|
|
|
Q4 2021 | Q4 2022 | Q4 2023 | Q4 2024 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
29.785 | 39.377 | 76.306 | 92.495 | 147.924 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
2.892 | 1.432 | 2.080 | 32.755 | 12.204 |
 | 1. Tiền |
|
|
2.892 | 1.432 | 2.080 | 30.255 | 12.204 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | 2.500 | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
4.900 | 17.200 | 12.370 | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
4.900 | 17.200 | 12.370 | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
13.272 | 8.808 | 50.742 | 54.181 | 129.471 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
13.583 | 6.626 | 52.774 | 30.355 | 17.492 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
4.566 | 48 | 181 | 25.420 | 89.070 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| 4.000 | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
243 | 529 | 383 | 1.202 | 25.704 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-5.119 | -2.396 | -2.596 | -2.796 | -2.796 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
8.428 | 11.722 | 11.001 | 5.237 | 2.678 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
8.428 | 11.722 | 11.001 | 5.787 | 2.698 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | -550 | -20 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
292 | 215 | 113 | 322 | 3.571 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
177 | 215 | 113 | 242 | 77 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | 1 | 37 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
115 | | | 80 | 3.457 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
64.121 | 60.320 | 57.080 | 51.346 | 72.530 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
29.498 | 27.748 | 26.159 | 21.349 | 19.989 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
29.498 | 27.748 | 26.159 | 21.349 | 19.989 |
 | - Nguyên giá |
|
|
86.369 | 86.459 | 86.459 | 69.638 | 61.658 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-56.871 | -58.711 | -60.300 | -48.289 | -41.669 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
167 | 167 | 167 | 167 | 167 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-167 | -167 | -167 | -167 | -167 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
34.348 | 32.390 | 30.629 | 28.868 | 52.014 |
 | - Nguyên giá |
|
|
59.564 | 59.564 | 59.564 | 59.564 | 80.368 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-25.216 | -27.174 | -28.935 | -30.696 | -28.354 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | 21 | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | 21 | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
50 | 50 | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
50 | 50 | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
225 | 132 | 292 | 1.108 | 527 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
225 | 132 | 292 | 1.108 | 527 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
93.906 | 99.697 | 133.386 | 143.841 | 220.454 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
13.577 | 16.922 | 44.236 | 18.506 | 96.442 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
10.342 | 11.166 | 38.201 | 12.471 | 90.406 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | 26.410 | | 80.000 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
2.716 | 995 | 1.457 | 2.032 | 1.413 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
102 | 134 | 94 | 96 | 178 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
480 | 737 | 970 | 171 | 327 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
1.690 | 1.263 | 1.341 | 1.546 | 1.216 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
861 | 4.253 | 4.258 | 5.122 | 4.363 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
22 | | 25 | | 29 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
4.109 | 3.528 | 3.460 | 3.363 | 2.809 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
363 | 258 | 185 | 139 | 71 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
3.235 | 5.755 | 6.035 | 6.035 | 6.035 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
3.235 | 5.755 | 6.035 | 6.035 | 6.035 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
80.329 | 82.776 | 89.150 | 125.335 | 124.012 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
80.329 | 82.776 | 89.150 | 125.335 | 124.012 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
46.624 | 46.624 | 46.624 | 46.624 | 46.624 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
24.225 | 24.225 | 24.225 | 24.225 | 74.049 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
9.480 | 11.927 | 18.301 | 54.486 | 3.340 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
499 | 5.750 | 8.197 | 13.639 | |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
8.981 | 6.177 | 10.104 | 40.847 | 3.340 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
93.906 | 99.697 | 133.386 | 143.841 | 220.454 |