• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.788,78 +20,66/+1,17%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:02 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.788,78   +20,66/+1,17%  |   HNX-INDEX   283,19   -0,88/-0,31%  |   UPCOM-INDEX   127,75   +0,23/+0,18%  |   VN30   1.942,00   +14,21/+0,74%  |   HNX30   463,11   +2,16/+0,47%
24 Tháng Tám 2026 8:47:01 CH - Mở cửa
CTCP Vinhomes (VHM : HOSE)
Cập nhật ngày 24/08/2026
3:09:27 CH
73,40 x 1000 VND
Thay đổi (%)

+1,70 (+2,37%)
Tham chiếu
71,70
Mở cửa
72,90
Cao nhất
73,50
Thấp nhất
72,40
Khối lượng
6.124.500
KLTB 10 ngày
6.297.400
Cao nhất 52 tuần
173,30
Thấp nhất 52 tuần
66,60
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q2 2025Q3 2025Q4 2025Q1 2026Q2 2026
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
387.915.470436.436.596500.834.700517.760.338679.446.005
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
48.671.89248.767.61449.948.51035.837.53653.178.983
1. Tiền
33.372.75633.709.13418.728.52430.171.36445.520.684
2. Các khoản tương đương tiền
15.299.13615.058.48031.219.9865.666.1727.658.299
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3.437.0442.116.7472.259.17810.288.1835.795.379
1. Chứng khoán kinh doanh
1.500.000    
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
       
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
1.937.0442.116.7472.259.17810.288.1835.795.379
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
214.264.630218.408.164215.216.410225.589.117280.691.785
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
19.936.48722.082.43623.839.08327.680.04730.427.024
2. Trả trước cho người bán
41.766.68054.859.07967.668.45171.997.498123.305.137
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
14.857.07314.508.6774.404.937  
6. Phải thu ngắn hạn khác
138.097.513127.227.660119.559.546126.172.266127.232.468
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-393.123-269.688-255.607-260.694-272.844
IV. Tổng hàng tồn kho
80.555.168125.608.165134.792.654138.885.119206.728.370
1. Hàng tồn kho
80.629.689125.689.997134.898.102138.990.567206.833.818
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-74.521-81.832-105.448-105.448-105.448
V. Tài sản ngắn hạn khác
40.986.73641.535.90698.617.948107.160.383133.051.488
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
1.291.7681.727.5072.007.7221.885.1733.136.477
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
1.931.2162.123.3432.392.2762.246.1152.929.454
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
114.469386.65731.43733.69265.146
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
5. Tài sản ngắn hạn khác
37.649.28337.298.39994.186.513102.995.403126.920.411
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
265.891.354331.827.957285.540.547352.214.165431.290.201
I. Các khoản phải thu dài hạn
80.145.19572.204.43068.617.80343.127.45241.954.780
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
 10.859.889   
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu về cho vay dài hạn
19.389.313 6.001.345  
5. Phải thu dài hạn khác
60.755.88261.344.54162.616.45843.127.45241.954.780
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
       
II. Tài sản cố định
17.393.99118.119.70522.055.77421.404.53722.073.105
1. Tài sản cố định hữu hình
16.332.83817.070.70620.967.99420.325.31121.005.584
- Nguyên giá
18.860.78319.919.89024.311.36423.928.57125.057.917
- Giá trị hao mòn lũy kế
-2.527.945-2.849.184-3.343.370-3.603.260-4.052.333
2. Tài sản cố định thuê tài chính
69.72170.17167.67173.58570.891
- Nguyên giá
75.97776.48868.99576.89676.310
- Giá trị hao mòn lũy kế
-6.256-6.317-1.324-3.311-5.419
3. Tài sản cố định vô hình
991.432978.8281.020.1091.005.641996.630
- Nguyên giá
1.406.2641.406.7641.484.7611.489.5911.501.181
- Giá trị hao mòn lũy kế
-414.832-427.936-464.652-483.950-504.551
III. Bất động sản đầu tư
15.205.12216.221.71716.070.17415.918.10815.878.093
- Nguyên giá
17.652.23218.728.97518.906.38118.798.07219.105.567
- Giá trị hao mòn lũy kế
-2.447.110-2.507.258-2.836.207-2.879.964-3.227.474
IV. Tài sản dở dang dài hạn
77.716.30684.999.02193.391.83197.043.207105.390.268
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
       
