|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
121.866 | 130.928 | 140.838 | 145.863 | 147.105 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
7.896 | 11.136 | 14.756 | 11.407 | 15.964 |
 | 1. Tiền |
|
|
7.896 | 11.136 | 14.756 | 11.407 | 15.964 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| 1.000 | 1.000 | 1.000 | 1.000 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| 1.000 | 1.000 | 1.000 | 1.000 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
75.316 | 80.262 | 88.367 | 98.766 | 86.134 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
54.870 | 59.102 | 64.716 | 67.583 | 64.984 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
4.284 | 3.736 | 4.779 | 12.559 | 2.946 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
19.041 | 20.538 | 22.240 | 21.992 | 21.519 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-2.880 | -3.114 | -3.368 | -3.368 | -3.316 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
37.848 | 37.623 | 35.937 | 33.665 | 42.076 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
37.848 | 37.623 | 35.937 | 33.665 | 42.076 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
805 | 908 | 778 | 1.026 | 1.931 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
| 115 | | | |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | 778 | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
805 | 793 | | 1.026 | 1.931 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
268.792 | 262.764 | 255.916 | 252.384 | 249.929 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
780 | 780 | 582 | 582 | 339 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
780 | 780 | 582 | 582 | 339 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
257.223 | 252.238 | 246.668 | 243.768 | 237.903 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
217.301 | 212.700 | 207.514 | 204.998 | 210.253 |
 | - Nguyên giá |
|
|
653.798 | 653.731 | 654.016 | 657.042 | 629.610 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-436.497 | -441.030 | -446.502 | -452.044 | -419.357 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
19.511 | 19.326 | 19.141 | 18.956 | 8.035 |
 | - Nguyên giá |
|
|
26.055 | 26.055 | 26.055 | 26.055 | 12.478 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-6.543 | -6.728 | -6.913 | -7.098 | -4.443 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
20.410 | 20.211 | 20.012 | 19.814 | 19.615 |
 | - Nguyên giá |
|
|
32.472 | 32.472 | 32.472 | 32.472 | 32.472 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-12.062 | -12.261 | -12.460 | -12.659 | -12.858 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
867 | 871 | 871 | 678 | 721 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
867 | 871 | 871 | 678 | 721 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
9.923 | 8.875 | 7.796 | 7.356 | 10.966 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
9.923 | 8.875 | 7.796 | 7.356 | 10.966 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
390.658 | 393.692 | 396.754 | 398.247 | 397.035 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
87.553 | 89.927 | 94.218 | 99.359 | 93.344 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
68.520 | 71.255 | 76.154 | 81.681 | 77.676 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
59.836 | 63.757 | 66.938 | 70.682 | 62.545 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
4.939 | 6.201 | 6.139 | 8.466 | 10.118 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
924 | 806 | 894 | 770 | 1.873 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
262 | 271 | 1.707 | 1.222 | 199 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
| | | | |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
2.307 | | | | 2.471 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
44 | 32 | 172 | 257 | 222 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
208 | 188 | 303 | 284 | 248 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
19.033 | 18.673 | 18.065 | 17.678 | 15.669 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
998 | 998 | 998 | 998 | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
14.235 | 14.050 | 13.689 | 13.471 | 13.590 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
3.799 | 3.624 | 3.378 | 3.208 | 2.079 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
303.106 | 303.764 | 302.536 | 298.889 | 303.691 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
303.106 | 303.764 | 302.536 | 298.889 | 303.691 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
293.500 | 293.500 | 293.500 | 293.500 | 293.500 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
6.082 | 6.082 | 6.296 | 6.296 | 6.296 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
3.524 | 4.183 | 2.740 | -907 | 3.894 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
3.410 | 4.126 | 3.777 | 3.777 | 3.777 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
114 | 57 | -1.037 | -4.684 | 117 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
390.658 | 393.692 | 396.754 | 398.247 | 397.035 |