VN-INDEX 1.879,13 +14,33/+0,77% |
HNX-INDEX 252,28 -0,88/-0,35% |
UPCOM-INDEX 127,06 +0,98/+0,78% |
VN30 2.080,35 +32,87/+1,61% |
HNX30 556,00 -2,20/-0,39%
17 Tháng Giêng 2026 2:00:03 SA - Mở cửa
|
Ngành: Kim loại màu (Mã ICB: 1755)
|
16,86
-0,21/-1,24%
Cập nhật lúc 16/01/2026
|
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH CÔNG TY
|
Mã CK
|
Tên công ty
|
Giá gần nhất
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Khối lượng
|
CKA
|
CTCP Cơ Khí An Giang
|
50,00
|
0,00
|
0,00%
|
1.100
|
CKD
|
CTCP Cơ khí Đông Anh Licogi
|
23,00
|
0,00
|
0,00%
|
100
|
DFC
|
CTCP Xích Líp Đông Anh
|
28,50
|
0,00
|
0,00%
|
300
|
HLA
|
CTCP Hữu Liên Á Châu
|
0,40
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
HMC
|
CTCP Kim khí Thành phố Hồ Chí Minh - VNSTEEL
|
11,75
|
+0,10
|
+0,86%
|
13.700
|
HSV
|
CTCP Tập đoàn HSV Việt Nam
|
4,40
|
0,00
|
0,00%
|
122.400
|
PAS
|
CTCP Quốc tế Phương Anh
|
2,90
|
0,00
|
0,00%
|
8.000
|
PEC
|
CTCP Cơ khí Điện Lực
|
10,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
SBG
|
CTCP Tập đoàn Cơ khí Công nghệ cao Siba
|
14,25
|
+0,25
|
+1,79%
|
160.200
|
SHA
|
CTCP Sơn Hà Sài Gòn
|
4,02
|
0,00
|
0,00%
|
200
|
TKU
|
CTCP Công nghiệp Tung Kuang
|
12,60
|
-1,40
|
-10,00%
|
2.000
|
VGL
|
CTCP Mạ kẽm công nghiệp Vingal - VNSTEEL
|
20,00
|
+0,90
|
+4,71%
|
400
|
1
|
|
|
|
|