• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.864,54 -3,08/-0,16%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 2:00:02 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.864,54   -3,08/-0,16%  |   HNX-INDEX   264,07   +1,35/+0,51%  |   UPCOM-INDEX   129,20   +1,16/+0,91%  |   VN30   2.054,26   +3,41/+0,17%  |   HNX30   585,03   +6,87/+1,19%
25 Tháng Hai 2026 2:00:28 CH - Mở cửa
CTCP Vinhomes (VHM : HOSE)
Cập nhật ngày 25/02/2026
2:00:03 CH
107,90 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-3,10 (-2,79%)
Tham chiếu
111,00
Mở cửa
110,60
Cao nhất
110,60
Thấp nhất
106,40
Khối lượng
4.597.600
KLTB 10 ngày
6.238.900
Cao nhất 52 tuần
150,90
Thấp nhất 52 tuần
40,60
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q4 2024Q1 2025Q2 2025Q3 2025Q4 2025
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
287.465.943259.860.077387.915.470436.436.596500.834.700
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
28.990.63521.492.70648.671.89248.767.61449.948.510
1. Tiền
21.851.22820.760.49633.372.75633.709.13418.728.524
2. Các khoản tương đương tiền
7.139.407732.21015.299.13615.058.48031.219.986
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3.270.3133.346.7663.437.0442.116.7472.259.178
1. Chứng khoán kinh doanh
1.500.0001.500.0001.500.000  
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
       
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
1.770.3131.846.7661.937.0442.116.7472.259.178
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
171.858.073149.281.209214.264.630218.408.164215.216.410
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
19.318.16517.420.48219.936.48722.082.43623.839.083
2. Trả trước cho người bán
23.473.05635.921.18141.766.68054.859.07967.668.451
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
17.220.112440.99614.857.07314.508.6774.404.937
6. Phải thu ngắn hạn khác
112.050.67595.932.740138.097.513127.227.660119.559.546
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-203.935-434.190-393.123-269.688-255.607
IV. Tổng hàng tồn kho
48.723.13655.672.83280.555.168125.608.165134.792.654
1. Hàng tồn kho
48.780.70455.730.70780.629.689125.689.997134.898.102
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-57.568-57.875-74.521-81.832-105.448
V. Tài sản ngắn hạn khác
34.623.78630.066.56440.986.73641.535.90698.617.948
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
1.175.0781.271.8651.291.7681.727.5072.007.722
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
1.223.8921.431.4991.931.2162.123.3432.392.276
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
53.79353.616114.469386.65731.437
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
5. Tài sản ngắn hạn khác
32.171.02327.309.58437.649.28337.298.39994.186.513
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
273.258.247301.643.481265.891.354331.827.957285.540.547
I. Các khoản phải thu dài hạn
100.341.453123.489.41580.145.19572.204.43068.617.803
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
   10.859.889 
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu về cho vay dài hạn
2.066.80517.988.80819.389.313 6.001.345
5. Phải thu dài hạn khác
98.274.648105.500.60760.755.88261.344.54162.616.458
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
       
II. Tài sản cố định
14.693.10514.474.49717.393.99118.119.70522.055.774
1. Tài sản cố định hữu hình
13.644.22813.440.40316.332.83817.070.70620.967.994
- Nguyên giá
16.056.17616.099.59218.860.78319.919.89024.311.364
- Giá trị hao mòn lũy kế
-2.411.948-2.659.189-2.527.945-2.849.184-3.343.370
2. Tài sản cố định thuê tài chính
51.39548.91969.72170.17167.671
- Nguyên giá
53.80554.03475.97776.48868.995
- Giá trị hao mòn lũy kế
-2.410-5.115-6.256-6.317-1.324
3. Tài sản cố định vô hình
997.482985.175991.432978.8281.020.109
- Nguyên giá
1.387.9671.389.2501.406.2641.406.7641.484.761
- Giá trị hao mòn lũy kế
-390.485-404.075-414.832-427.936-464.652
III. Bất động sản đầu tư
17.215.92916.787.44215.205.12216.221.71716.070.174
- Nguyên giá
19.461.53819.157.10217.652.23218.728.97518.906.381
- Giá trị hao mòn lũy kế
-2.245.609-2.369.660-2.447.110-2.507.258-2.836.207
IV. Tài sản dở dang dài hạn
83.690.53083.199.79377.716.30684.999.02193.391.831
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
       
