|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. TÀI SẢN NGẮN HẠN |
|
|
2.418.145 | 3.380.790 | 3.898.135 | 4.667.831 | 5.373.423 |
 | I. Tài sản tài chính |
|
|
2.409.358 | 3.375.735 | 3.891.948 | 4.658.870 | 5.368.562 |
 | 1. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
199.319 | 198.117 | 146.660 | 203.301 | 131.897 |
 | 1.1. Tiền |
|
|
29.319 | 8.117 | 21.660 | 33.301 | 26.897 |
 | 1.2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
170.000 | 190.000 | 125.000 | 170.000 | 105.000 |
 | 2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) |
|
|
219.923 | 178.476 | 15.106 | 474.474 | 413.096 |
 | 3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) |
|
|
209.992 | 875.000 | 925.769 | 1.310.391 | 1.660.456 |
 | 4. Các khoản cho vay |
|
|
1.752.778 | 2.075.859 | 2.441.160 | 2.558.476 | 2.988.001 |
 | 5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) |
|
|
42.213 | 45.186 | 349.502 | 88.600 | 138.123 |
 | 6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp |
|
|
-45.453 | -40.453 | -35.453 | -35.453 | -35.453 |
 | 7. Các khoản phải thu |
|
|
618.666 | 633.320 | 636.419 | 648.674 | 661.499 |
 | 7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính |
|
|
| | | | |
 | 7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính |
|
|
618.666 | 633.320 | 636.419 | 648.674 | 661.499 |
 | 7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận |
|
|
599.000 | 599.000 | 599.000 | 599.000 | 599.000 |
 | Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được |
|
|
| | | | |
 | 7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận |
|
|
19.666 | 34.320 | 37.419 | 49.674 | 62.499 |
 | 8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp |
|
|
469.041 | 468.876 | 469.729 | 469.125 | 468.945 |
 | 10. Phải thu nội bộ |
|
|
| 1.755 | 2.668 | 1.078 | 647 |
 | 11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán |
|
|
| | | | |
 | 12. Các khoản phải thu khác |
|
|
8.008 | 4.005 | 1.338 | 1.067 | 2.013 |
 | 13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) |
|
|
-1.065.128 | -1.064.406 | -1.060.950 | -1.060.864 | -1.060.661 |
 | II.Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
8.787 | 5.055 | 6.187 | 8.961 | 4.861 |
 | 1. Tạm ứng |
|
|
| 87 | | 114 | 44 |
 | 2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ |
|
|
1.613 | 1.598 | 1.598 | 1.598 | 1.598 |
 | 3. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
6.386 | 2.820 | 4.245 | 5.278 | 2.480 |
 | 4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn |
|
|
788 | | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| 550 | 345 | 1.971 | 740 |
 | 6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B.TÀI SẢN DÀI HẠN |
|
|
538.125 | 535.453 | 535.694 | 530.023 | 523.458 |
 | I. Tài sản tài chính dài hạn |
|
|
305.149 | 305.149 | 310.914 | 310.342 | 309.764 |
 | 1. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Các khoản đầu tư |
|
|
305.149 | 305.149 | 310.914 | 310.342 | 309.764 |
 | 2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
305.149 | 305.149 | 310.914 | 310.342 | 309.764 |
 | 2.2. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
204.207 | 202.219 | 201.111 | 195.731 | 190.456 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
187.032 | 183.355 | 179.979 | 176.329 | 172.769 |
 | - Nguyên giá |
|
|
246.503 | 245.582 | 246.075 | 246.360 | 246.778 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-59.471 | -62.227 | -66.096 | -70.031 | -74.008 |
 | - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 2.Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
17.175 | 18.864 | 21.132 | 19.402 | 17.687 |
 | - Nguyên giá |
|
|
51.358 | 54.365 | 59.707 | 59.707 | 59.707 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-34.182 | -35.501 | -38.575 | -40.305 | -42.021 |
 | - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
3.717 | 3.717 | | | |
 | V. Tài sản dài hạn khác |
|
|
25.053 | 24.369 | 23.669 | 23.950 | 23.238 |
 | 1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
113 | 113 | 113 | 113 | 113 |
