VN-INDEX 1.879,13 +14,33/+0,77% |
HNX-INDEX 252,28 -0,88/-0,35% |
UPCOM-INDEX 127,06 +0,98/+0,78% |
VN30 2.080,35 +32,87/+1,61% |
HNX30 556,00 -2,20/-0,39%
18 Tháng Giêng 2026 2:12:53 SA - Mở cửa
|
Ngành: Đồ uống (Mã ICB: 3530)
|
155,77
-0,48/-0,31%
Cập nhật lúc 16/01/2026
|
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH CÔNG TY
|
Mã CK
|
Tên công ty
|
Giá gần nhất
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Khối lượng
|
BBM
|
CTCP Bia Hà Nội - Nam Định
|
9,80
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BHH
|
CTCP Bia Hà Nội - Hưng Yên 89
|
17,60
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BHK
|
CTCP Bia Hà Nội - Kim Bài
|
10,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BHN
|
Tổng CTCP Bia - Rượu - Nước Giải khát Hà Nội
|
33,95
|
-0,05
|
-0,15%
|
27.600
|
BHP
|
CTCP Bia Hà Nội - Hải Phòng
|
7,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BQB
|
CTCP Bia Hà Nội - Quảng Bình
|
4,20
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BSD
|
CTCP Bia, Rượu Sài Gòn - Đồng Xuân
|
23,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BSH
|
CTCP Bia Sài Gòn - Hà Nội
|
18,50
|
0,00
|
0,00%
|
400
|
BSL
|
CTCP Bia Sài Gòn - Sông Lam
|
9,70
|
-0,30
|
-3,00%
|
11.400
|
BSP
|
CTCP Bia Sài Gòn - Phú Thọ
|
10,70
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BSQ
|
CTCP Bia Sài Gòn - Quảng Ngãi
|
22,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BTB
|
CTCP Bia Hà Nội - Thái Bình
|
4,90
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
HAD
|
CTCP Bia Hà Nội - Hải Dương
|
14,90
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
HAT
|
CTCP Thương mại Bia Hà Nội
|
35,10
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
HAV
|
CTCP Rượu Hapro
|
3,30
|
0,00
|
0,00%
|
600
|
HBH
|
CTCP Habeco - Hải Phòng
|
5,10
|
-0,20
|
-3,77%
|
300
|
HHB
|
CTCP Bia Hà Nội - Hồng Hà
|
22,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
HLB
|
CTCP Bia và Nước giải Khát Hạ Long
|
350,00
|
-20,00
|
-5,41%
|
100
|
HNR
|
CTCP Rượu và Nước Giải Khát Hà Nội
|
12,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
NAF
|
CTCP Nafoods Group
|
39,20
|
+0,10
|
+0,26%
|
607.200
|
|
|
|
|
|