|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
14.347 | 14.883 | 3.650 | 17.400 | 14.962 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
292 | 1.390 | 1.722 | 946 | 853 |
 | 1. Tiền |
|
|
292 | 1.390 | 1.722 | 946 | 853 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
14.021 | 13.460 | 1.900 | 16.424 | 14.078 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
| | 1.840 | 2.998 | 652 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
22 | 13.460 | 44 | 13.426 | 13.426 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
12.861 | | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
1.138 | | 16 | | |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
34 | 33 | 28 | 31 | 30 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
1 | | | | |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
33 | 33 | 28 | 31 | 30 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
90.117 | 88.790 | 103.269 | 89.853 | 90.061 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
21.700 | 21.700 | 35.116 | 21.700 | 21.700 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
21.700 | 21.700 | 35.116 | 21.700 | 21.700 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
157 | 157 | 157 | 157 | 157 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-157 | -157 | -157 | -157 | -157 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
4.959 | 4.959 | 4.959 | 4.959 | 4.959 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
4.959 | 4.959 | 4.959 | 4.959 | 4.959 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
63.458 | 62.131 | 63.195 | 63.195 | 63.403 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
22.181 | 21.013 | 22.148 | 22.148 | 22.305 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
43.800 | 43.800 | 43.800 | 43.800 | 43.800 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-2.523 | -2.682 | -2.754 | -2.754 | -2.702 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
104.463 | 103.673 | 106.919 | 107.254 | 105.023 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
7.659 | 7.435 | 9.607 | 10.130 | 7.793 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
2.110 | 2.066 | 4.326 | 4.849 | 2.543 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
82 | 82 | 2.351 | 2.949 | 642 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
| | | | |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
164 | 19 | 9 | 9 | 9 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
26 | 24 | 26 | 31 | 40 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
9 | 9 | 10 | -50 | -50 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
1.781 | 1.883 | 1.881 | 1.862 | 1.854 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
48 | 48 | 48 | 48 | 48 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
5.549 | 5.370 | 5.281 | 5.281 | 5.250 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
5.549 | 5.370 | 5.281 | 5.281 | 5.250 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
96.805 | 96.238 | 97.313 | 97.123 | 97.230 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
96.805 | 96.238 | 97.313 | 97.123 | 97.230 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
114.000 | 114.000 | 114.000 | 114.000 | 114.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
498 | 498 | 498 | 498 | 498 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
473 | 473 | 473 | 473 | 473 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-18.166 | -18.733 | -17.658 | -17.847 | -17.740 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-18.215 | -18.583 | -17.891 | -17.891 | -17.891 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
49 | -150 | 233 | 44 | 151 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
104.463 | 103.673 | 106.919 | 107.254 | 105.023 |