|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
117.216 | 113.962 | 111.153 | 95.696 | 92.259 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
23.960 | 2.876 | 5.846 | 10.307 | 5.871 |
 | 1. Tiền |
|
|
1.960 | 2.876 | 5.846 | 1.307 | 1.871 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
22.000 | | | 9.000 | 4.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
17.849 | 20.777 | 19.832 | 20.399 | 19.832 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
22.369 | 22.369 | 22.369 | 22.369 | 22.369 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
-4.519 | -1.592 | -2.536 | -1.970 | -2.536 |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
58.106 | 70.421 | 65.390 | 54.011 | 55.216 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
4.614 | 5.061 | 4.832 | 5.511 | 5.290 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
462 | 810 | 471 | 1.553 | 1.660 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| 6.500 | 5.500 | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
53.322 | 58.373 | 54.978 | 47.343 | 48.668 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-292 | -323 | -391 | -396 | -403 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
6.994 | 9.316 | 9.327 | 9 | 11 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
6.994 | 9.316 | 9.327 | 9 | 11 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
10.307 | 10.572 | 10.757 | 10.970 | 11.329 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
45 | 32 | 21 | 47 | 48 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
10.263 | 10.541 | 10.736 | 10.923 | 11.281 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
719.955 | 731.037 | 732.381 | 743.330 | 763.716 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
13.428 | 12.777 | 12.777 | 11.877 | 11.877 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
8.896 | 8.225 | 8.225 | 7.324 | 7.324 |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | 4.553 |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
4.532 | 4.553 | 4.553 | 4.553 | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
2.128 | 2.059 | 2.006 | 1.954 | 15.203 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
309 | 252 | 211 | 170 | 13.431 |
 | - Nguyên giá |
|
|
2.747 | 2.747 | 2.747 | 2.747 | 16.103 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2.438 | -2.495 | -2.536 | -2.577 | -2.672 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
1.819 | 1.807 | 1.796 | 1.784 | 1.772 |
 | - Nguyên giá |
|
|
2.159 | 2.159 | 2.159 | 2.159 | 2.159 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-340 | -352 | -363 | -375 | -387 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
695.615 | 707.458 | 708.865 | 720.786 | 727.924 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
695.615 | 707.458 | 708.865 | 710.020 | 727.924 |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | 10.766 | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
8.784 | 8.742 | 8.732 | 8.714 | 8.712 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
8.784 | 8.742 | 8.732 | 8.714 | 8.712 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
837.171 | 844.999 | 843.534 | 839.027 | 855.976 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | 115.608 |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
102.619 | 105.276 | 103.597 | 98.864 | 115.608 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
102.399 | 66.056 | 64.377 | 98.864 | 115.608 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
50.000 | 50.000 | 50.000 | 81.600 | 81.600 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
76 | 2.542 | 145 | 1.679 | 2.793 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
1.325 | 1.325 | 1.325 | 1.175 | 1.075 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
63 | 41 | 8 | 53 | 41 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
486 | 560 | 507 | 1.015 | 535 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
713 | 557 | 544 | 675 | 742 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
48.424 | 9.746 | 10.587 | 11.427 | 27.599 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
1.312 | 1.286 | 1.262 | 1.238 | 1.223 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
220 | 39.220 | 39.220 | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
220 | 220 | 220 | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| 39.000 | 39.000 | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
734.552 | 739.723 | 739.937 | 740.163 | 740.367 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
734.552 | 739.723 | 739.937 | 740.163 | 740.367 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
785.731 | 785.731 | 785.731 | 785.731 | 785.731 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
-348 | -348 | -348 | -348 | -348 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
610 | 610 | 610 | 610 | 610 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-51.441 | -46.270 | -46.056 | -45.830 | -45.626 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-46.646 | -46.646 | -46.270 | -46.056 | -45.830 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-4.795 | 376 | 214 | 226 | 204 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
837.171 | 844.999 | 843.534 | 839.027 | 855.976 |