.096.982 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
1.158.781 | 1.242.940 | 1.049.145 | 1.018.891 | 943.841 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
929.951 | 909.510 | 895.000 | 713.873 | 817.904 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
199.225 | 238.097 | 319.949 | 343.144 | 205.230 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
98.400 | 114.331 | 107.379 | 187.506 | 112.669 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
1.414.553 | 1.490.151 | 1.499.389 | 1.313.838 | 1.284.383 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| 6.219 | 13.098 | | 14.044 |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
141.198 | 130.654 | 154.330 | 142.079 | 155.568 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
1.225.854 | 1.552.699 | 1.267.848 | 1.194.998 | 1.162.467 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | 56 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
38.794 | 57.737 | 49.066 | 45.469 | 43.683 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
4.618.491 | 4.486.299 | 4.917.438 | 4.229.181 | 4.175.302 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
306.717 | 286.241 | 296.720 | 271.336 | 294.274 |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
532.854 | 532.854 | 532.854 | 387.854 | 387.854 |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
82.136 | 83.014 | 352.303 | 147.381 | 84.482 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
3.404.093 | 3.339.267 | 3.439.158 | 3.029.084 | 3.024.795 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
202.113 | 165.008 | 216.975 | 314.684 | 305.735 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | 97 | 97 | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
90.576 | 79.914 | 79.330 | 78.745 | 78.160 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
9.159.085 | 9.067.306 | 10.025.846 | 10.450.769 | 10.466.221 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
9.159.050 | 9.067.272 | 10.025.811 | 10.450.735 | 10.466.221 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
4.495.371 | 4.495.371 | 4.495.371 | 4.495.371 | 4.495.371 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
114.556 | 114.530 | 114.556 | 114.556 | 114.526 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
16.334 | 16.334 | 16.334 | 16.334 | 16.334 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
-975.375 | -975.375 | -975.375 | -975.375 | -975.375 |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
1.431.895 | 1.512.854 | 1.513.555 | 1.513.555 | 1.513.519 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
6.798 | 6.798 | 6.798 | 6.798 | 6.808 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
1.690.476 | 1.597.336 | 2.476.296 | 2.845.087 | 2.880.154 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
1.643.509 | 1.253.687 | 1.844.471 | 1.618.077 | 2.759.808 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
46.967 | 343.649 | 631.825 | 1.227.010 | 120.346 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
10 | 10 | 10 | 10 | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
2.378.986 | 2.299.414 | 2.378.267 | 2.434.399 | 2.414.884 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
35 | 35 | 35 | 35 | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
35 | 35 | 35 | 35 | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
21.917.461 | 22.369.208 | 23.185.279 | 22.713.734 | 22.478.351 |