• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.816,93 +17,26/+0,96%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:02 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.816,93   +17,26/+0,96%  |   HNX-INDEX   276,93   +2,55/+0,93%  |   UPCOM-INDEX   126,13   -0,22/-0,17%  |   VN30   1.965,36   +12,10/+0,62%  |   HNX30   451,81   +1,92/+0,43%
22 Tháng Chín 2026 11:35:52 CH - Mở cửa
CTCP Bia Sài Gòn - Quảng Ngãi (BSQ : UPCOM)
Cập nhật ngày 22/09/2026
3:00:04 CH
16,00 x 1000 VND
Thay đổi (%)

0,00 (0,00%)
Tham chiếu
16,00
Mở cửa
16,00
Cao nhất
16,00
Thấp nhất
16,00
Khối lượng
0
KLTB 10 ngày
1.080
Cao nhất 52 tuần
22,50
Thấp nhất 52 tuần
14,50

Thông báo khi giá đạt: 15 17 18 ...
GIỚI THIỆU
Với lịch sử hơn 140 năm hoạt động, Bia Sài Gòn đã trở thành thương hiệu hàng đầu trong ngành bia rượu và nước giải khát. Các nhãn hiệu Bia 333, Bia Sài Gòn Lager, Sài Gòn Export và Sài Gòn Special chiếm trọn phân khúc bia phổ thông, được trên 90% người tiêu dùng Việt Nam nhận biết và ưa chuộng bởi chất lượng sản phẩm, hương vị bia đậm đà hợp thị hiếu, giá cả hợp lý là thế mạnh về thương hiệu, khẳng định giá trị của...
TÀI CHÍNH
Thị giá vốn 720,00 tỷ
Số cổ phần đang lưu hành 45,00 triệu
Cổ phiếu tự do 14,05 triệu
EPS 2.700
P/E 5,93
Doanh thu (4 quý) 1669,17 tỷ
Lợi nhuận (4 quý) 103,21 tỷ
Tài sản (Quý gần nhất) 1205,84 tỷ
ROE (4 quý) 11,87%
Beta (120 tuần) ---

Công ty cùng ngành
Khối lượng Giá Thay đổi
BBM  0 8,10 0,00%
BHH  0 15,30 0,00%
BHK  0 12,00 0,00%
BHN  200 27,95 1,27%
BHP  0 8,70 0,00%
BQB  0 3,90 0,00%
BSD  0 16,50 0,00%
BSH  0 17,50 0,00%
BSL  500 12,50 0,00%
BSP  2.900 11,90 -13,77%
Bình luận (0)
Chưa có bình luận nào về cổ phiếu này. Gửi bình luận