|
|
|
Q4 2023 | Q2 2024 | Q4 2024 | Q2 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
72.942 | 85.129 | 62.063 | 85.301 | 69.879 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
6.461 | 1.032 | 1.028 | 569 | 546 |
 | 1. Tiền |
|
|
6.461 | 1.032 | 1.028 | 569 | 546 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
53.629 | 61.465 | 54.147 | 65.752 | 55.524 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
51.810 | 60.115 | 52.958 | 65.443 | 55.471 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
387 | 130 | 757 | 287 | 45 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
1.432 | 1.221 | 432 | 23 | 8 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
12.190 | 22.281 | 6.773 | 18.880 | 13.047 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
12.190 | 22.281 | 6.773 | 18.880 | 13.047 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
661 | 351 | 115 | 100 | 762 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
62 | 129 | 115 | 100 | 413 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
599 | 222 | | | 349 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
6.266 | 5.583 | 3.904 | 3.350 | 3.825 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
6.248 | 5.566 | 3.871 | 3.189 | 3.323 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
6.248 | 5.566 | 3.871 | 3.189 | 3.323 |
 | - Nguyên giá |
|
|
52.157 | 52.157 | 52.157 | 52.157 | 53.710 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-45.909 | -46.591 | -48.286 | -48.968 | -50.387 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | 130 | 480 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | 130 | 480 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
18 | 17 | 33 | 31 | 23 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
18 | 17 | 33 | 31 | 23 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
79.208 | 90.712 | 65.968 | 88.652 | 73.704 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
58.873 | 71.962 | 45.563 | 68.920 | 53.200 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
58.873 | 71.909 | 45.552 | 68.920 | 52.657 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
13.222 | 25.172 | 7.398 | 15.811 | 17.331 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
31.356 | 37.406 | 24.167 | 41.548 | 21.211 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
| | | | |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
1.022 | 138 | 1.351 | 427 | 1.084 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
11.598 | 6.721 | 11.421 | 7.887 | 11.459 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
48 | 49 | 39 | 36 | 42 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
131 | 204 | 216 | 185 | 143 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
1.050 | 814 | 505 | 860 | 644 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| 602 | | 1.101 | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
446 | 804 | 454 | 1.066 | 742 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| 53 | 11 | | 543 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | 543 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| 53 | 11 | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
20.335 | 18.750 | 20.405 | 19.731 | 20.504 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
20.335 | 18.750 | 20.405 | 19.731 | 20.504 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
12.500 | 12.500 | 12.500 | 12.500 | 12.500 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
4.813 | 4.813 | 4.813 | 4.813 | 4.813 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
3.021 | 1.436 | 3.092 | 2.418 | 3.190 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
| | | | |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
3.021 | 1.436 | 3.092 | 2.418 | 3.190 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
79.208 | 90.712 | 65.968 | 88.652 | 73.704 |