VN-INDEX 1.790,53 -48,37/-2,63% |
HNX-INDEX 298,36 +4,57/+1,56% |
UPCOM-INDEX 124,73 -0,36/-0,29% |
VN30 1.936,81 -49,47/-2,49% |
HNX30 509,87 -6,10/-1,18%
09 Tháng Sáu 2026 12:10:29 SA - Mở cửa
|
Ngành: Đồ uống (Mã ICB: 3530)
|
145,80
-1,88/-1,27%
Cập nhật lúc 08/06/2026
|
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH CÔNG TY
|
Mã CK
|
Tên công ty
|
Giá gần nhất
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Khối lượng
|
BBM
|
CTCP Bia Hà Nội - Nam Định
|
8,70
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BHH
|
CTCP Bia Hà Nội - Hưng Yên 89
|
22,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BHK
|
CTCP Bia Hà Nội - Kim Bài
|
13,10
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BHN
|
Tổng CTCP Bia - Rượu - Nước Giải khát Hà Nội
|
29,80
|
-0,05
|
-0,17%
|
400
|
BHP
|
CTCP Bia Hà Nội - Hải Phòng
|
6,10
|
-0,90
|
-12,86%
|
100
|
BQB
|
CTCP Bia Hà Nội - Quảng Bình
|
3,70
|
0,00
|
0,00%
|
100
|
BSD
|
CTCP Bia, Rượu Sài Gòn - Đồng Xuân
|
15,80
|
+2,00
|
+14,49%
|
100
|
BSH
|
CTCP Bia Sài Gòn - Hà Nội
|
16,80
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BSL
|
CTCP Bia Sài Gòn - Sông Lam
|
13,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BSP
|
CTCP Bia Sài Gòn - Phú Thọ
|
10,80
|
+0,30
|
+2,86%
|
2.000
|
BSQ
|
CTCP Bia Sài Gòn - Quảng Ngãi
|
17,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BTB
|
CTCP Bia Hà Nội - Thái Bình
|
4,40
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
HAD
|
CTCP Bia Hà Nội - Hải Dương
|
13,60
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
HAT
|
CTCP Thương mại Bia Hà Nội
|
31,50
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
HAV
|
CTCP Rượu Hapro
|
3,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
HBH
|
CTCP Habeco - Hải Phòng
|
5,70
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
HHB
|
CTCP Bia Hà Nội - Hồng Hà
|
28,90
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
HLB
|
CTCP Bia và Nước giải Khát Hạ Long
|
450,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
HNR
|
CTCP Rượu và Nước Giải Khát Hà Nội
|
12,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
NAF
|
CTCP Nafoods Group
|
52,30
|
0,00
|
0,00%
|
396.300
|
|
|
|
|
|