|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
113.962 | 111.153 | 95.696 | 92.259 | 93.091 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
2.876 | 5.846 | 10.307 | 5.871 | 4.888 |
 | 1. Tiền |
|
|
2.876 | 5.846 | 1.307 | 1.871 | 888 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | 9.000 | 4.000 | 4.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
20.777 | 19.832 | 20.399 | 19.832 | 20.129 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
22.369 | 22.369 | 22.369 | 22.369 | 22.369 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
-1.592 | -2.536 | -1.970 | -2.536 | -2.253 |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | 13 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
70.421 | 65.390 | 54.011 | 55.216 | 56.358 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
5.061 | 4.832 | 5.511 | 5.290 | 5.348 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
810 | 471 | 1.553 | 1.660 | 1.118 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
6.500 | 5.500 | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
58.373 | 54.978 | 47.343 | 48.668 | 50.328 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-323 | -391 | -396 | -403 | -435 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
9.316 | 9.327 | 9 | 11 | 10 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
9.316 | 9.327 | 9 | 11 | 10 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
10.572 | 10.757 | 10.970 | 11.329 | 11.705 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
32 | 21 | 47 | 48 | 42 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
10.541 | 10.736 | 10.923 | 11.281 | 11.664 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
731.037 | 732.381 | 743.330 | 763.716 | 763.045 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
12.777 | 12.777 | 11.877 | 11.877 | 7.046 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
8.225 | 8.225 | 7.324 | 7.324 | 7.046 |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | 4.553 | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
4.553 | 4.553 | 4.553 | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
2.059 | 2.006 | 1.954 | 15.203 | 14.985 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
252 | 211 | 170 | 13.431 | 13.225 |
 | - Nguyên giá |
|
|
2.747 | 2.747 | 2.747 | 16.103 | 16.103 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2.495 | -2.536 | -2.577 | -2.672 | -2.878 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
1.807 | 1.796 | 1.784 | 1.772 | 1.761 |
 | - Nguyên giá |
|
|
2.159 | 2.159 | 2.159 | 2.159 | 2.159 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-352 | -363 | -375 | -387 | -398 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
707.458 | 708.865 | 720.786 | 727.924 | 732.305 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
707.458 | 708.865 | 710.020 | 727.924 | 732.305 |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | 10.766 | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
8.742 | 8.732 | 8.714 | 8.712 | 8.709 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
8.742 | 8.732 | 8.714 | 8.712 | 8.709 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
844.999 | 843.534 | 839.027 | 855.976 | 856.136 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | 115.608 | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
105.276 | 103.597 | 98.864 | 115.608 | 115.448 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
66.056 | 64.377 | 98.864 | 115.608 | 115.448 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
50.000 | 50.000 | 81.600 | 81.600 | 77.500 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
2.542 | 145 | 1.679 | 2.793 | 2.991 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
1.325 | 1.325 | 1.175 | 1.075 | 858 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
41 | 8 | 53 | 41 | 44 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
560 | 507 | 1.015 | 535 | 617 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
557 | 544 | 675 | 742 | 481 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
9.746 | 10.587 | 11.427 | 27.599 | 31.735 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
1.286 | 1.262 | 1.238 | 1.223 | 1.223 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
39.220 | 39.220 | | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
220 | 220 | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
39.000 | 39.000 | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
739.723 | 739.937 | 740.163 | 740.367 | 740.688 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
739.723 | 739.937 | 740.163 | 740.367 | 740.688 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
785.731 | 785.731 | 785.731 | 785.731 | 785.731 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
-348 | -348 | -348 | -348 | -348 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
610 | 610 | 610 | 610 | 610 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-46.270 | -46.056 | -45.830 | -45.626 | -45.306 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-46.646 | -46.270 | -46.056 | -45.830 | -45.830 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
376 | 214 | 226 | 204 | 525 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
844.999 | 843.534 | 839.027 | 855.976 | 856.136 |