|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
262.185 | 227.228 | 229.905 | 243.763 | 265.415 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
43.555 | 7.432 | 6.728 | 11.584 | 12.350 |
 | 1. Tiền |
|
|
13.555 | 7.432 | 6.728 | 11.584 | 12.350 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
30.000 | | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
141.100 | 149.100 | 156.100 | 181.100 | 214.181 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
141.100 | 149.100 | 156.100 | 181.100 | 214.181 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
12.546 | 18.356 | 28.206 | 9.903 | 7.054 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
13.387 | 18.325 | 26.611 | 6.906 | 7.144 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
753 | 448 | 280 | 2.316 | 3.719 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
3.936 | 5.114 | 6.922 | 6.544 | 2.100 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-5.531 | -5.531 | -5.606 | -5.863 | -5.908 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
59.537 | 45.229 | 38.697 | 35.967 | 11.174 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
59.537 | 45.229 | 38.697 | 35.967 | 11.174 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
5.447 | 7.110 | 173 | 5.209 | 20.656 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
5.428 | 7.072 | | 4.728 | 6.889 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
19 | 38 | 173 | 482 | 90 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | 13.677 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
155.302 | 157.194 | 152.510 | 148.349 | 147.866 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
89.420 | 88.176 | 89.967 | 88.713 | 86.527 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
89.420 | 88.176 | 89.967 | 88.713 | 86.527 |
 | - Nguyên giá |
|
|
177.846 | 178.801 | 182.834 | 183.660 | 183.650 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-88.426 | -90.624 | -92.868 | -94.947 | -97.123 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
340 | 340 | 340 | 340 | 340 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-340 | -340 | -340 | -340 | -340 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
19.282 | 23.426 | 20.341 | 21.818 | 25.194 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
19.282 | 23.426 | 20.341 | 21.818 | 25.194 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
38.111 | 38.111 | 34.911 | 29.911 | 29.911 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
26.811 | 26.811 | 26.811 | 26.811 | 26.811 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
11.300 | 11.300 | 8.100 | 3.100 | 3.100 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
8.489 | 7.480 | 7.291 | 7.907 | 6.233 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
8.489 | 7.480 | 7.291 | 7.907 | 6.233 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
417.487 | 384.422 | 382.415 | 392.113 | 413.281 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
78.220 | 41.018 | 32.832 | 31.322 | 25.228 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
77.826 | 40.625 | 32.439 | 31.322 | 25.228 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
10.300 | 3.010 | 2.686 | 2.958 | 5.138 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
203 | 29 | 219 | 904 | 1.322 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
11.410 | 13.109 | 500 | 7.993 | 1.550 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
997 | 2.696 | 6.501 | 900 | 303 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
71 | 6 | 194 | 1.680 | 2.235 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
105 | 105 | 83 | 268 | 613 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
35.541 | 3.410 | 2.116 | 3.289 | 3.259 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | 3.536 | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
19.201 | 18.261 | 16.606 | 13.330 | 10.809 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
393 | 393 | 393 | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
393 | 393 | 393 | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
339.267 | 343.404 | 349.583 | 360.791 | 388.053 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
339.267 | 343.404 | 349.583 | 360.791 | 388.053 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
192.500 | 192.500 | 192.500 | 192.500 | 192.500 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
105.833 | 105.833 | 105.833 | 105.833 | 105.833 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
40.935 | 45.071 | 51.250 | 62.458 | 89.720 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
1.601 | 1.601 | 1.601 | 1.601 | 50.847 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
39.333 | 43.470 | 49.649 | 60.857 | 38.873 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
417.487 | 384.422 | 382.415 | 392.113 | 413.281 |