• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.854,10 -21,74/-1,16%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:01 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.854,10   -21,74/-1,16%  |   HNX-INDEX   250,66   +1,22/+0,49%  |   UPCOM-INDEX   127,49   -0,19/-0,15%  |   VN30   2.022,75   -18,65/-0,91%  |   HNX30   526,00   +4,03/+0,77%
30 Tháng Tư 2026 10:04:40 CH - Mở cửa
CTCP Chứng khoán Kỹ thương (TCX : HOSE)
Cập nhật ngày 29/04/2026
3:09:24 CH
50,60 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,50 (-0,98%)
Tham chiếu
51,10
Mở cửa
51,10
Cao nhất
51,90
Thấp nhất
50,40
Khối lượng
787.800
KLTB 10 ngày
1.082.260
Cao nhất 52 tuần
64,80
Thấp nhất 52 tuần
42,10
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q1 2025Q2 2025Q3 2025Q4 2025Q1 2026
TÀI SẢN
       
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
52.968.96861.740.70278.382.77076.612.76685.027.424
I. Tài sản tài chính
52.883.37261.688.84378.349.42276.597.29384.958.517
1. Tiền và các khoản tương đương tiền
2.310.0282.997.6025.291.5183.108.0785.493.173
1.1. Tiền
2.273.0282.910.6025.130.5183.108.0785.326.173
1.2. Các khoản tương đương tiền
37.00087.000161.000 167.000
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)
33.87351.18238.83238.92355.938
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
2.854.4262.800.6793.451.3593.657.4191.405.919
4. Các khoản cho vay
30.471.55733.805.85541.712.99243.859.73244.754.440
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
16.228.98621.171.79127.078.69025.218.44332.248.939
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
-11.507-12.346-11.866-12.758-11.783
7. Các khoản phải thu
472.346578.703526.862686.848865.927
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
   195219.797
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
472.346578.703526.862686.653646.130
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
   1 
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
       
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
472.346578.703526.862686.651646.130
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
       
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
233.46144.47447.16932.805129.591
10. Phải thu nội bộ
       
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
       
12. Các khoản phải thu khác
290.390251.090214.0718.0015.520
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
-188-188-205-198-198
II.Tài sản ngắn hạn khác
85.59751.85933.34815.47268.907
1. Tạm ứng
332289316410456
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
9341.8451.7951.641659
3. Chi phí trả trước ngắn hạn
84.33049.72531.23313.40867.762
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
  41330
5. Tài sản ngắn hạn khác
       
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
       
B.TÀI SẢN DÀI HẠN
3.360.5953.393.4863.390.2124.019.4913.637.468
I. Tài sản tài chính dài hạn
3.033.4323.043.6813.043.6813.610.2683.200.268
1. Các khoản phải thu dài hạn
       
2. Các khoản đầu tư
3.033.4323.043.6813.043.6813.610.2683.200.268
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
    3.200.268
2.2. Đầu tư vào công ty con
       
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
       
II. Tài sản cố định
50.06067.89065.676107.18199.262
1. Tài sản cố định hữu hình
40.60236.92837.23433.22029.637
- Nguyên giá
121.972122.198126.512126.797126.797
- Giá trị hao mòn lũy kế
-81.370-85.269-89.278-93.577-97.160
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
       
2.Tài sản cố định thuê tài chính
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
       
3. Tài sản cố định vô hình
9.45830.96128.44273.96169.624
- Nguyên giá
66.77690.23090.230138.768138.768
- Giá trị hao mòn lũy kế
-57.318-59.268-61.788-64.808-69.144
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
       
III. Bất động sản đầu tư
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
       
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
16.52114.81334.61653.76573.502
V. Tài sản dài hạn khác
260.583267.102246.239248.276264.435
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
195.249195.249188.568183.408183.432
2. Chi phí trả trước dài hạn
8.1338.78110.85716.98027.086
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
27.13032.99716.73517.80422.976
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
20.00020.00020.00020.00020.855
5. Tài sản dài hạn khác
10.07010.07510.07910.08410.087
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
       
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
56.329.56365.134.18881.772.98280.632.25788.664.892
C. NỢ PHẢI TRẢ
29.034.86535.070.95339.294.66736.532.67743.198.458
I. Nợ phải trả ngắn hạn
29.024.79033.563.52938.288.93135.016.93240.601.152
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
23.174.72127.437.86030.374.68131.079.69537.356.285
1.1. Vay ngắn hạn
23.174.72127.437.86030.374.68131.079.69537.356.285
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
       
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
       
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
       
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
4.575.7754.569.2264.367.6171.504.3111.506.600
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
       
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
45.95071.9901.383.11351.12263.272
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
       
8. Phải trả người bán ngắn hạn
45931422.0001.573
9. Người mua trả tiền trước
78.000    
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
380.994603.6581.035.8711.384.740448.591
11. Phải trả người lao động
119.932150.745184.841231.830165.144
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
1.1885309031.459333
13. Chi phí phải trả ngắn hạn
206.893231.796343.722265.829378.551
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
       
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
273.221366.167469.664375.518344.600
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
       
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn
167.782131.172128.087120.138335.913
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
       
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
290290290290290
II. Nợ phải trả dài hạn
10.0751.507.4251.005.7361.515.7452.597.305
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
    1.092.557
1.1. Vay dài hạn
    1.092.557
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
       
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
       
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
       
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
4.3561.500.055999.9461.509.9711.500.486
5. Phải trả người bán dài hạn
       
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
       
7. Chi phí phải trả dài hạn
       
8. Phải trả nội bộ dài hạn
       
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
5.6887.3395.7595.7434.232
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
       
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
       
12. Dự phòng phải trả dài hạn
       
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
3131313131
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
       
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU
27.294.69830.063.23542.478.31544.099.58045.466.434
I. Vốn chủ sở hữu
27.294.69830.063.23542.478.31544.099.58045.466.434
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
19.613.22120.989.93531.720.06131.720.06131.951.375
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu
19.613.22120.801.58023.113.08023.113.08023.115.835
a. Cổ phiếu phổ thông
19.613.22120.801.58023.113.080  
b. Cổ phiếu ưu đãi
       
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
 188.3558.606.9808.606.9808.606.980
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
    228.560
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
       
1.5. Cổ phiếu quỹ
       
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
-17.886-46.13819.2927.475-4.618
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
       
4. Quỹ dự trữ điều lệ
       
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
       
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
       
7. Lợi nhuận chưa phân phối
7.699.3639.119.43710.738.96212.372.04413.519.678
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện
7.676.9109.096.83110.713.64912.347.93913.494.661
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
22.45422.60625.31324.10525.017
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
       
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
56.329.56365.134.18881.772.98280.632.25788.664.892
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
    11.052
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
       
Không có báo cáo nào.