|
|
|
Q4 2021 | Q4 2022 | Q4 2023 | Q4 2024 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
200.860 | 230.745 | 189.552 | 174.588 | 182.388 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
36.145 | 10.669 | 16.197 | 13.428 | 14.122 |
 | 1. Tiền |
|
|
26.145 | 10.669 | 15.597 | 12.828 | 13.522 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
10.000 | | 600 | 600 | 600 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
2.548 | 2.643 | 4.282 | 4.369 | 4.450 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
2.548 | 2.643 | 4.282 | 4.369 | 4.450 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
18.576 | 54.314 | 19.002 | 20.289 | 29.593 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
33.414 | 40.629 | 37.896 | 39.090 | 46.597 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
9.716 | 16.670 | 6.204 | 9.530 | 9.337 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
13.103 | 34.225 | 11.542 | 8.222 | 10.074 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-37.658 | -37.210 | -36.639 | -36.554 | -36.416 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
136.470 | 156.115 | 141.000 | 126.961 | 127.864 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
142.150 | 161.130 | 144.078 | 132.335 | 133.307 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-5.680 | -5.014 | -3.078 | -5.375 | -5.443 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
7.123 | 7.003 | 9.071 | 9.542 | 6.359 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
6.941 | 6.873 | | | 6.301 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| 130 | 8.971 | 9.464 | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
182 | | 100 | 78 | 58 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
198.345 | 181.124 | 198.640 | 175.890 | 155.235 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
2.685 | 3.636 | 3.387 | 3.257 | 3.400 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
2.685 | 3.636 | 3.387 | 3.257 | 3.400 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
182.062 | 165.002 | 174.486 | 160.999 | 140.532 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
75.485 | 64.108 | 60.200 | 61.614 | 51.719 |
 | - Nguyên giá |
|
|
380.955 | 383.049 | 395.254 | 415.670 | 410.492 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-305.470 | -318.941 | -335.053 | -354.056 | -358.773 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
106.577 | 100.894 | 114.286 | 99.385 | 88.813 |
 | - Nguyên giá |
|
|
114.965 | 116.856 | 135.234 | 126.362 | 117.200 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-8.388 | -15.962 | -20.948 | -26.977 | -28.387 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
168 | 168 | 168 | 168 | 168 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-168 | -168 | -168 | -168 | -168 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
684 | | 8.624 | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
684 | | 8.624 | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
9.279 | 9.182 | 9.185 | 9.000 | 9.000 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
9.000 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | 9.000 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
1.000 | 1.000 | 1.000 | 1.000 | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-721 | -818 | -815 | -1.000 | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
3.635 | 3.304 | 2.958 | 2.634 | 2.303 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
3.635 | 3.304 | 2.958 | 2.634 | 2.303 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
399.206 | 411.869 | 388.192 | 350.478 | 337.623 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
319.273 | 331.627 | 312.500 | 271.288 | 252.559 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
244.645 | 264.408 | 260.366 | 245.052 | 240.096 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
176.776 | 197.419 | 203.042 | 182.586 | 181.720 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
46.161 | 46.209 | 39.487 | 41.714 | 34.983 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
1.692 | 5 | 5 | | 207 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
4.541 | 3.280 | 4.374 | 2.485 | 5.772 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
9.408 | 11.027 | 9.085 | 12.272 | 11.799 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
2.180 | 1.799 | 1.474 | 2.815 | 1.414 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
2.494 | 2.935 | 2.364 | 2.662 | 1.057 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | 3.144 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
1.392 | 1.734 | 535 | 518 | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
74.628 | 67.219 | 52.134 | 26.236 | 12.463 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
842 | 842 | 842 | 842 | 832 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
73.786 | 66.377 | 51.292 | 25.394 | 11.631 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
79.932 | 80.243 | 75.692 | 79.190 | 85.064 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
79.932 | 80.243 | 75.692 | 79.190 | 85.064 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
56.000 | 56.000 | 56.000 | 56.000 | 56.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
-155 | -155 | -155 | -155 | -155 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
9.827 | 10.188 | 10.188 | 10.224 | 11.040 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
14.260 | 14.209 | 9.658 | 13.120 | 18.178 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
7.808 | 7.808 | 7.808 | 7.808 | 7.808 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
6.452 | 6.401 | 1.850 | 5.312 | 10.370 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
399.206 | 411.869 | 388.192 | 350.478 | 337.623 |