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
83.690.53083.199.79377.716.30684.999.02193.391.831
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
12.849.27912.502.75412.495.67312.435.01712.417.827
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
190.680191.644192.225193.155192.819
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
12.294.23612.294.23612.284.23612.222.09512.222.095
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
       
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
364.36316.87419.21219.7672.913
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
44.467.95151.189.58062.935.067127.848.06772.987.138
1. Chi phí trả trước dài hạn
2.870.2732.827.6983.765.2714.044.6054.306.757
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
1.318.7791.116.3481.211.650947.5901.044.156
3. Tài sản dài hạn khác
39.797.02246.801.37757.589.341122.524.14167.341.923
VII. Lợi thế thương mại
481.877444.157368.805331.731294.302
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
560.724.190561.503.558653.806.824768.264.553786.375.247
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
340.281.150338.107.549423.301.025533.334.874538.469.649
I. Nợ ngắn hạn
290.350.308237.524.644286.758.448329.506.259345.174.167
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
43.306.49633.423.83647.550.48848.372.78143.376.867
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán ngắn hạn
18.764.86519.245.61719.130.77517.348.22220.237.243
4. Người mua trả tiền trước
46.382.90643.294.13347.943.400100.841.10389.157.012
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
14.500.60011.595.84010.895.31313.002.40914.068.772
6. Phải trả người lao động
       
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
40.647.51035.317.73638.141.73042.043.38460.369.066
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
430.261416.056306.978314.348262.373
11. Phải trả ngắn hạn khác
125.971.63493.744.964122.464.471107.234.120117.383.510
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
346.036486.462325.293349.892319.324
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
       
14. Quỹ bình ổn giá
       
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
II. Nợ dài hạn
49.930.842100.582.905136.542.577203.828.615193.295.482
1. Phải trả người bán dài hạn
       
2. Chi phí phải trả dài hạn
315.965326.934456.2531.607.14824.493
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
       
4. Phải trả nội bộ dài hạn
       
5. Phải trả dài hạn khác
7.313.05841.494.60588.783.216104.830.97085.953.087
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
37.985.68954.525.86642.850.81493.117.003102.878.889
7. Trái phiếu chuyển đổi
       
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
1.445.8721.504.1901.891.0412.022.6812.035.411
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
10. Dự phòng phải trả dài hạn
2.397.7722.311.2942.143.9771.896.5771.981.465
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
472.486420.016417.276354.236422.137
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
220.443.040223.396.009230.505.799234.929.679247.905.598
I. Vốn chủ sở hữu
220.443.040223.396.009230.505.799234.929.679247.905.598
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
41.074.12041.074.12041.074.12041.074.12041.074.120
2. Thặng dư vốn cổ phần
-6.755.610-6.755.610-6.755.610-6.755.610-6.755.610
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
       
4. Vốn khác của chủ sở hữu
       
5. Cổ phiếu quỹ
       
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
       
8. Quỹ đầu tư phát triển
       
9. Quỹ dự phòng tài chính
       
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
1.111.3161.111.3161.116.3161.116.3161.116.316
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
166.650.994169.894.769177.669.489181.864.292200.768.971
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
133.386.779167.205.815167.200.815167.200.815167.200.815
- LNST chưa phân phối kỳ này
33.264.2152.688.95410.468.67414.663.47733.568.156
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
18.362.22018.071.41417.401.48417.630.56111.701.801
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
560.724.190561.503.558653.806.824768.264.553786.375.247
Không có báo cáo nào.