|
|
|
Q3 2024 | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
4.345.996 | 4.756.778 | 5.316.040 | 4.979.910 | 5.116.603 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
3.988 | 106.787 | 3.196 | 80.865 | 30.243 |
 | 1. Tiền |
|
|
1.188 | 97.787 | 296 | 63.565 | 21.993 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
2.800 | 9.000 | 2.900 | 17.300 | 8.250 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
9.000 | 13.700 | 13.700 | 10.500 | 10.500 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
9.000 | 13.700 | 13.700 | 10.500 | 10.500 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
4.316.161 | 4.629.868 | 5.291.772 | 4.886.489 | 5.022.059 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
4.073.845 | 4.282.905 | 4.903.724 | 4.731.884 | 4.809.849 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
617 | 611 | 573 | 566 | 563 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
284.326 | 388.979 | 430.103 | 196.666 | 254.274 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-42.627 | -42.627 | -42.627 | -42.627 | -42.627 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
16.308 | 2 | 5.435 | 2 | 53.463 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
16.308 | 2 | 5.435 | 2 | 53.463 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
538 | 6.421 | 1.937 | 2.054 | 337 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
222 | 6.105 | 1.621 | 1.738 | 21 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
316 | 316 | 316 | 316 | 316 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
30.920 | 30.528 | 30.125 | 29.754 | 29.362 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
9.377 | 8.951 | 8.530 | 8.121 | 7.712 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
9.377 | 8.951 | 8.530 | 8.121 | 7.712 |
 | - Nguyên giá |
|
|
46.877 | 46.877 | 46.877 | 46.877 | 46.877 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-37.500 | -37.927 | -38.348 | -38.756 | -39.165 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
21.538 | 21.575 | 21.593 | 21.629 | 21.647 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
21.538 | 21.575 | 21.593 | 21.629 | 21.647 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
4 | 3 | 2 | 3 | 2 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
4 | 3 | 2 | 3 | 2 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
4.376.916 | 4.787.306 | 5.346.164 | 5.009.664 | 5.145.965 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
4.151.241 | 4.552.551 | 5.111.170 | 4.767.519 | 4.903.439 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
4.151.241 | 4.552.551 | 5.111.170 | 4.767.519 | 4.903.439 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
2.046.000 | 1.603.300 | 2.078.400 | 1.324.900 | 631.800 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
1.791.653 | 2.525.358 | 2.500.418 | 2.979.491 | 3.514.937 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
| | 8 | | 8 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
4.569 | 2.578 | 2.402 | 2.743 | 5.063 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
200 | 580 | | | |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
8.773 | 8.053 | 7.716 | 4.174 | 7.206 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
299.884 | 412.521 | 522.098 | 456.034 | 744.316 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
163 | 161 | 128 | 177 | 108 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
225.675 | 234.755 | 234.995 | 242.145 | 242.526 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
225.675 | 234.755 | 234.995 | 242.145 | 242.526 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
82.147 | 82.147 | 82.147 | 82.147 | 82.147 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
32.390 | 32.390 | 32.390 | 32.390 | 32.390 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-8.157 | -8.157 | -8.157 | -8.157 | -8.157 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
36.918 | 36.918 | 36.918 | 36.918 | 36.918 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
73.384 | 82.464 | 82.704 | 89.855 | 90.236 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
65.366 | 65.366 | 82.319 | 82.129 | 82.129 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
8.018 | 17.098 | 385 | 7.725 | 8.106 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
8.993 | 8.993 | 8.993 | 8.993 | 8.993 |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
4.376.916 | 4.787.306 | 5.346.164 | 5.009.664 | 5.145.965 |