|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
10.499 | 15.514 | 15.323 | 13.734 | 14.548 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
9 | 5.977 | 5.720 | 4.665 | 5.816 |
 | 1. Tiền |
|
|
9 | 5.977 | 5.720 | 4.665 | 5.816 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | 730 | 730 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | 730 | 730 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
3.262 | 2.309 | 2.342 | 1.095 | 757 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
36.117 | 35.999 | 35.999 | 33.538 | 32.205 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
442 | 482 | 461 | 461 | 454 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
3.880 | 2.189 | 2.242 | 2.164 | 2.164 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-37.177 | -36.360 | -36.360 | -35.068 | -34.066 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
6.482 | 6.482 | 6.501 | 6.482 | 6.482 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
19.110 | 19.110 | 19.129 | 19.110 | 19.110 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-12.628 | -12.628 | -12.628 | -12.628 | -12.628 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
746 | 746 | 761 | 763 | 763 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
711 | 697 | 713 | 714 | 714 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
35 | 49 | 49 | 49 | 49 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
8.018 | 8.007 | 8.038 | 2.404 | 2.385 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
1.378 | 1.366 | 1.355 | 1.343 | 1.332 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
357 | 345 | 334 | 322 | 311 |
 | - Nguyên giá |
|
|
4.971 | 4.971 | 4.971 | 4.971 | 4.971 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-4.614 | -4.626 | -4.637 | -4.649 | -4.660 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
1.021 | 1.021 | 1.021 | 1.021 | 1.021 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.076 | 1.076 | 1.076 | 1.076 | 1.076 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-55 | -55 | -55 | -55 | -55 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
1.005 | 1.005 | 1.005 | 1.005 | 1.005 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
1.005 | 1.005 | 1.005 | 1.005 | 1.005 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
5.636 | 5.636 | 5.636 | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
5.636 | 5.636 | 5.636 | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
| | 43 | 56 | 48 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
| | 43 | 56 | 48 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
18.518 | 23.521 | 23.361 | 16.139 | 16.933 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
10.059 | 14.488 | 14.629 | 4.899 | 4.834 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
9.841 | 14.270 | 14.411 | 4.681 | 4.616 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
500 | | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
4.492 | 4.449 | 4.508 | 1.917 | 1.896 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
2.285 | 285 | 333 | 333 | 285 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
271 | 271 | 271 | 273 | 273 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
201 | 47 | 38 | 45 | 47 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
193 | 193 | 168 | 200 | 200 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
1.121 | 8.247 | 8.314 | 1.133 | 1.137 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
779 | 779 | 779 | 779 | 777 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
218 | 218 | 218 | 218 | 218 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
218 | 218 | 218 | 218 | 218 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
8.458 | 9.033 | 8.732 | 11.239 | 12.099 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
8.458 | 9.033 | 8.732 | 11.239 | 12.099 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
125.236 | 125.236 | 125.236 | 125.236 | 125.236 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
270 | 270 | 270 | 270 | 270 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
579 | 579 | 579 | 579 | 579 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-669 | -669 | -669 | -669 | -669 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
3.382 | 3.382 | 3.382 | 3.382 | 3.382 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
1.139 | 1.139 | 1.139 | 1.139 | 1.139 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-121.479 | -120.904 | -121.204 | -118.697 | -117.838 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-120.591 | -120.665 | -120.665 | -120.665 | -120.665 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-887 | -239 | -540 | 1.967 | 2.827 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
18.518 | 23.521 | 23.361 | 16.139 | 16.933 |