|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
892.109 | 684.472 | 899.153 | 846.466 | 745.552 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
371.767 | 279.357 | 415.168 | 434.942 | 158.982 |
 | 1. Tiền |
|
|
171.767 | 109.357 | 285.168 | 144.942 | 48.982 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
200.000 | 170.000 | 130.000 | 290.000 | 110.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
365.685 | 190.000 | 140.000 | 190.000 | 224.622 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
365.685 | 190.000 | 140.000 | 190.000 | 224.622 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
21.797 | 23.114 | 8.437 | 18.402 | 35.484 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
9.936 | 5.822 | 2.112 | 7.299 | 15.715 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
5.164 | 12.384 | 4.258 | 5.260 | 18.219 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
8.537 | 6.743 | 3.890 | 7.664 | 3.355 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-1.840 | -1.834 | -1.822 | -1.822 | -1.804 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
132.061 | 160.383 | 288.039 | 174.506 | 282.888 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
132.061 | 160.383 | 288.039 | 174.506 | 282.888 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
799 | 31.618 | 47.508 | 28.616 | 43.576 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
406 | 1.316 | 9.962 | 666 | 9.875 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
346 | 30.263 | 37.546 | 27.950 | 33.682 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
47 | 40 | | | 19 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
40.977 | 325.666 | 309.691 | 310.913 | 311.481 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| 243 | 243 | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| 243 | 243 | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
7.346 | 6.623 | 6.544 | 7.165 | 7.204 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
6.149 | 5.556 | 5.542 | 6.229 | 6.333 |
 | - Nguyên giá |
|
|
190.292 | 190.292 | 188.480 | 189.815 | 189.054 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-184.143 | -184.736 | -182.938 | -183.587 | -182.720 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
1.181 | 1.052 | 989 | 925 | 861 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.594 | 1.529 | 1.529 | 1.529 | 1.529 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-414 | -477 | -541 | -605 | -668 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
17 | 15 | 13 | 12 | 10 |
 | - Nguyên giá |
|
|
34.673 | 34.673 | 34.673 | 34.673 | 34.673 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-34.656 | -34.658 | -34.659 | -34.661 | -34.663 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
27.680 | 36.511 | 24.848 | 25.457 | 25.858 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
27.680 | 36.511 | 24.848 | 25.457 | 25.858 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
5.951 | 282.290 | 278.056 | 278.291 | 278.419 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
1.431 | 277.770 | 278.056 | 278.291 | 278.419 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
4.520 | 4.520 | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
933.087 | 1.010.138 | 1.208.843 | 1.157.379 | 1.057.033 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
381.507 | 432.530 | 568.863 | 442.125 | 339.373 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
380.930 | 432.071 | 568.401 | 441.664 | 338.912 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
231 | 100.231 | 231 | 178 | 115 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
53.114 | 86.849 | 53.412 | 108.273 | 72.285 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
205.325 | 76.054 | 98.002 | 151.242 | 38.663 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
19.582 | 20.902 | 13.074 | 28.546 | 14.590 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
62.044 | 76.050 | 68.717 | 34.104 | 35.276 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
12.026 | 22.332 | 4.945 | 42.750 | 40.487 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
11.525 | 30.275 | 311.870 | 49.654 | 115.589 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
10.418 | 13.161 | 15.910 | 15.910 | 10.025 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
6.666 | 6.218 | 2.242 | 11.008 | 11.882 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
577 | 459 | 461 | 461 | 461 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
577 | 459 | 461 | 461 | 461 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
551.580 | 577.608 | 639.981 | 715.254 | 717.660 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
551.580 | 577.608 | 639.981 | 715.254 | 717.660 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
376.653 | 376.653 | 376.653 | 376.653 | 376.653 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
95.743 | 95.743 | 95.743 | 95.743 | 180.953 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
3.282 | 3.282 | 3.282 | 3.282 | 3.282 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
75.902 | 101.930 | 164.302 | 239.575 | 156.772 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
1.481 | 1.481 | 1.481 | 165.952 | 41.065 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
74.421 | 100.449 | 162.821 | 73.623 | 115.707 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
933.087 | 1.010.138 | 1.208.843 | 1.157.379 | 1.057.033 |