|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.335.992 | 1.135.748 | 1.130.613 | 1.095.856 | 1.229.555 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
189.927 | 132.167 | 45.056 | 27.167 | 33.677 |
 | 1. Tiền |
|
|
33.065 | 72.167 | 45.056 | 27.167 | 8.677 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
156.862 | 60.000 | | | 25.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
132 | 6.440 | 6.440 | 6.440 | 6.440 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
1.441 | 1.441 | 1.441 | 1.441 | 1.441 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
-1.309 | -1.441 | -1.441 | -1.441 | -1.441 |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| 6.440 | 6.440 | 6.440 | 6.440 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
907.208 | 788.704 | 882.620 | 865.535 | 996.041 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
17.308 | 13.782 | 20.349 | 20.747 | 25.957 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
52.356 | 2.364 | 2.904 | 3.367 | 2.579 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
134.359 | 186.828 | 168.178 | 96.236 | 204.691 |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
703.309 | 585.854 | 691.314 | 745.309 | 762.938 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-124 | -124 | -124 | -124 | -124 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
234.077 | 204.128 | 195.159 | 195.287 | 192.730 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
234.077 | 206.655 | 197.686 | 197.814 | 192.730 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| -2.527 | -2.527 | -2.527 | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
4.648 | 4.308 | 1.337 | 1.428 | 668 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
147 | 136 | 16 | 11 | 59 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
4.409 | 4.049 | 1.242 | 1.338 | 529 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
92 | 123 | 79 | 79 | 79 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
594.780 | 622.930 | 775.461 | 777.464 | 726.878 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
229.691 | 229.691 | 385.091 | 386.891 | 394.428 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
97.400 | 97.400 | 97.400 | 97.400 | 97.400 |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
132.291 | 132.291 | 287.691 | 289.491 | 297.028 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
13.533 | 13.075 | 12.438 | 12.651 | 12.006 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
13.533 | 13.075 | 12.438 | 12.651 | 12.006 |
 | - Nguyên giá |
|
|
59.549 | 59.696 | 59.659 | 60.504 | 60.504 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-46.016 | -46.621 | -47.221 | -47.852 | -48.497 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
30 | 30 | 30 | 30 | 30 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-30 | -30 | -30 | -30 | -30 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
9.462 | 9.354 | 9.246 | 9.138 | 9.030 |
 | - Nguyên giá |
|
|
19.283 | 19.283 | 19.283 | 19.283 | 19.283 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-9.821 | -9.929 | -10.037 | -10.145 | -10.253 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
138.470 | 153.634 | 155.440 | 156.222 | 144.124 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
138.470 | 138.511 | 138.511 | 138.511 | 138.511 |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| 15.122 | 16.928 | 17.711 | 5.612 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
133.251 | 133.058 | 132.950 | 135.836 | 133.653 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
126.251 | 126.058 | 125.950 | 125.836 | 125.653 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
7.000 | 7.000 | 7.000 | 10.000 | 8.000 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
70.373 | 84.119 | 80.296 | 76.726 | 33.637 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
329 | 32.442 | 31.957 | 31.727 | 225 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
8.082 | 8.556 | 8.553 | 8.550 | 8.546 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
61.962 | 43.121 | 39.786 | 36.449 | 24.865 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.930.772 | 1.758.678 | 1.906.074 | 1.873.321 | 1.956.433 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
833.536 | 675.286 | 870.297 | 844.913 | 928.736 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
833.229 | 669.660 | 864.681 | 839.344 | 927.067 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
434.263 | 317.288 | 465.773 | 449.823 | 536.895 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
2.749 | 2.973 | 2.838 | 2.633 | 2.783 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
131.309 | 134.591 | 145.559 | 139.389 | 138.969 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
31.940 | 2.939 | 2.933 | 2.966 | 3.032 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
159 | 410 | 306 | 295 | |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
73.010 | 55.561 | 55.451 | 52.602 | 52.624 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
149.247 | 145.939 | 181.964 | 181.890 | 183.016 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
10.552 | 9.958 | 9.858 | 9.748 | 9.748 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
307 | 5.625 | 5.616 | 5.569 | 1.668 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| 5.319 | 5.349 | 5.302 | 1.402 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
307 | 307 | 267 | 267 | 267 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.097.236 | 1.083.392 | 1.035.777 | 1.028.408 | 1.027.697 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.097.236 | 1.083.392 | 1.035.777 | 1.028.408 | 1.027.697 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
953.578 | 953.578 | 953.578 | 953.578 | 953.578 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
1.002 | 1.002 | 1.002 | 1.002 | 1.002 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
141.651 | 127.778 | 79.867 | 69.700 | 69.357 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
7.448 | 136.970 | 89.291 | 89.291 | 89.291 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
134.203 | -9.192 | -9.424 | -19.591 | -19.934 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
1.005 | 1.034 | 1.329 | 4.127 | 3.760 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.930.772 | 1.758.678 | 1.906.074 | 1.873.321 | 1.956.433 |