|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
2.479.900 | 2.477.726 | 2.374.310 | 2.485.836 | 2.603.282 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
216.927 | 80.760 | 18.920 | 22.278 | 162.122 |
 | 1. Tiền |
|
|
31.900 | 72.560 | 18.920 | 17.278 | 87.122 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
185.027 | 8.200 | | 5.000 | 75.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | 70.000 | 40.000 | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | 70.000 | 40.000 | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
444.319 | 664.488 | 469.826 | 627.217 | 597.541 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
70.545 | 35.137 | 35.361 | 36.305 | 35.431 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
207.141 | 217.752 | 212.098 | 232.752 | 292.017 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
13.000 | 13.000 | 13.000 | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
195.666 | 440.631 | 251.399 | -29.032 | 312.125 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-42.032 | -42.032 | -42.032 | 387.193 | -42.032 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
1.752.659 | 1.667.879 | 1.752.174 | 1.727.509 | 1.772.724 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
1.752.659 | 1.667.879 | 1.752.174 | 1.727.509 | 1.772.724 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
65.994 | 64.598 | 63.390 | 68.832 | 70.895 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
11.021 | 10.340 | 8.339 | 8.329 | 8.316 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
54.963 | 54.249 | 55.051 | 60.502 | 62.579 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
10 | | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| 9 | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
526.916 | 524.668 | 692.782 | 690.265 | 685.741 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
268.041 | 268.041 | 187.791 | 18.041 | 18.041 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
18.020 | 18.020 | 18.020 | 18.020 | 18.020 |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
250.021 | 250.021 | 169.771 | | 21 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | 21 | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
18.761 | 18.073 | 17.497 | 18.041 | 17.295 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
16.097 | 15.431 | 14.877 | 15.442 | 14.719 |
 | - Nguyên giá |
|
|
34.593 | 34.593 | 34.708 | 35.996 | 35.996 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-18.496 | -19.162 | -19.831 | -20.554 | -21.278 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
2.664 | 2.642 | 2.620 | 2.598 | 2.576 |
 | - Nguyên giá |
|
|
4.376 | 4.376 | 4.376 | 4.376 | 4.376 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.712 | -1.734 | -1.756 | -1.778 | -1.799 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
11.064 | 10.460 | 9.857 | 9.253 | 7.798 |
 | - Nguyên giá |
|
|
57.777 | 57.777 | 57.777 | 57.777 | 34.626 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-46.713 | -47.317 | -47.920 | -48.524 | -26.828 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
712 | 712 | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
712 | 712 | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
146.319 | 146.334 | 396.381 | 566.919 | 566.500 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
146.319 | 146.334 | 396.381 | 566.919 | 566.500 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
82.019 | 81.047 | 81.256 | 78.011 | 76.107 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
| 60 | 619 | 541 | 699 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
1.595 | 1.595 | 4.339 | 3.234 | 3.234 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
80.423 | | | 74.236 | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| 79.392 | 76.298 | | 72.174 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
3.006.816 | 3.002.394 | 3.067.092 | 3.176.101 | 3.289.023 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.519.914 | 1.507.765 | 1.551.366 | 1.649.734 | 1.731.420 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.508.819 | 1.340.142 | 1.167.806 | 1.181.121 | 1.118.051 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
111.960 | 117.244 | 123.031 | | 117.641 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
382.333 | 242.250 | 67.332 | 59.069 | 93.914 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
161.153 | 113.517 | 74.230 | 123.333 | 126.417 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
34.770 | 37.858 | 41.345 | 2.009 | 31.471 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
1.274 | 1.448 | 1.516 | 76.667 | 2.095 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
135.877 | 106.179 | 158.489 | | 76.268 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | 3.295 | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
3.295 | 3.295 | 2.089 | 709.441 | 2.089 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
678.013 | 718.352 | 699.774 | 207.308 | 668.155 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
144 | | | | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
11.096 | 167.622 | 383.560 | 468.613 | 613.370 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | 8.961 | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | 8.961 | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | 459.653 | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| 157.339 | 372.883 | | 603.714 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
11.096 | 10.283 | 10.677 | | 9.655 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.486.902 | 1.494.629 | 1.515.726 | 1.526.367 | 1.557.603 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.486.902 | 1.494.629 | 1.515.726 | 1.526.367 | 1.557.603 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
1.251.509 | 1.364.143 | 1.364.143 | 1.384.143 | 1.384.143 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
10.731 | 10.731 | 10.731 | 10.731 | 10.731 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
2.100 | 2.100 | 2.100 | 2.100 | 2.100 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
57 | 57 | 57 | 57 | 57 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
200.312 | 97.187 | 118.327 | 127.462 | 158.696 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
121.025 | 8.395 | 8.395 | 108.157 | 108.157 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
79.287 | 88.792 | 109.932 | 19.305 | 50.539 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
22.192 | 20.411 | 20.368 | 1.874 | 1.876 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
3.006.816 | 3.002.394 | 3.067.092 | 3.176.101 | 3.289.023 |