• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.235,55 -82,28/-6,24%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 11:45:01 SA

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.235,55   -82,28/-6,24%  |   HNX-INDEX   221,37   -16,76/-7,04%  |   UPCOM-INDEX   92,30   -6,34/-6,43%  |   VN30   1.291,92   -85,02/-6,17%  |   HNX30   444,91   -41,90/-8,61%
03 Tháng Tư 2025 11:48:50 SA - Mở cửa
CTCP Phát triển Khu công nghiệp Tín Nghĩa (TIP : HOSE)
Cập nhật ngày 03/04/2025
11:45:01 SA
20,15 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-1,50 (-6,93%)
Tham chiếu
21,65
Mở cửa
21,15
Cao nhất
21,15
Thấp nhất
20,15
Khối lượng
361.000
KLTB 10 ngày
203.170
Cao nhất 52 tuần
27,00
Thấp nhất 52 tuần
20,15
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Room NĐTNN Khối lượng Giá trị (Đơn vị: 1000 VNĐ)  
Mua Bán Mua-Bán Mua Bán Mua-Bán
03/04/2025 21.368.525 100 11.200 -11.100 2.040 228.527 -226.486
02/04/2025 21.367.325 3.000 3.500 -500 65.100 76.380 -11.280
01/04/2025 21.370.325 0 3.200 -3.200 0 69.130 -69.130
31/03/2025 21.362.025 0 1.300 -1.300 0 28.240 -28.240
28/03/2025 21.362.025 0 0 0 0 0 0
27/03/2025 21.361.925 7.900 8.300 -400 173.030 181.750 -8.720
26/03/2025 21.286.912 13.100 0 13.100 288.040 0 288.040
25/03/2025 21.299.412 5.600 100 5.500 123.510 2.220 121.290
24/03/2025 21.305.012 0 82.913 -82.913 0 1.816.850 -1.816.850
21/03/2025 21.292.845 400 600 -200 8.920 13.500 -4.580
20/03/2025 21.293.245 900 0 900 20.120 0 20.120
19/03/2025 21.292.845 500 12.167 -11.667 11.250 273.240 -261.990
18/03/2025 21.292.845 5.500 0 5.500 123.750 0 123.750
17/03/2025 21.292.245 0 1.300 -1.300 0 29.320 -29.320
14/03/2025 21.290.745 0 500 -500 0 11.270 -11.270
13/03/2025 21.290.745 7.200 6.100 1.100 162.180 135.750 26.430
12/03/2025 21.295.445 1.600 1.500 100 36.390 33.930 2.460
11/03/2025 21.292.845 11.000 0 11.000 249.080 0 249.080
10/03/2025 21.303.845 22.500 2.500 20.000 509.200 56.530 452.670
07/03/2025 21.326.345 2.400 4.200 -1.800 54.030 95.760 -41.730