|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
330.505 | 347.107 | 354.790 | 361.941 | 355.530 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
2.232 | 851 | 128 | 14.893 | 17.941 |
 | 1. Tiền |
|
|
2.232 | 851 | 1.282 | 1.393 | 2.421 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | 13.500 | 15.520 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
11.595 | 16.885 | 18.385 | 13.140 | 11.640 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
11.595 | 16.885 | 18.385 | 13.140 | 11.640 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
306.099 | 317.272 | 324.222 | 324.034 | 318.166 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
1.056 | 7.188 | 8.900 | 8.609 | 5.017 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
| 40 | | | 49 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
301.000 | 301.000 | 301.000 | 301.000 | 309.000 |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
4.043 | 9.045 | 14.322 | 14.425 | 4.101 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
9.707 | 8.799 | 8.640 | 8.704 | 7.692 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
9.707 | 8.799 | 8.640 | 8.704 | 7.692 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
872 | 3.299 | 2.261 | 1.172 | 91 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
294 | 3.242 | 2.236 | 1.172 | 91 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
577 | | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| 58 | 25 | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
12.528 | 12.681 | 12.423 | 12.152 | 11.837 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
10.586 | 11.433 | 11.200 | 10.905 | 10.609 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
10.586 | 11.433 | 11.200 | 10.905 | 10.609 |
 | - Nguyên giá |
|
|
295.026 | 296.167 | 296.226 | 296.226 | 295.265 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-284.440 | -284.733 | -285.027 | -285.322 | -284.655 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
125 | 125 | 125 | 125 | 125 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-125 | -125 | -125 | -125 | -125 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
812 | 1.248 | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
812 | 1.248 | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
1.130 | | 1.223 | 1.247 | 1.227 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
1.130 | | 1.223 | 1.247 | 1.227 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
343.033 | 359.788 | 367.213 | 374.093 | 367.367 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
6.671 | 11.637 | 13.523 | 14.430 | 11.648 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
6.671 | 11.637 | 13.523 | 14.430 | 11.648 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
2.427 | 3.025 | 2.745 | 2.972 | 1.854 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
| | | | |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
3.293 | 7.665 | 9.222 | 9.719 | 7.138 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
93 | 198 | 886 | 1.154 | 1.954 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
563 | 443 | 354 | 322 | 529 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
11 | 139 | 148 | 103 | 30 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
62 | 82 | 85 | 77 | 59 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
221 | 84 | 84 | 84 | 84 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
336.362 | 348.151 | 353.691 | 359.663 | 355.718 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
336.362 | 348.151 | 353.691 | 359.663 | 355.718 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
127.880 | 127.880 | 127.880 | 127.880 | 127.880 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
51.419 | 51.419 | 51.419 | 51.419 | 51.419 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
157.063 | 168.852 | 174.392 | 180.364 | 176.420 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
145.535 | 156.352 | 156.352 | 156.352 | 149.958 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
11.528 | 12.500 | 18.040 | 24.013 | 26.462 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
343.033 | 359.788 | 367.213 | 374.093 | 367.367 |