VN-INDEX 1.690,99 +6,67/+0,40% |
HNX-INDEX 259,91 -1,52/-0,58% |
UPCOM-INDEX 118,98 -0,38/-0,32% |
VN30 1.923,92 +2,74/+0,14% |
HNX30 567,54 -3,59/-0,63%
30 Tháng Mười Một 2025 1:30:12 SA - Mở cửa
|
Ngành: Đồ uống (Mã ICB: 3530)
|
134,42
+0,06/+0,05%
Cập nhật lúc 28/11/2025
|
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH CÔNG TY
|
Mã CK
|
Tên công ty
|
Giá gần nhất
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Khối lượng
|
BBM
|
CTCP Bia Hà Nội - Nam Định
|
7,40
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BHH
|
CTCP Thương mại Bia Hà Nội - Hưng Yên 89
|
19,80
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BHK
|
CTCP Bia Hà Nội - Kim Bài
|
11,80
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BHN
|
Tổng CTCP Bia - Rượu - Nước Giải khát Hà Nội
|
31,00
|
0,00
|
0,00%
|
2.700
|
BHP
|
CTCP Bia Hà Nội - Hải Phòng
|
8,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BQB
|
CTCP Bia Hà Nội - Quảng Bình
|
4,50
|
+0,10
|
+2,27%
|
2.200
|
BSD
|
CTCP Bia, Rượu Sài Gòn - Đồng Xuân
|
23,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BSH
|
CTCP Bia Sài Gòn - Hà Nội
|
17,90
|
-1,00
|
-5,29%
|
77.000
|
BSL
|
CTCP Bia Sài Gòn - Sông Lam
|
10,00
|
-0,30
|
-2,91%
|
100
|
BSP
|
CTCP Bia Sài Gòn - Phú Thọ
|
11,50
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BSQ
|
CTCP Bia Sài Gòn - Quảng Ngãi
|
20,00
|
+2,20
|
+12,36%
|
1.000
|
BTB
|
CTCP Bia Hà Nội - Thái Bình
|
4,80
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
HAD
|
CTCP Bia Hà Nội - Hải Dương
|
14,50
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
HAT
|
CTCP Thương mại Bia Hà Nội
|
34,00
|
0,00
|
0,00%
|
1.000
|
HAV
|
CTCP Rượu Hapro
|
3,70
|
-0,10
|
-2,63%
|
1.100
|
HBH
|
CTCP Habeco - Hải Phòng
|
5,50
|
0,00
|
0,00%
|
2.000
|
HHB
|
CTCP Bia Hà Nội - Hồng Hà
|
25,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
HLB
|
CTCP Bia và Nước giải Khát Hạ Long
|
300,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
HNR
|
CTCP Rượu và Nước Giải Khát Hà Nội
|
12,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
NAF
|
CTCP Nafoods Group
|
32,25
|
-0,45
|
-1,38%
|
1.096.200
|
|
|
|
|
|