|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
2.110.822 | 2.166.350 | 2.394.202 | 2.282.222 | 2.500.933 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
71.275 | 127.305 | 304.311 | 160.497 | 299.183 |
 | 1. Tiền |
|
|
62.275 | 118.305 | 299.111 | 109.497 | 283.508 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
9.000 | 9.000 | 5.200 | 51.000 | 15.675 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
8.541 | 8.541 | 17.541 | 47.541 | 109.469 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
41 | 41 | 41 | 41 | 41 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
8.500 | 8.500 | 17.500 | 47.500 | 109.428 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
1.091.399 | 1.083.885 | 1.050.466 | 1.065.628 | 1.024.498 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
1.077.555 | 1.079.183 | 1.101.966 | 1.105.829 | 1.007.194 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
160.850 | 160.922 | 130.876 | 147.712 | 188.663 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
17.265 | 21.265 | 21.265 | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
102.186 | 101.395 | 92.751 | 207.591 | 209.484 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-266.457 | -278.880 | -296.392 | -395.505 | -380.842 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
905.227 | 913.190 | 989.157 | 981.284 | 1.034.236 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
907.447 | 914.128 | 989.902 | 982.028 | 1.034.980 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-2.220 | -938 | -745 | -744 | -744 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
34.380 | 33.429 | 32.727 | 27.271 | 33.547 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
2.928 | 2.536 | 1.443 | 2.154 | 4.065 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
29.332 | 29.241 | 28.922 | 23.350 | 27.874 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
2.120 | 1.651 | 2.362 | 1.767 | 1.607 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
1.054.078 | 1.274.146 | 1.081.219 | 1.024.683 | 1.066.363 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
165.613 | 165.613 | 90 | 90 | 30 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
165.613 | 165.613 | 115.613 | 90 | 30 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | -115.523 | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
222.145 | 233.089 | 223.380 | 217.187 | 214.083 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
222.033 | 232.994 | 223.300 | 217.123 | 213.905 |
 | - Nguyên giá |
|
|
675.866 | 713.513 | 709.739 | 709.841 | 710.841 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-453.832 | -480.520 | -486.440 | -492.718 | -496.936 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
112 | 96 | 80 | 65 | 178 |
 | - Nguyên giá |
|
|
4.814 | 4.814 | 4.814 | 4.814 | 4.940 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-4.702 | -4.718 | -4.734 | -4.749 | -4.762 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
543.289 | 526.551 | 523.625 | 520.695 | 517.764 |
 | - Nguyên giá |
|
|
617.568 | 584.709 | 584.714 | 584.714 | 584.714 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-74.280 | -58.159 | -61.089 | -64.020 | -66.950 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
14.712 | 15.042 | 25.789 | 28.158 | 71.111 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
14.712 | 15.042 | 25.789 | 28.158 | 71.111 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
89.189 | 314.143 | 296.681 | 247.471 | 247.515 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
88.467 | 313.421 | 295.959 | 246.749 | 246.793 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
722 | 722 | 722 | 722 | 722 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
19.130 | 19.708 | 11.654 | 11.082 | 15.860 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
17.062 | 17.639 | 9.798 | 9.329 | 14.245 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
2.069 | 2.069 | 1.855 | 1.753 | 1.615 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
3.164.900 | 3.440.496 | 3.475.421 | 3.306.904 | 3.567.296 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
2.274.872 | 2.543.108 | 2.563.565 | 2.392.638 | 2.636.178 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.922.525 | 2.198.852 | 2.075.841 | 1.866.894 | 2.111.338 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
922.353 | 1.241.172 | 899.960 | 710.428 | 871.781 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
466.966 | 450.952 | 562.768 | 558.529 | 526.277 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
259.482 | 255.902 | 385.685 | 361.186 | 425.318 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
4.582 | 10.674 | 7.827 | 3.610 | 4.706 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
25.987 | 27.203 | 36.196 | 19.592 | 26.009 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
176.570 | 149.863 | 113.816 | 138.427 | 183.050 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
112 | 131 | 609 | 1.837 | 478 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
51.884 | 48.788 | 55.232 | 59.103 | 59.159 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | 581 | 581 | 781 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
14.587 | 14.167 | 13.166 | 13.602 | 13.778 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
352.347 | 344.257 | 487.723 | 525.744 | 524.840 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
12.977 | 12.977 | 8.907 | 8.907 | 8.907 |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
45.720 | 46.116 | 45.857 | 45.848 | 45.840 |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
6.023 | 3.745 | 3.239 | 2.915 | 2.875 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
278.675 | 273.873 | 429.373 | 468.056 | 467.219 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | 349 | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
8.953 | 7.545 | | 19 | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
890.028 | 897.388 | 911.857 | 914.266 | 931.117 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
890.028 | 897.388 | 911.857 | 914.266 | 931.117 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
714.057 | 714.057 | 714.057 | 714.057 | 714.057 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-31 | -31 | -31 | -31 | -31 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
6.632 | 6.632 | 6.632 | 6.632 | 6.632 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
149.501 | 156.243 | 169.829 | 172.911 | 188.003 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
144.917 | 145.042 | 145.040 | 169.004 | 166.450 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
4.584 | 11.202 | 24.790 | 3.908 | 21.553 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
19.869 | 20.486 | 21.369 | 20.697 | 22.456 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
3.164.900 | 3.440.496 | 3.475.421 | 3.306.904 | 3.567.296 |