• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.806,50 -22,54/-1,23%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:01 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.806,50   -22,54/-1,23%  |   HNX-INDEX   260,39   +4,26/+1,66%  |   UPCOM-INDEX   129,12   +0,06/+0,05%  |   VN30   2.004,31   -25,50/-1,26%  |   HNX30   577,95   +6,75/+1,18%
02 Tháng Hai 2026 8:18:36 CH - Mở cửa
CTCP Sonadezi Long Bình (SZB : HNX)
Cập nhật ngày 02/02/2026
2:45:12 CH
38,30 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,60 (-1,54%)
Tham chiếu
38,90
Mở cửa
38,80
Cao nhất
38,80
Thấp nhất
38,00
Khối lượng
5.100
KLTB 10 ngày
8.430
Cao nhất 52 tuần
42,20
Thấp nhất 52 tuần
34,00
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Đóng cửa Số lệnh đặt mua KL đặt mua Số lệnh đặt bán KL đặt bán KL Mua-Bán KL khớp GT khớp (đ/v: 1000 VNĐ)  
02/02/2026 38,30 37 19.643 29 30.992 -11.349 5.100 194.400
30/01/2026 38,90 19 8.304 26 26.673 -18.369 500 19.450
29/01/2026 38,50 27 12.604 24 27.550 -14.946 1.500 57.500
28/01/2026 38,30 44 17.903 24 17.350 553 9.400 360.960
27/01/2026 38,50 23 12.004 20 16.400 -4.396 1.500 57.750
26/01/2026 38,50 39 12.758 42 80.074 -67.316 4.500 174.340
23/01/2026 39,70 24 16.908 29 31.474 -14.566 3.000 119.100
22/01/2026 39,70 49 36.797 45 57.096 -20.299 8.200 322.770
21/01/2026 39,10 24 32.285 23 33.824 -1.539 3.600 140.760
20/01/2026 39,50 107 74.274 100 113.311 -39.037 47.000 1.860.880
19/01/2026 37,90 45 13.688 29 28.531 -14.843 9.100 344.180
16/01/2026 37,80 23 3.581 24 45.990 -42.409 800 30.370
15/01/2026 38,00 27 8.009 29 30.955 -22.946 2.700 102.320
14/01/2026 38,20 24 9.973 25 29.596 -19.623 300 11.450
13/01/2026 37,60 18 10.704 19 6.223 4.481 300 11.280
12/01/2026 37,50 25 9.304 16 27.447 -18.143 1.000 37.500
09/01/2026 37,50 14 7.608 27 28.107 -20.499 200 7.500
08/01/2026 37,50 16 5.364 24 28.555 -23.191 600 22.500
07/01/2026 37,50 16 8.208 19 27.891 -19.683 400 15.000
06/01/2026 37,50 19 5.428 12 5.347 81 1.100 41.250