|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
7.659.591 | 7.348.935 | 6.518.135 | 7.242.283 | 6.719.422 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
567.408 | 707.142 | 639.785 | 670.672 | 896.539 |
 | 1. Tiền |
|
|
458.001 | 634.280 | 475.275 | 534.870 | 489.649 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
109.407 | 72.862 | 164.510 | 135.802 | 406.890 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
247.054 | 328.564 | 150.589 | 1.989.239 | 1.399.383 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
28.275 | 28.275 | 28.275 | 28.275 | 28.275 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
-17.452 | -18.184 | -18.184 | -18.994 | -18.994 |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
236.232 | 318.473 | 140.498 | 1.979.958 | 1.390.102 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
4.268.327 | 4.255.387 | 3.549.638 | 1.660.440 | 2.058.208 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
1.081.882 | 1.617.592 | 1.345.319 | 946.536 | 1.237.254 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
591.395 | 937.471 | 330.615 | 296.705 | 399.327 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
10.000 | 461.250 | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
2.597.341 | 1.256.497 | 1.891.192 | 429.627 | 435.778 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-12.291 | -17.423 | -17.488 | -12.428 | -14.151 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
2.342.939 | 1.754.288 | 1.950.220 | 2.346.033 | 2.128.601 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
2.343.937 | 1.755.801 | 1.951.599 | 2.347.322 | 2.129.537 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-998 | -1.514 | -1.380 | -1.289 | -936 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
233.863 | 303.554 | 227.903 | 575.899 | 236.691 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
51.030 | 42.560 | 44.263 | 51.724 | 55.850 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
173.785 | 249.741 | 172.881 | 178.242 | 144.536 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
9.048 | 11.253 | 10.759 | 10.390 | 36.305 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | 335.543 | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
4.407.064 | 3.955.594 | 4.244.323 | 4.656.509 | 3.847.787 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
986.761 | 366.897 | 525.661 | 268.228 | 271.734 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
6.250 | 12.406 | 7.628 | 6.250 | 6.186 |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
207.203 | | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
775.143 | 356.326 | 519.868 | 263.813 | 267.383 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
-1.835 | -1.835 | -1.835 | -1.835 | -1.835 |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
1.461.567 | 1.740.874 | 1.616.540 | 1.838.901 | 1.605.213 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
1.262.118 | 1.498.244 | 1.357.882 | 1.452.124 | 1.251.704 |
 | - Nguyên giá |
|
|
2.044.986 | 2.200.417 | 2.081.984 | 2.215.683 | 1.976.144 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-782.868 | -702.173 | -724.102 | -763.559 | -724.440 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
16.763 | 67.155 | 86.808 | 202.238 | 195.640 |
 | - Nguyên giá |
|
|
20.372 | 69.065 | 91.040 | 212.156 | 212.156 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-3.609 | -1.911 | -4.233 | -9.918 | -16.516 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
182.686 | 175.475 | 171.850 | 184.540 | 157.869 |
 | - Nguyên giá |
|
|
214.438 | 208.121 | 205.633 | 218.891 | 187.967 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-31.752 | -32.646 | -33.783 | -34.351 | -30.098 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
708.850 | 714.153 | 792.555 | 692.545 | 697.279 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.073.738 | 1.089.569 | 1.182.721 | 1.091.946 | 1.108.879 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-364.889 | -375.417 | -390.166 | -399.401 | -411.600 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
533.217 | 391.131 | 391.197 | 406.851 | 390.678 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
72 | 72 | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
533.145 | 391.058 | 391.197 | 406.851 | 390.678 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
362.273 | 383.547 | 424.102 | 878.620 | 430.512 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
338.932 | 343.006 | 365.740 | 376.787 | 373.779 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
22.718 | 39.918 | 61.789 | 417.018 | 57.018 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-376 | -376 | -4.427 | -1.285 | -1.285 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
1.000 | 1.000 | 1.000 | 86.100 | 1.000 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
354.397 | 358.994 | 494.269 | 571.364 | 452.372 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
179.884 | 185.693 | 251.435 | 276.426 | 251.341 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
26.717 | 25.505 | 25.534 | 49.779 | 37.663 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | 638 | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
147.796 | 147.796 | 216.662 | 245.160 | 163.368 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
12.066.656 | 11.304.529 | 10.762.458 | 11.898.792 | 10.567.209 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
9.055.158 | 8.437.576 | 7.736.715 | 8.825.545 | 7.508.535 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
5.560.808 | 5.572.291 | 4.617.491 | 5.406.308 | 4.625.549 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
3.455.395 | 2.564.092 | 2.655.984 | 3.418.715 | 3.505.642 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
700.091 | 1.530.905 | 843.016 | 693.886 | 498.703 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
314.489 | 580.920 | 547.396 | 227.512 | 168.155 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
229.657 | 337.009 | 127.829 | 80.057 | 106.004 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
115.081 | 190.375 | 113.063 | 113.252 | 112.832 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
96.929 | 76.072 | 71.146 | 74.474 | 87.276 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
29.814 | 42.045 | 41.730 | 61.121 | 38.057 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
610.215 | 240.188 | 208.099 | 727.407 | 100.094 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
335 | | | 743 | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
8.803 | 10.684 | 9.228 | 9.141 | 8.786 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
3.494.350 | 2.865.285 | 3.119.224 | 3.419.237 | 2.882.986 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
333 | 765 | 1.200 | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
-6.376 | | 18.034 | 19.919 | 23.004 |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
1.307.772 | 671.783 | 1.102.076 | 684.216 | 710.850 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
2.153.824 | 2.160.655 | 1.960.160 | 2.671.403 | 2.120.403 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
38.796 | 32.082 | 37.756 | 43.699 | 28.730 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
3.011.498 | 2.866.954 | 3.025.743 | 3.073.246 | 3.058.674 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
3.011.498 | 2.866.954 | 3.025.743 | 3.073.246 | 3.058.674 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
666.306 | 932.783 | 932.783 | 932.783 | 932.783 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
4.597 | 4.597 | 4.597 | 4.597 | 4.597 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
218.384 | 217.160 | 217.160 | 214.102 | 180.236 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-361 | -361 | -361 | -361 | -361 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
33.990 | 33.185 | 32.808 | 33.158 | 33.158 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
976.189 | 681.233 | 696.857 | 870.313 | 891.855 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
526.561 | 217.750 | 672.617 | 830.175 | 766.375 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
449.627 | 463.483 | 24.240 | 40.137 | 125.480 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
1.112.394 | 998.357 | 1.141.899 | 1.018.655 | 1.016.407 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
12.066.656 | 11.304.529 | 10.762.458 | 11.898.792 | 10.567.209 |