• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.826,31 -0,81/-0,04%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 12:10:03 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.826,31   -0,81/-0,04%  |   HNX-INDEX   277,64   -1,84/-0,66%  |   UPCOM-INDEX   127,01   -0,34/-0,27%  |   VN30   1.971,90   +4,26/+0,22%  |   HNX30   451,93   -0,28/-0,06%
10 Tháng Chín 2026 12:13:51 CH - Mở cửa
CTCP Vạn Phát Hưng (VPH : HOSE)
Cập nhật ngày 10/09/2026
11:01:12 SA
2,98 x 1000 VND
Thay đổi (%)

0,00 (0,00%)
Tham chiếu
2,98
Mở cửa
3,03
Cao nhất
3,03
Thấp nhất
2,98
Khối lượng
13.700
KLTB 10 ngày
20.040
Cao nhất 52 tuần
5,62
Thấp nhất 52 tuần
2,96
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q2 2025Q3 2025Q4 2025Q1 2026Q2 2026
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
1.130.6131.095.8561.229.5551.406.516594.507
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
45.05627.16733.67766.47834.847
1. Tiền
45.05627.1678.67766.47834.847
2. Các khoản tương đương tiền
  25.000  
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
6.4406.4406.440 254.806
1. Chứng khoán kinh doanh
1.4411.4411.441  
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
-1.441-1.441-1.441  
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
6.4406.4406.440 254.806
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
882.620865.535996.0411.142.530280.911
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
20.34920.74725.95716.86833.596
2. Trả trước cho người bán
2.9043.3672.57937.4512.415
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
168.17896.236204.691  
6. Phải thu ngắn hạn khác
691.314745.309762.9381.088.335245.024
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-124-124-124-124-124
IV. Tổng hàng tồn kho
195.159195.287192.730197.28322.989
1. Hàng tồn kho
197.686197.814192.730197.28322.989
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-2.527-2.527   
V. Tài sản ngắn hạn khác
1.3371.428668226955
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
16115963133
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
1.2421.33852984743
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
7979797979
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
5. Tài sản ngắn hạn khác
       
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
775.461777.464726.878644.6031.417.852
I. Các khoản phải thu dài hạn
385.091386.891394.428315.889914.309
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
       
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
   97.400 
4. Phải thu về cho vay dài hạn
97.40097.40097.400 97.400
5. Phải thu dài hạn khác
287.691289.491297.028218.489816.909
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
       
II. Tài sản cố định
12.43812.65112.00611.40611.242
1. Tài sản cố định hữu hình
12.43812.65112.00611.40611.242
- Nguyên giá
59.65960.50460.50460.55160.951
- Giá trị hao mòn lũy kế
-47.221-47.852-48.497-49.146-49.709
2. Tài sản cố định thuê tài chính
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
3. Tài sản cố định vô hình
       
- Nguyên giá
3030303030
- Giá trị hao mòn lũy kế
-30-30-30-30-30
III. Bất động sản đầu tư
9.2469.1389.0308.9228.814
- Nguyên giá
19.28319.28319.28319.28319.283
- Giá trị hao mòn lũy kế
-10.037-10.145-10.253-10.361-10.469
IV. Tài sản dở dang dài hạn
155.440156.222144.124144.336316.887
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
138.511138.511138.511138.511316.592
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
16.92817.7115.6125.825295
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
132.950135.836133.653133.543133.411
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
125.950125.836125.653125.543125.411
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
       
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
       
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
7.00010.0008.0008.0008.000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
80.29676.72633.63730.50833.189
1. Chi phí trả trước dài hạn
31.95731.7272251955.987
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
8.5538.5508.5468.5568.553
3. Tài sản dài hạn khác
    18.649
VII. Lợi thế thương mại
39.78636.44924.86521.757 
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
1.906.0741.873.3211.956.4332.051.1192.012.359
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
870.297844.913928.7361.033.4951.006.719
I. Nợ ngắn hạn
864.681839.344927.0671.031.886686.493
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
465.773449.823536.895642.982663.635
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán ngắn hạn
2.8382.6332.7833.7782.898
4. Người mua trả tiền trước
145.559139.389138.969137.2673.947
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
2.9332.9663.0323.3633.082
6. Phải trả người lao động
306295 502311
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
55.45152.60252.62452.826494
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
       
11. Phải trả ngắn hạn khác
181.964181.890183.016181.8002.758
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
       
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
9.8589.7489.7489.3699.369
14. Quỹ bình ổn giá
       
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
II. Nợ dài hạn
5.6165.5691.6681.608320.226
1. Phải trả người bán dài hạn
       
2. Chi phí phải trả dài hạn
    52.218
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
       
4. Phải trả nội bộ dài hạn
       
5. Phải trả dài hạn khác
    135.239
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
       
7. Trái phiếu chuyển đổi
       
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
5.3495.3021.4021.4151.299
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
10. Dự phòng phải trả dài hạn
267267267194194
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
    131.277
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
1.035.7771.028.4081.027.6971.017.6251.005.640
I. Vốn chủ sở hữu
1.035.7771.028.4081.027.6971.017.6251.005.640
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
953.578953.578953.578953.578953.578
2. Thặng dư vốn cổ phần
1.0021.0021.0021.0021.002
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
       
4. Vốn khác của chủ sở hữu
       
5. Cổ phiếu quỹ
       
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
       
8. Quỹ đầu tư phát triển
       
9. Quỹ dự phòng tài chính
       
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
       
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
79.86769.70069.35759.27947.288
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
89.29189.29189.29168.71268.712
- LNST chưa phân phối kỳ này
-9.424-19.591-19.934-9.433-21.424
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
1.3294.1273.7603.7663.772
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
1.906.0741.873.3211.956.4332.051.1192.012.359
Không có báo cáo nào.