|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
648.494 | 936.023 | 938.512 | 842.081 | 906.713 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
1.068 | 1.076 | 1.203 | 2.814 | 2.168 |
 | 1. Tiền |
|
|
1.068 | 1.076 | 1.203 | 2.814 | 2.168 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
127.655 | 392.030 | 351.925 | 251.944 | 252.018 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
445 | 220 | 2.866 | 2.646 | 2.646 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
119.979 | 389.954 | 347.183 | | 247.476 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
7.338 | 1.963 | 1.983 | 249.405 | 2.003 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-107 | -107 | -107 | -107 | -107 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
507.361 | 530.439 | 569.872 | 571.456 | 636.547 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
507.361 | 530.439 | 569.872 | 571.456 | 636.547 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
12.410 | 12.479 | 15.511 | 15.868 | 15.980 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
2 | 35 | 26 | 340 | 351 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
12.407 | 12.405 | 15.447 | 15.469 | 15.554 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| 39 | 39 | 59 | 74 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
15.293 | | 19.901 | 60.781 | |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
15.293 | | 19.901 | 60.781 | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
15.293 | | 19.901 | 60.781 | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
663.786 | 936.023 | 958.412 | 902.862 | 906.713 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
499.642 | 502.403 | 524.770 | 469.188 | 474.052 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
499.642 | 502.403 | 524.770 | 401.520 | 139.231 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
293.912 | 252.660 | 205.156 | 5.000 | 5.000 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | 2.748 | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
766 | 1.306 | 1.995 | 68.862 | 2.921 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
58.851 | 69.796 | 70.104 | 188 | 68.862 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
496 | 68 | 104 | 4.185 | 268 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
2.962 | 3.290 | 3.631 | | 4.778 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
58.155 | 52.622 | 52.622 | 52.622 | 52.622 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
84.499 | 122.659 | 191.158 | 267.915 | 4.779 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | 67.667 | 334.822 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | 267.154 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | 67.667 | 67.667 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
164.145 | 433.620 | 433.642 | 433.675 | 432.661 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
164.145 | 433.620 | 433.642 | 433.675 | 432.661 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
156.176 | 426.176 | 426.176 | 426.176 | 426.176 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
1.477 | 927 | 927 | 927 | 927 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
95 | 95 | 95 | 95 | 95 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
6.397 | 6.422 | 6.444 | 6.477 | 5.463 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
6.377 | 6.377 | 6.422 | 6.444 | 6.367 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
20 | 45 | 22 | 32 | -904 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
663.786 | 936.023 | 958.412 | 902.862 | 906.713 |