|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
54.659 | 65.057 | 41.066 | 41.109 | 48.641 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
12.649 | 37.319 | 4.724 | 24.832 | 35.972 |
 | 1. Tiền |
|
|
2.649 | 37.319 | 4.724 | 24.832 | 35.972 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
10.000 | | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
20.000 | 20.000 | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
20.000 | 20.000 | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
11.956 | 5.654 | 32.969 | 5.657 | 5.354 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
5.258 | 4.851 | 1.578 | 570 | 4.410 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
4.065 | 391 | 4.190 | 4.184 | 348 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | 26.800 | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
2.633 | 412 | 401 | 903 | 596 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
10.018 | 696 | 2.262 | 9.971 | 6.716 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
10.018 | 696 | 2.262 | 9.971 | 6.716 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
36 | 1.388 | 1.110 | 649 | 599 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
36 | 818 | 774 | 649 | 599 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| 571 | 337 | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
126.479 | 124.704 | 122.831 | 120.676 | 119.405 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
77.711 | 76.804 | 74.931 | 73.187 | 71.917 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
75.776 | 74.930 | 73.120 | 71.438 | 70.229 |
 | - Nguyên giá |
|
|
110.178 | 111.055 | 108.934 | 108.934 | 109.414 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-34.402 | -36.125 | -35.814 | -37.496 | -39.185 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
1.936 | 1.873 | 1.811 | 1.749 | 1.687 |
 | - Nguyên giá |
|
|
2.481 | 2.481 | 2.481 | 2.481 | 2.481 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-546 | -608 | -670 | -732 | -794 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
47.900 | 47.900 | 47.900 | 47.489 | 47.489 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
47.900 | 47.900 | 47.900 | 47.900 | 47.900 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | -411 | -411 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
868 | | | | |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
868 | | | | |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
181.138 | 189.761 | 163.897 | 161.786 | 168.046 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
54.085 | 55.049 | 34.727 | 35.226 | 41.797 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
49.677 | 50.283 | 31.430 | 32.526 | 39.216 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
38.078 | 37.614 | 27.644 | 28.186 | 28.173 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
2.770 | 8.170 | 1.801 | 1.663 | 1.825 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
5.124 | 974 | 1.369 | 1.384 | 1.379 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
1.095 | 1.920 | 187 | 328 | 509 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
| | | | 5.035 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
16 | 13 | 11 | 9 | 7 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
2.595 | 1.591 | 419 | 956 | 2.290 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
4.408 | 4.767 | 3.297 | 2.700 | 2.581 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
4.408 | 4.767 | 3.297 | 2.700 | 2.581 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
127.053 | 134.711 | 129.170 | 126.560 | 126.250 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
127.053 | 134.711 | 129.170 | 126.560 | 126.250 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
121.528 | 121.528 | 121.528 | 121.528 | 121.528 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
-28 | -28 | -28 | -28 | -28 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
5.553 | 13.211 | 7.670 | 5.060 | 4.750 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
7.427 | 7.427 | 7.427 | 7.485 | 7.485 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-1.874 | 5.784 | 243 | -2.425 | -2.736 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
181.138 | 189.761 | 163.897 | 161.786 | 168.046 |