|
|
Q4 2020 | Q4 2021 | Q4 2022 | Q4 2023 | Q4 2024 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
128.190 | 90.260 | 99.654 | 106.192 | 138.189 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
10.853 | 2.498 | 5.063 | 9.491 | 13.994 |
 | 1. Tiền |
|
|
10.853 | 2.498 | 5.063 | 9.491 | 13.994 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| 1.000 | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| 1.000 | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
101.598 | 83.808 | 91.660 | 80.674 | 117.902 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
97.004 | 69.513 | 78.539 | 68.688 | 103.638 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
2.774 | 3.350 | 3.077 | 2.977 | 1.589 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
13.805 | 15.183 | 14.889 | 14.889 | 18.030 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-11.986 | -4.239 | -4.845 | -5.880 | -5.355 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
14.455 | 2.351 | 2.494 | 15.666 | 5.758 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
14.455 | 2.351 | 2.494 | 15.666 | 5.758 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
1.284 | 603 | 437 | 360 | 536 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
546 | 443 | 437 | 360 | 458 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| 159 | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
739 | | | | 78 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
83.697 | 78.978 | 78.473 | 74.284 | 70.364 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
68.263 | 65.364 | 64.163 | 60.409 | 57.418 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
64.768 | 61.942 | 60.813 | 57.132 | 54.213 |
 | - Nguyên giá |
|
|
107.379 | 106.407 | 108.245 | 107.553 | 108.000 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-42.611 | -44.465 | -47.432 | -50.421 | -53.787 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
3.495 | 3.422 | 3.350 | 3.277 | 3.205 |
 | - Nguyên giá |
|
|
3.580 | 3.580 | 3.580 | 3.580 | 3.580 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-85 | -158 | -230 | -303 | -375 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | 18 | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | 18 | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
1.500 | 400 | 400 | 400 | 400 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
1.500 | | | 400 | 400 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| 400 | 400 | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
13.934 | 13.214 | 13.892 | 13.475 | 12.546 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
13.934 | 13.214 | 13.892 | 13.475 | 12.546 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
211.887 | 169.238 | 178.127 | 180.476 | 208.553 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
113.578 | 73.163 | 76.957 | 73.778 | 96.037 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
112.378 | 73.163 | 76.057 | 72.878 | 95.137 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
51.558 | 31.037 | 33.190 | 21.331 | 17.290 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
39.569 | 28.306 | 24.945 | 34.493 | 53.798 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
| 220 | 93 | 42 | 15 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
2.569 | 1.741 | 3.063 | 1.842 | 1.127 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
4.180 | 3.826 | 3.852 | 5.088 | 8.672 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
8.809 | 4.968 | 6.249 | 6.458 | 7.903 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | 1.300 | | 27 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
1.122 | 1.770 | 2.032 | 1.716 | 3.686 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
2.805 | | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
1.766 | 1.295 | 1.332 | 1.908 | 2.618 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
1.200 | | 900 | 900 | 900 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | 900 | 900 | 900 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
1.200 | | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
98.309 | 96.075 | 101.170 | 106.698 | 112.516 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
98.309 | 96.075 | 101.170 | 106.698 | 112.516 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
45.925 | 45.925 | 45.925 | 45.925 | 45.925 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
4.318 | 4.318 | 4.318 | 4.318 | 4.318 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
801 | 801 | 801 | 801 | 801 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
43.145 | 33.960 | 33.960 | 33.960 | 36.090 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
4.085 | 11.035 | 16.131 | 21.659 | 25.348 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
1.393 | 1.397 | 7.221 | 10.239 | 11.270 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
2.691 | 9.638 | 8.910 | 11.420 | 14.078 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
35 | 35 | 35 | 35 | 35 |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
211.887 | 169.238 | 178.127 | 180.476 | 208.553 |