|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
132.669 | 143.727 | 145.202 | 159.030 | 148.355 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
27.232 | 19.567 | 21.995 | 46.445 | 71.802 |
 | 1. Tiền |
|
|
11.832 | 9.467 | 13.095 | 27.305 | 18.042 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
15.400 | 10.100 | 8.900 | 19.140 | 53.760 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
59.820 | 64.820 | 60.772 | 50.012 | 21.510 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
59.820 | 64.820 | 60.772 | 50.012 | 21.510 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
40.393 | 50.124 | 54.726 | 54.217 | 51.462 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
40.914 | 50.768 | 56.252 | 55.480 | 58.610 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
3.845 | 3.550 | 3.475 | 3.848 | 3.884 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
3.464 | 3.731 | 2.910 | 2.965 | 3.581 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-7.830 | -7.926 | -7.911 | -8.076 | -14.613 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
3.018 | 4.182 | 3.567 | 5.425 | 1.947 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
3.018 | 4.182 | 3.567 | 5.425 | 1.947 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
2.205 | 5.034 | 4.142 | 2.931 | 1.635 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
1.176 | 3.971 | 3.306 | 2.215 | 1.093 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
959 | 928 | 743 | 707 | 539 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
70 | 135 | 93 | 8 | 3 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
106.788 | 107.245 | 106.844 | 106.995 | 105.547 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
26.029 | 26.029 | 25.992 | 25.992 | 24.747 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
26.029 | 26.029 | 25.992 | 25.992 | 24.747 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
13.443 | 13.403 | 12.934 | 12.509 | 12.093 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
11.066 | 11.057 | 10.620 | 10.225 | 9.841 |
 | - Nguyên giá |
|
|
116.574 | 117.057 | 117.107 | 117.107 | 117.107 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-105.509 | -106.000 | -106.488 | -106.882 | -107.267 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
2.377 | 2.346 | 2.315 | 2.283 | 2.252 |
 | - Nguyên giá |
|
|
3.200 | 3.200 | 3.200 | 3.200 | 3.200 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-823 | -854 | -885 | -917 | -948 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
50.688 | 50.810 | 50.897 | 51.698 | 51.474 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | 175 | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
50.688 | 50.810 | 50.897 | 51.523 | 51.474 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
11.714 | 11.714 | 11.713 | 11.713 | 11.713 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
33.594 | 33.594 | 33.594 | 33.594 | 33.594 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-21.881 | -21.881 | -21.881 | -21.881 | -21.881 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
4.915 | 5.289 | 5.307 | 5.083 | 5.520 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
4.915 | 5.289 | 5.307 | 5.083 | 4.914 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | 606 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
239.457 | 250.971 | 252.046 | 266.025 | 253.902 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
87.810 | 96.136 | 103.563 | 111.421 | 99.344 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
23.956 | 31.751 | 39.118 | 46.836 | 34.682 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
7.725 | 10.591 | 11.057 | 13.292 | 16.927 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
| 92 | 33 | 28 | |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
3.089 | 6.783 | 11.304 | 13.469 | 3.818 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
4.335 | 3.411 | 4.619 | 6.038 | 5.716 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
1.501 | 879 | 1.991 | 2.002 | 2.769 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
2.268 | 5.533 | 2.807 | 5.711 | 2.603 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
4.580 | 4.335 | 4.716 | 4.420 | 1.697 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
458 | 127 | 2.592 | 1.875 | 1.152 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
63.854 | 64.385 | 64.444 | 64.586 | 64.662 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
63.854 | 64.385 | 64.444 | 64.586 | 64.662 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
151.647 | 154.835 | 148.483 | 154.604 | 154.559 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
151.647 | 154.835 | 148.483 | 154.604 | 154.559 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
90.000 | 90.000 | 90.000 | 90.000 | 90.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
20.000 | 20.000 | 20.000 | 20.000 | 20.000 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
26.272 | 26.272 | 30.884 | 30.884 | 30.884 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
15.375 | 18.563 | 7.599 | 13.720 | 13.674 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
| 15.375 | 26 | 26 | 26 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
15.375 | 3.189 | 7.573 | 13.694 | 13.649 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
239.457 | 250.971 | 252.046 | 266.025 | 253.902 |