|
|
|
Q4 2021 | Q4 2022 | Q4 2023 | Q4 2024 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
401.956 | 415.663 | 377.352 | 365.284 | 365.336 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
97.299 | 57.796 | 56.204 | 101.876 | 29.210 |
 | 1. Tiền |
|
|
74.299 | 47.796 | 43.204 | 98.376 | 15.710 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
23.000 | 10.000 | 13.000 | 3.500 | 13.500 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
112.325 | 177.262 | 158.278 | 115.182 | 185.188 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
87.650 | 136.740 | 129.533 | 98.510 | 170.099 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
11.260 | 5.293 | 4.658 | 1.930 | 4.489 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
15.138 | 37.481 | 25.868 | 17.028 | 12.930 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-1.723 | -2.252 | -1.781 | -2.286 | -2.330 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
192.226 | 177.086 | 159.573 | 147.476 | 141.255 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
198.752 | 180.427 | 163.110 | 151.842 | 148.426 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-6.526 | -3.341 | -3.536 | -4.366 | -7.171 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
105 | 3.518 | 3.297 | 750 | 9.683 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
| 24 | 481 | 681 | 1.276 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| 3.389 | 734 | | 8.407 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
105 | 105 | 2.082 | 69 | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
126.175 | 131.790 | 128.082 | 130.637 | 125.783 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
114.254 | 118.151 | 113.201 | 112.309 | 110.309 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
113.977 | 117.909 | 112.909 | 112.093 | 110.152 |
 | - Nguyên giá |
|
|
242.736 | 252.528 | 256.418 | 265.472 | 275.117 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-128.760 | -134.619 | -143.509 | -153.379 | -164.966 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
277 | 241 | 292 | 215 | 158 |
 | - Nguyên giá |
|
|
393 | 393 | 510 | 510 | 510 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-116 | -152 | -218 | -294 | -352 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
8.083 | 820 | 1.080 | 1.816 | 1.526 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | 1.816 | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
8.083 | 820 | 1.080 | | 1.526 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
10.573 | 10.573 | 10.573 | 10.573 | 10.573 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
10.573 | 10.573 | 10.573 | 10.573 | 10.573 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
540 | 2.247 | 3.229 | 5.939 | 3.375 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
540 | 2.247 | 3.229 | 5.939 | 3.375 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
528.131 | 547.452 | 505.434 | 495.920 | 491.118 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
289.746 | 332.053 | 283.410 | 274.777 | 260.369 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
289.746 | 332.053 | 279.601 | 269.971 | 255.077 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
112.115 | 117.306 | 110.274 | 122.764 | 80.732 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
44.517 | 56.121 | 6.944 | 5.217 | 24.972 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
3.895 | 2.183 | 5.197 | 21.441 | 5.922 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
14.383 | 8.108 | 3.734 | 4.255 | 39.250 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
1.326 | 1.110 | 1.392 | 1.118 | 884 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
280 | 280 | 335 | 368 | 206 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
100.113 | 111.221 | 97.350 | 71.696 | 69.210 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
2.779 | 19.154 | 27.769 | 27.723 | 8.592 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
10.338 | 16.571 | 26.605 | 15.390 | 25.310 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | 3.809 | 4.806 | 5.293 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | 3.809 | 4.806 | 5.293 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
238.385 | 215.400 | 222.024 | 221.143 | 230.749 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
238.057 | 215.400 | 222.029 | 221.169 | 230.772 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
68.000 | 68.000 | 68.000 | 68.000 | 68.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
125.033 | 125.033 | 128.700 | 128.700 | 128.700 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
45.024 | 22.367 | 25.329 | 24.469 | 34.072 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
23.666 | | | | |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
21.358 | 22.367 | 25.329 | 24.469 | 34.072 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
328 | | -5 | -26 | -23 |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
328 | | -5 | -26 | -23 |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
528.131 | 547.452 | 505.434 | 495.920 | 491.118 |