|
|
|
Q4 2021 | Q4 2022 | Q4 2023 | Q4 2024 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
152.825 | 171.036 | 160.961 | 125.724 | 122.614 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
1.266 | 4.606 | 5.285 | 3.771 | 3.511 |
 | 1. Tiền |
|
|
1.266 | 4.606 | 5.285 | 3.771 | 3.511 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
141.359 | 157.721 | 109.156 | 71.326 | 104.125 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
137.620 | 126.733 | 71.952 | 69.939 | 98.406 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
3.739 | 18 | 6.435 | 1.386 | 4.804 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
| 30.970 | 30.769 | 1 | 915 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
9.690 | 8.709 | 44.282 | 49.525 | 14.275 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
9.690 | 8.709 | 44.282 | 49.525 | 14.275 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
509 | | 2.237 | 1.103 | 703 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
229 | | | 22 | 659 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | 1.953 | 1.080 | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
280 | | 285 | | 43 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
2.629 | 3.209 | 2.344 | 13.327 | 4.983 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | 9.469 | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | 9.469 | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
2.629 | 3.209 | 2.344 | 3.858 | 4.501 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
2.629 | 3.209 | 2.344 | 3.858 | 4.501 |
 | - Nguyên giá |
|
|
27.338 | 28.630 | 28.630 | 30.983 | 32.269 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-24.709 | -25.421 | -26.286 | -27.125 | -27.768 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | 483 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
| | | | 483 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
155.454 | 174.245 | 163.304 | 139.052 | 127.598 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
138.781 | 157.557 | 146.068 | 122.409 | 109.704 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
138.781 | 157.557 | 146.068 | 113.577 | 109.704 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
30.747 | 45.543 | | 6.485 | 3.748 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
98.562 | 103.535 | 133.961 | 102.415 | 92.417 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
3.873 | 78 | 1.988 | 145 | 1.223 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
1.839 | 1.513 | 185 | 139 | 2.432 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
3.330 | 5.154 | 8.151 | 3.848 | 9.333 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
44 | 85 | 27 | 108 | 114 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
114 | 1.594 | 1.653 | 233 | 176 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
272 | 54 | 103 | 203 | 261 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | 8.832 | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | 8.832 | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
16.673 | 16.688 | 17.236 | 16.643 | 17.893 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
16.673 | 16.688 | 17.236 | 16.643 | 17.893 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
12.000 | 12.000 | 12.000 | 12.000 | 12.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
2.409 | 2.635 | 2.635 | 2.635 | 2.635 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
2.264 | 2.053 | 2.601 | 2.007 | 3.258 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
| | | | |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
2.264 | 2.053 | 2.601 | 2.007 | 3.258 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
155.454 | 174.245 | 163.304 | 139.052 | 127.598 |