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
77.716.30684.999.02193.391.83197.043.207105.390.268
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
12.495.67312.435.01712.417.82756.183.71161.149.318
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
192.225193.155192.819193.930194.300
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
12.284.23612.222.09512.222.09541.043.24150.954.212
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
       
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
19.21219.7672.91314.946.54010.000.806
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
62.935.067127.848.06772.987.138118.537.150184.844.637
1. Chi phí trả trước dài hạn
3.765.2714.044.6054.306.7574.128.1244.341.039
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
1.211.650947.5901.044.1561.061.5941.079.883
3. Tài sản dài hạn khác
57.589.341122.524.14167.341.923113.090.851179.203.495
VII. Lợi thế thương mại
368.805331.731294.302256.581220.220
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
653.806.824768.264.553786.375.247869.974.5031.110.736.206
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
423.301.025533.334.874538.469.649597.132.268836.731.048
I. Nợ ngắn hạn
286.758.448329.506.259345.174.167388.427.617579.131.000
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
47.550.48848.372.78143.376.86755.456.87963.086.214
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán ngắn hạn
19.130.77517.348.22220.237.24317.221.46624.424.678
4. Người mua trả tiền trước
47.943.400100.841.10389.157.012105.202.920145.880.293
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
10.895.31313.002.40914.068.77218.850.16920.541.731
6. Phải trả người lao động
       
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
38.141.73042.043.38460.369.06667.719.91668.545.209
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
306.978314.348262.373427.452321.928
11. Phải trả ngắn hạn khác
122.464.471107.234.120117.383.510123.206.215256.002.099
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
325.293349.892319.324342.600328.848
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
       
14. Quỹ bình ổn giá
       
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
II. Nợ dài hạn
136.542.577203.828.615193.295.482208.704.651257.600.048
1. Phải trả người bán dài hạn
       
2. Chi phí phải trả dài hạn
456.2531.607.14824.493180.302274.557
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
       
4. Phải trả nội bộ dài hạn
       
5. Phải trả dài hạn khác
88.783.216104.830.97085.953.08797.287.096100.138.317
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
42.850.81493.117.003102.878.889106.609.958152.367.244
7. Trái phiếu chuyển đổi
       
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
1.891.0412.022.6812.035.4112.291.4722.446.567
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
10. Dự phòng phải trả dài hạn
2.143.9771.896.5771.981.4652.048.3242.034.025
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
417.276354.236422.137287.499339.338
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
230.505.799234.929.679247.905.598272.842.235274.005.158
I. Vốn chủ sở hữu
230.505.799234.929.679247.905.598272.842.235274.005.158
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
41.074.12041.074.12041.074.12041.074.12041.074.120
2. Thặng dư vốn cổ phần
-6.755.610-6.755.610-6.755.610-6.755.610-6.755.610
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
       
4. Vốn khác của chủ sở hữu
       
5. Cổ phiếu quỹ
       
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
       
8. Quỹ đầu tư phát triển
       
9. Quỹ dự phòng tài chính
       
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
1.116.3161.116.3161.116.3161.116.3161.121.316
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
177.669.489181.864.292200.768.971226.824.529224.317.013
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
167.200.815167.200.815167.200.815202.644.241177.994.766
- LNST chưa phân phối kỳ này
10.468.67414.663.47733.568.15624.180.28846.322.247
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
17.401.48417.630.56111.701.80110.582.88014.248.319
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
653.806.824768.264.553786.375.247869.974.5031.110.736.206
Không có báo cáo nào.