|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
691.507 | 775.333 | 724.401 | 665.814 | 5.336.340 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
18.738 | 31.714 | 24.040 | 30.026 | 33.350 |
 | 1. Tiền |
|
|
9.738 | 19.714 | 21.040 | 15.026 | 23.333 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
9.000 | 12.000 | 3.000 | 15.000 | 10.017 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
399.570 | 465.638 | 493.334 | 476.932 | 5.170.706 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
399.836 | 471.961 | 497.616 | 477.496 | 459.630 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
1.592 | 744 | 1.591 | 10.224 | 11.385 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
6.588 | 6.123 | 7.317 | 7.254 | 4.717.732 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-8.446 | -13.191 | -13.191 | -18.042 | -18.042 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
243.879 | 270.360 | 200.852 | 152.692 | 131.376 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
244.809 | 271.173 | 201.896 | 153.029 | 131.553 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-930 | -813 | -1.044 | -336 | -177 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
29.320 | 7.621 | 6.175 | 6.163 | 908 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
850 | 1.450 | 853 | 744 | 908 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| 512 | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
28.470 | 5.659 | 5.322 | 5.419 | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
563.539 | 566.201 | 564.170 | 569.769 | 580.601 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
242 | 2.013 | 2.013 | 2.013 | 2.013 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | 2.013 | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
242 | 2.013 | | 2.013 | 2.013 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
48.585 | 46.379 | 45.455 | 44.346 | 42.942 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
27.626 | 31.096 | 28.298 | 29.954 | 28.393 |
 | - Nguyên giá |
|
|
683.887 | 694.428 | 665.467 | 660.669 | 660.123 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-656.262 | -663.332 | -637.170 | -630.715 | -631.730 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
10.851 | 5.178 | 7.055 | 4.292 | 4.452 |
 | - Nguyên giá |
|
|
20.125 | 8.751 | 11.016 | 5.539 | 5.958 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-9.274 | -3.574 | -3.962 | -1.247 | -1.506 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
10.109 | 10.106 | 10.103 | 10.100 | 10.097 |
 | - Nguyên giá |
|
|
10.335 | 10.335 | 10.335 | 10.335 | 10.335 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-226 | -229 | -232 | -235 | -238 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
2.637 | 5.508 | 4.915 | 9.669 | 22.422 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
2.637 | 5.508 | 4.915 | 9.669 | 22.422 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
509.648 | 509.648 | 509.648 | 512.142 | 512.142 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
505.000 | 505.000 | 505.000 | 505.000 | 505.000 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
8.444 | 8.444 | 8.444 | 8.444 | 8.444 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-3.796 | -3.796 | -3.796 | -1.302 | -1.302 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
2.426 | 2.653 | 2.140 | 1.599 | 1.082 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
2.426 | 2.653 | 2.140 | 1.599 | 1.082 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.255.046 | 1.341.535 | 1.288.572 | 1.235.583 | 5.916.940 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
694.922 | 774.164 | 711.794 | 670.556 | 5.327.670 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
543.675 | 620.989 | 558.828 | 509.571 | 5.157.632 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
305.801 | 470.998 | 456.539 | 428.743 | 385.048 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
176.481 | 92.039 | 56.361 | 39.296 | 38.750 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
12.497 | 10.226 | 13.109 | 12.641 | 15.691 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
11.128 | 5.615 | 9.106 | 3.117 | 4.691.298 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
11.566 | 19.504 | 10.777 | 12.145 | 12.505 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
5.802 | 6.247 | 7.229 | 6.324 | 6.637 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
54 | 21 | 29 | | 10 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
6.304 | 3.111 | 2.744 | 2.840 | 3.779 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
492 | 446 | 376 | 218 | 215 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
13.548 | 12.782 | 2.559 | 4.247 | 3.700 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
151.247 | 153.174 | 152.966 | 160.985 | 170.038 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
143.500 | 143.500 | 143.500 | 143.500 | 143.500 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
1.512 | 2.674 | 2.466 | 10.485 | 19.538 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
6.234 | 7.000 | 7.000 | 7.000 | 7.000 |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
560.124 | 567.371 | 576.778 | 565.028 | 589.270 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
560.124 | 567.371 | | 565.028 | 589.270 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
280.658 | 280.658 | 280.658 | 364.841 | 364.841 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-24 | -24 | -24 | -24 | -24 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
162.327 | 162.327 | 162.327 | 85.529 | 85.529 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
117.164 | 124.411 | 133.817 | 114.681 | 138.924 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
99.791 | 99.791 | 124.411 | 103.337 | 103.337 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
17.373 | 24.619 | 9.407 | 11.344 | 35.587 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.255.046 | 1.341.535 | 1.288.572 | 1.235.583 | 5.916.940 |