 | 2. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
4.940 | 4.256 | 3.556 | 3.837 | 3.125 |
 | 3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán |
|
|
20.000 | 20.000 | 20.000 | 20.000 | 20.000 |
 | 5. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
2.956.271 | 3.916.244 | 4.433.829 | 5.197.854 | 5.896.881 |
 | C. NỢ PHẢI TRẢ |
|
|
484.610 | 1.376.438 | 1.865.945 | 2.577.101 | 3.263.650 |
 | I. Nợ phải trả ngắn hạn |
|
|
481.994 | 1.374.114 | 1.864.038 | 2.573.025 | 3.259.824 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
408.000 | 1.288.000 | 1.706.000 | 2.473.100 | 3.158.502 |
 | 1.1. Vay ngắn hạn |
|
|
408.000 | 1.288.000 | 1.706.000 | 2.473.100 | 3.158.502 |
 | 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán |
|
|
110 | 493 | 17.475 | 10.867 | 76 |
 | 7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
8.973 | 5.921 | 8.005 | 5.921 | 5.921 |
 | 9. Người mua trả tiền trước |
|
|
852 | 702 | 702 | 702 | 702 |
 | 10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
6.469 | 22.003 | 59.807 | 14.519 | 12.426 |
 | 11. Phải trả người lao động |
|
|
380 | 442 | 18.647 | 13.724 | 19.212 |
 | 12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên |
|
|
30 | 26 | 11 | 102 | 16 |
 | 13. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
3.887 | 8.115 | 7.315 | 15.937 | 13.975 |
 | 14. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
9.816 | 9.096 | 12.981 | 9.800 | 6.539 |
 | 16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn |
|
|
51 | | | | |
 | 17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn |
|
|
564 | 612 | 563 | 557 | 562 |
 | 18. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
42.862 | 38.706 | 32.532 | 27.795 | 41.894 |
 | II. Nợ phải trả dài hạn |
|
|
2.616 | 2.324 | 1.907 | 4.076 | 3.827 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1.1. Vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Trái phiếu phát hành dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Người mua trả tiền trước dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
1.849 | 1.673 | 1.497 | 1.321 | 1.145 |
 | 10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư |
|
|
| | | | |
 | 14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
767 | 651 | 411 | 2.756 | 2.682 |
 | 15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | D. VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
2.471.661 | 2.539.806 | 2.567.884 | 2.620.753 | 2.633.231 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
2.471.661 | 2.539.806 | 2.567.884 | 2.620.753 | 2.633.231 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
2.287.433 | 2.287.433 | 2.287.433 | 2.287.433 | 2.287.433 |
 | 1.1. Vốn góp của chủ sở hữu |
|
|
2.283.118 | 2.283.118 | 2.283.118 | 2.283.118 | 2.283.118 |
 | a. Cổ phiếu phổ thông |
|
|
2.283.118 | 2.283.118 | 2.283.118 | 2.283.118 | 2.283.118 |
 | b. Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
| | | | |
 | 1.2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
4.316 | 4.316 | 4.316 | 4.316 | 4.316 |
 | 1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 1.4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 1.5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-1 | -1 | -1 | -1 | -1 |
 | 2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý |
|
|
3.068 | 2.604 | 1.643 | 11.023 | 10.729 |
 | 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 4. Quỹ dự trữ điều lệ |
|
|
| | | | |
 | 5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
35.209 | 35.209 | 35.209 | 35.209 | 35.209 |
 | 7. Lợi nhuận chưa phân phối |
|
|
145.951 | 214.560 | 243.599 | 287.088 | 299.860 |
 | 7.1. Lợi nhuận đã thực hiện |
|
|
138.665 | 209.023 | 237.968 | 281.617 | 295.590 |
 | 7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện |
|
|
7.286 | 5.537 | 5.631 | 5.471 | 4.270 |
 | 8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
2.956.271 | 3.916.244 | 4.433.829 | 5.197.854 | 5.896.881 |
 | LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ |
|
|
| | | | |
 | 1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm |
|
|
| | | | |