|
Điểm tin giao dịch 29.05.2024
Nguồn tin: HOSE |
29/05/2024 4:54:00 CH
TỔNG HỢP THÔNG TIN GIAO DỊCH TRADING SUMMARY |
|
|
| |
|
Ngày: Date: |
29/05/2024 |
|
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
1. Chỉ số chứng khoán (Indices) |
|
|
|
Chỉ số Indices |
|
Đóng cửa Closing value |
Tăng/Giảm +/- Change |
Thay đổi (%) % Change |
GTGD (tỷ đồng) Trading value (bil.dongs) |
|
|
|
| VNINDEX |
1,272.64 |
-9.09 |
-0.71 |
25,430.35 |
|
|
|
| VN30 |
1,284.02 |
-15.73 |
-1.21 |
9,270.30 |
|
|
|
| VNMIDCAP |
1,977.06 |
1.71 |
0.09 |
11,530.29 |
|
|
|
| VNSMALLCAP |
1,531.69 |
9.18 |
0.60 |
3,511.27 |
|
|
|
| VN100 |
1,298.75 |
-10.52 |
-0.80 |
20,800.59 |
|
|
|
| VNALLSHARE |
1,311.67 |
-9.43 |
-0.71 |
24,311.86 |
|
|
|
| VNXALLSHARE |
2,092.91 |
-15.11 |
-0.72 |
25,854.45 |
|
|
|
| VNCOND |
1,990.55 |
-23.89 |
-1.19 |
1,299.13 |
|
|
|
| VNCONS |
696.29 |
-5.06 |
-0.72 |
2,230.47 |
|
|
|
| VNENE |
737.37 |
-6.63 |
-0.89 |
699.95 |
|
|
|
| VNFIN |
1,581.00 |
-9.50 |
-0.60 |
8,247.08 |
|
|
|
| VNHEAL |
1,751.16 |
11.27 |
0.65 |
41.71 |
|
|
|
| VNIND |
828.99 |
-4.13 |
-0.50 |
4,155.69 |
|
|
|
| VNIT |
4,867.52 |
-51.89 |
-1.05 |
1,133.95 |
|
|
|
| VNMAT |
2,302.07 |
-26.39 |
-1.13 |
3,248.02 |
|
|
|
| VNREAL |
948.24 |
-6.96 |
-0.73 |
2,407.59 |
|
|
|
| VNUTI |
903.04 |
5.26 |
0.59 |
837.37 |
|
|
|
| VNDIAMOND |
2,191.49 |
-26.80 |
-1.21 |
4,877.61 |
|
|
|
| VNFINLEAD |
2,015.89 |
-14.10 |
-0.69 |
6,928.49 |
|
|
|
| VNFINSELECT |
2,118.09 |
-12.73 |
-0.60 |
8,247.08 |
|
|
|
| VNSI |
2,013.14 |
-24.99 |
-1.23 |
4,849.37 |
|
|
|
| VNX50 |
2,190.72 |
-19.05 |
-0.86 |
15,360.65 |
|
|
|
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
2. Giao dịch toàn thị trường (Trading total) |
|
|
Nội dung Contents |
KLGD (ck) Trading vol. (shares) |
GTGD (tỷ đồng) Trading val. (bil. Dongs) |
|
|
| Khớp lệnh |
967,523,321 |
22,970 |
|
|
| Thỏa thuận |
105,357,912 |
2,473 |
|
|
| Tổng |
1,072,881,233 |
25,443 |
|
|
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
Top 5 chứng khoán giao dịch trong ngày (Top volatile stock up to date) |
|
|
STT No. |
Top 5 CP về KLGD Top trading vol. |
Top 5 CP tăng giá Top gainer |
Top 5 CP giảm giá Top loser |
|
|
Mã CK Code |
KLGD (cp) Trading vol. (shares) |
Mã CK Code |
% |
Mã CK Code |
% |
|
|
| 1 |
LPB |
40,603,423 |
TCD |
6.99% |
VND |
-10.78% |
|
|
| 2 |
EIB |
34,886,633 |
VIP |
6.99% |
DTT |
-6.94% |
|
|
| 3 |
POW |
28,327,145 |
SGR |
6.98% |
TTE |
-6.61% |
|
|
| 4 |
BCG |
27,560,664 |
CCL |
6.97% |
CSV |
-4.49% |
|
|
| 5 |
SHB |
25,362,391 |
CMV |
6.96% |
HAX |
-4.38% |
|
|
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
Giao dịch của NĐTNN (Foreigner trading) |
Nội dung Contents |
Mua Buying |
% |
Bán Selling |
% |
Mua-Bán Buying-Selling |
KLGD (ck) Trading vol. (shares) |
71,255,673 |
6.64% |
120,002,831 |
11.19% |
-48,747,158 |
GTGD (tỷ đồng) Trading val. (bil. Dongs) |
1,856 |
7.30% |
3,513 |
13.81% |
-1,656 |
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
Top 5 Chứng khoán giao dịch của nhà đầu tư nước ngoài (Top foreigner trading) |
|
| STT |
Top 5 CP về KLGD NĐTNN Top trading vol. |
Top 5 CP về GTGD NĐTNN |
Top 5 CP về KLGD NĐTNN mua ròng |
|
| 1 |
MBB |
16,135,307 |
FPT |
589,670,974 |
MWG |
56,976,579 |
|
| 2 |
MSB |
14,004,800 |
MBB |
362,062,962 |
MSB |
53,541,396 |
|
| 3 |
VND |
11,569,510 |
CTG |
341,280,043 |
ASM |
34,823,981 |
|
| 4 |
CTG |
10,725,738 |
HPG |
249,019,807 |
HPG |
31,930,078 |
|
| 5 |
HPG |
8,650,047 |
MWG |
236,272,942 |
EIB |
26,459,882 |
|
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
| 3. Sự kiện doanh nghiệp |
| STT |
Mã CK |
Sự kiện |
| 1 |
GEG |
GEG giao dịch không hưởng quyền - ĐHCĐ thường niên năm 2024, dự kiến 25/06/2024 tại TPHCM. |
| 2 |
VFG |
VFG giao dịch không hưởng quyền - chi trả cổ tức đợt 3 năm 2023 bằng tiền mặt với tỷ lệ 10%, ngày thanh toán: 14/06/2024. |
| 3 |
NLG |
NLG giao dịch không hưởng quyền - chi trả cổ tức năm 2023 bằng tiền mặt với tỷ lệ 4,99%, ngày thanh toán: 28/06/2024. |
| 4 |
VND |
VND giao dịch không hưởng quyền - trả cổ tức năm 2022 bằng cổ phiếu theo tỷ lệ 100:5 (số lượng dự kiến: 60.892.200 cp) và thực hiện quyền mua theo tỷ lệ 5:1 (số lượng dự kiến: 243.568.801 cp), với giá 10.000 đ/cp, thời gian chuyển nhượng quyền mua từ 06/06/2024 đến 26/06/2024. |
| 5 |
FUESSVFL |
FUESSVFL niêm yết và giao dịch bổ sung 400.000 ccq (giảm) tại HOSE, ngày niêm yết có hiệu lực: 29/05/2024. |
| 6 |
FUEKIV30 |
FUEKIV30 niêm yết và giao dịch bổ sung 2.500.000 ccq (tăng) tại HOSE, ngày niêm yết có hiệu lực: 29/05/2024. |
| 7 |
FUEVFVND |
FUEVFVND niêm yết và giao dịch bổ sung 100.000 ccq (tăng) tại HOSE, ngày niêm yết có hiệu lực: 29/05/2024. |
|