|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
139.438 | 140.054 | 170.099 | 188.630 | 193.009 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
2.844 | 3.398 | 15.942 | 2.548 | 4.929 |
 | 1. Tiền |
|
|
2.844 | 3.398 | 5.442 | 2.548 | 902 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | 10.500 | | 4.027 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
111.500 | 89.000 | 78.500 | 78.500 | 176.501 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
111.500 | 89.000 | 78.500 | 78.500 | 176.501 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
13.444 | 36.559 | 65.755 | 97.618 | 2.832 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
1.806 | 2.821 | 2.357 | 3.011 | 2.303 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
199 | 7 | 48 | 7 | 7 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
10.000 | | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
1.440 | 33.731 | 63.351 | 94.600 | 522 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
11.649 | 11.097 | 9.901 | 9.839 | 8.746 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
13.636 | 13.083 | 11.888 | 12.505 | 11.412 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-1.986 | -1.986 | -1.986 | -2.666 | -2.666 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | 125 | 1 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
| | | | 1 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | 125 | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
1.020.427 | 1.028.576 | 1.028.268 | 1.028.043 | 1.027.664 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
999.752 | 1.008.135 | 1.008.135 | 1.008.135 | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
998.000 | 1.008.000 | 1.008.000 | 1.008.000 | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
1.752 | 135 | 135 | 135 | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
3.168 | 3.088 | 3.008 | 2.928 | 2.848 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
3.168 | 3.088 | 3.008 | 2.928 | 2.848 |
 | - Nguyên giá |
|
|
18.236 | 18.236 | 18.236 | 18.236 | 18.236 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-15.068 | -15.148 | -15.228 | -15.308 | -15.388 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
231 | 231 | 231 | 231 | 231 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-231 | -231 | -231 | -231 | -231 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
6.783 | 6.612 | 6.441 | 6.270 | 6.099 |
 | - Nguyên giá |
|
|
33.454 | 33.454 | 33.454 | 33.454 | 33.454 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-26.671 | -26.842 | -27.013 | -27.184 | -27.355 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
6.000 | 6.000 | 6.000 | 6.000 | 6.000 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
6.000 | 6.000 | 6.000 | 6.000 | 6.000 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
4.322 | 4.322 | 4.322 | 4.322 | 1.012.322 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
4.322 | 4.322 | 4.322 | 4.322 | 4.322 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | 1.008.000 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
402 | 419 | 362 | 388 | 395 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
402 | 419 | 362 | 388 | 395 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.159.865 | 1.168.630 | 1.198.366 | 1.216.673 | 1.220.673 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
36.866 | 24.325 | 31.784 | 31.438 | 14.822 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
36.249 | 23.528 | 30.987 | 30.970 | 14.531 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
7.089 | 4.969 | 4.590 | 6.722 | 3.134 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
70 | 53 | 27 | 80 | 293 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
24.593 | 11.225 | 16.860 | 21.005 | 5.237 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
| | | 748 | |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
2.860 | 5.397 | 7.785 | 161 | 3.384 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
1.096 | 1.390 | 1.347 | 1.445 | 1.451 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
540 | 495 | 378 | 810 | 1.032 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
617 | 797 | 797 | 468 | 291 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
617 | 797 | 797 | 468 | 291 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.122.999 | 1.144.305 | 1.166.582 | 1.185.236 | 1.205.852 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.122.999 | 1.144.305 | 1.166.582 | 1.185.236 | 1.205.852 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
679.100 | 679.100 | 679.100 | 679.100 | 679.100 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
71.821 | 71.821 | 71.821 | 71.821 | 71.821 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-160 | -160 | -160 | -160 | -160 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
372.239 | 393.544 | 415.822 | 434.476 | 455.091 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
351.555 | 351.555 | 351.555 | 351.555 | 434.609 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
20.684 | 41.989 | 64.267 | 82.920 | 20.482 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.159.865 | 1.168.630 | 1.198.366 | 1.216.673 | 1.220.673 |