|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.135.748 | 1.130.613 | 1.095.856 | 1.229.555 | 1.406.516 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
132.167 | 45.056 | 27.167 | 33.677 | 66.478 |
 | 1. Tiền |
|
|
72.167 | 45.056 | 27.167 | 8.677 | 66.478 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
60.000 | | | 25.000 | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
6.440 | 6.440 | 6.440 | 6.440 | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
1.441 | 1.441 | 1.441 | 1.441 | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
-1.441 | -1.441 | -1.441 | -1.441 | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
6.440 | 6.440 | 6.440 | 6.440 | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
788.704 | 882.620 | 865.535 | 996.041 | 1.142.530 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
13.782 | 20.349 | 20.747 | 25.957 | 16.868 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
2.364 | 2.904 | 3.367 | 2.579 | 37.451 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
186.828 | 168.178 | 96.236 | 204.691 | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
585.854 | 691.314 | 745.309 | 762.938 | 1.088.335 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-124 | -124 | -124 | -124 | -124 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
204.128 | 195.159 | 195.287 | 192.730 | 197.283 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
206.655 | 197.686 | 197.814 | 192.730 | 197.283 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-2.527 | -2.527 | -2.527 | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
4.308 | 1.337 | 1.428 | 668 | 226 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
136 | 16 | 11 | 59 | 63 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
4.049 | 1.242 | 1.338 | 529 | 84 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
123 | 79 | 79 | 79 | 79 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
622.930 | 775.461 | 777.464 | 726.878 | 644.603 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
229.691 | 385.091 | 386.891 | 394.428 | 315.889 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | 97.400 |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
97.400 | 97.400 | 97.400 | 97.400 | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
132.291 | 287.691 | 289.491 | 297.028 | 218.489 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
13.075 | 12.438 | 12.651 | 12.006 | 11.406 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
13.075 | 12.438 | 12.651 | 12.006 | 11.406 |
 | - Nguyên giá |
|
|
59.696 | 59.659 | 60.504 | 60.504 | 60.551 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-46.621 | -47.221 | -47.852 | -48.497 | -49.146 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
30 | 30 | 30 | 30 | 30 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-30 | -30 | -30 | -30 | -30 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
9.354 | 9.246 | 9.138 | 9.030 | 8.922 |
 | - Nguyên giá |
|
|
19.283 | 19.283 | 19.283 | 19.283 | 19.283 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-9.929 | -10.037 | -10.145 | -10.253 | -10.361 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
153.634 | 155.440 | 156.222 | 144.124 | 144.336 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
138.511 | 138.511 | 138.511 | 138.511 | 138.511 |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
15.122 | 16.928 | 17.711 | 5.612 | 5.825 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
133.058 | 132.950 | 135.836 | 133.653 | 133.543 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
126.058 | 125.950 | 125.836 | 125.653 | 125.543 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
7.000 | 7.000 | 10.000 | 8.000 | 8.000 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
84.119 | 80.296 | 76.726 | 33.637 | 30.508 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
32.442 | 31.957 | 31.727 | 225 | 195 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
8.556 | 8.553 | 8.550 | 8.546 | 8.556 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
43.121 | 39.786 | 36.449 | 24.865 | 21.757 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.758.678 | 1.906.074 | 1.873.321 | 1.956.433 | 2.051.119 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
675.286 | 870.297 | 844.913 | 928.736 | 1.033.495 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
669.660 | 864.681 | 839.344 | 927.067 | 1.031.886 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
317.288 | 465.773 | 449.823 | 536.895 | 642.982 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
2.973 | 2.838 | 2.633 | 2.783 | 3.778 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
134.591 | 145.559 | 139.389 | 138.969 | 137.267 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
2.939 | 2.933 | 2.966 | 3.032 | 3.363 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
410 | 306 | 295 | | 502 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
55.561 | 55.451 | 52.602 | 52.624 | 52.826 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
145.939 | 181.964 | 181.890 | 183.016 | 181.800 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
9.958 | 9.858 | 9.748 | 9.748 | 9.369 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
5.625 | 5.616 | 5.569 | 1.668 | 1.608 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
5.319 | 5.349 | 5.302 | 1.402 | 1.415 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
307 | 267 | 267 | 267 | 194 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.083.392 | 1.035.777 | 1.028.408 | 1.027.697 | 1.017.625 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.083.392 | 1.035.777 | 1.028.408 | 1.027.697 | 1.017.625 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
953.578 | 953.578 | 953.578 | 953.578 | 953.578 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
1.002 | 1.002 | 1.002 | 1.002 | 1.002 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
127.778 | 79.867 | 69.700 | 69.357 | 59.279 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
136.970 | 89.291 | 89.291 | 89.291 | 68.712 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-9.192 | -9.424 | -19.591 | -19.934 | -9.433 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
1.034 | 1.329 | 4.127 | 3.760 | 3.766 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.758.678 | 1.906.074 | 1.873.321 | 1.956.433 | 2.051.119 |