• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.884,18 -1,85/-0,10%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:01 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.884,18   -1,85/-0,10%  |   HNX-INDEX   278,15   +6,35/+2,34%  |   UPCOM-INDEX   126,05   -0,06/-0,05%  |   VN30   2.027,90   +6,18/+0,31%  |   HNX30   526,25   +7,83/+1,51%
27 Tháng Năm 2026 3:10:39 SA - Mở cửa
CTCP Đầu tư và Xây dựng Xuân Mai (XMC : UPCOM)
Cập nhật ngày 26/05/2026
3:00:09 CH
10,00 x 1000 VND
Thay đổi (%)

+0,10 (+1,01%)
Tham chiếu
9,90
Mở cửa
10,00
Cao nhất
10,10
Thấp nhất
9,90
Khối lượng
323.000
KLTB 10 ngày
65.980
Cao nhất 52 tuần
11,00
Thấp nhất 52 tuần
5,80
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q1 2025Q2 2025Q3 2025Q4 2025Q1 2026
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
1.981.5252.110.8222.166.3502.394.2022.282.222
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
62.77171.275127.305304.311160.497
1. Tiền
57.77162.275118.305299.111109.497
2. Các khoản tương đương tiền
5.0009.0009.0005.20051.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
10.0418.5418.54117.54147.541
1. Chứng khoán kinh doanh
4141414141
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
       
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
10.0008.5008.50017.50047.500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
982.7061.091.3991.083.8851.050.4661.065.628
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
981.1191.077.5551.079.1831.101.9661.105.829
2. Trả trước cho người bán
160.462160.850160.922130.876147.712
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
17.76517.26521.26521.265 
6. Phải thu ngắn hạn khác
95.754102.186101.39592.751207.591
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-272.394-266.457-278.880-296.392-395.505
IV. Tổng hàng tồn kho
890.591905.227913.190989.157981.284
1. Hàng tồn kho
892.811907.447914.128989.902982.028
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-2.220-2.220-938-745-744
V. Tài sản ngắn hạn khác
35.41734.38033.42932.72727.271
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
2.0352.9282.5361.4432.154
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
31.86929.33229.24128.92223.350
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
1.5132.1201.6512.3621.767
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
5. Tài sản ngắn hạn khác
       
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
1.096.2491.054.0781.274.1461.081.2191.024.683
I. Các khoản phải thu dài hạn
216.613165.613165.6139090
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
       
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu về cho vay dài hạn
       
5. Phải thu dài hạn khác
222.556165.613165.613115.61390
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
-5.943  -115.523 
II. Tài sản cố định
234.205222.145233.089223.380217.187
1. Tài sản cố định hữu hình
234.077222.033232.994223.300217.123
- Nguyên giá
698.905675.866713.513709.739709.841
- Giá trị hao mòn lũy kế
-464.828-453.832-480.520-486.440-492.718
2. Tài sản cố định thuê tài chính
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
3. Tài sản cố định vô hình
127112968065
- Nguyên giá
4.8144.8144.8144.8144.814
- Giá trị hao mòn lũy kế
-4.687-4.702-4.718-4.734-4.749
III. Bất động sản đầu tư
530.829543.289526.551523.625520.695
- Nguyên giá
583.104617.568584.709584.714584.714
- Giá trị hao mòn lũy kế
-52.275-74.280-58.159-61.089-64.020
IV. Tài sản dở dang dài hạn
19.59214.71215.04225.78928.158
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
       
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
19.59214.71215.04225.78928.158
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
89.18989.189314.143296.681247.471
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
88.46788.467313.421295.959246.749
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
722722722722722
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
       
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
       
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
5.82119.13019.70811.65411.082
1. Chi phí trả trước dài hạn
3.63517.06217.6399.7989.329
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
2.1862.0692.0691.8551.753
3. Tài sản dài hạn khác
       
VII. Lợi thế thương mại
       
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
3.077.7743.164.9003.440.4963.475.4213.306.904
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
2.201.1182.274.8722.543.1082.563.5652.392.638
I. Nợ ngắn hạn
1.675.8401.922.5252.198.8522.075.8411.866.894
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
698.019922.3531.241.172899.960710.428
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán ngắn hạn
421.709466.966450.952562.768558.529
4. Người mua trả tiền trước
322.068259.482255.902385.685361.186
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
7.8794.58210.6747.8273.610
6. Phải trả người lao động
18.59025.98727.20336.19619.592
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
139.404176.570149.863113.816138.427
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
1941121316091.837
11. Phải trả ngắn hạn khác
52.80651.88448.78855.23259.103
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
   581581
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
15.17214.58714.16713.16613.602
14. Quỹ bình ổn giá
       
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
II. Nợ dài hạn
525.278352.347344.257487.723525.744
1. Phải trả người bán dài hạn
12.97712.97712.9778.9078.907
2. Chi phí phải trả dài hạn
45.97145.72046.11645.85745.848
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
       
4. Phải trả nội bộ dài hạn
       
5. Phải trả dài hạn khác
6.0236.0233.7453.2392.915
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
451.491278.675273.873429.373468.056
7. Trái phiếu chuyển đổi
       
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
       
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
   349 
10. Dự phòng phải trả dài hạn
8.8168.9537.545 19
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
       
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
876.656890.028897.388911.857914.266
I. Vốn chủ sở hữu
876.656890.028897.388911.857914.266
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
714.057714.057714.057714.057714.057
2. Thặng dư vốn cổ phần
       
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
       
4. Vốn khác của chủ sở hữu
       
5. Cổ phiếu quỹ
-31-31-31-31-31
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
       
8. Quỹ đầu tư phát triển
6.6326.6326.6326.6326.632
9. Quỹ dự phòng tài chính
       
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
       
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
136.823149.501156.243169.829172.911
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
141.675144.917145.042145.040169.004
- LNST chưa phân phối kỳ này
-4.8524.58411.20224.7903.908
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
19.17519.86920.48621.36920.697
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
3.077.7743.164.9003.440.4963.475.4213.306.904
Không có báo cáo nào.