|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
137.138 | 147.524 | 173.285 | 225.077 | 320.172 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
12.554 | 14.362 | 29.865 | 9.000 | 22.932 |
 | 1. Tiền |
|
|
12.554 | 14.362 | 29.865 | 9.000 | 22.932 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
1.750 | | | | 2.430 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
1.750 | | | | 2.430 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
99.963 | 111.819 | 132.010 | 200.817 | 232.853 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
28.396 | 42.377 | 42.681 | 45.510 | 49.162 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
11.656 | 21.555 | 36.609 | 74.763 | 72.803 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
60.663 | 48.640 | 53.473 | 81.636 | 111.979 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-753 | -753 | -753 | -1.092 | -1.092 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
22.068 | 21.114 | 11.247 | 14.511 | 55.769 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
22.068 | 22.194 | 12.327 | 14.511 | 55.769 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| -1.080 | -1.080 | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
803 | 228 | 163 | 749 | 6.188 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
376 | 195 | 130 | 275 | 22 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
427 | 33 | 33 | 473 | 3.045 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | 3.121 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
7.268 | 6.741 | 6.293 | 6.369 | 6.053 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
6.119 | 6.033 | 5.634 | 5.659 | 5.247 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
5.630 | 5.615 | 5.285 | 5.380 | 5.039 |
 | - Nguyên giá |
|
|
20.427 | 20.427 | 20.427 | 20.857 | 20.857 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-14.797 | -14.813 | -15.142 | -15.477 | -15.819 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
489 | 419 | 349 | 279 | 209 |
 | - Nguyên giá |
|
|
2.513 | 2.513 | 2.513 | 2.513 | 2.513 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2.025 | -2.095 | -2.165 | -2.235 | -2.304 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
819 | 430 | 368 | 306 | 245 |
 | - Nguyên giá |
|
|
14.592 | 14.592 | 14.592 | 14.592 | 14.592 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-13.773 | -14.163 | -14.224 | -14.286 | -14.347 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
331 | 278 | 291 | 404 | 561 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
331 | 278 | 291 | 404 | 561 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
144.406 | 154.265 | 179.578 | 231.446 | 326.226 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
104.510 | 113.431 | 137.269 | 190.843 | 283.703 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
103.085 | 112.034 | 135.872 | 189.446 | 282.306 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
16.095 | 30.528 | 30.898 | 21.087 | 56.755 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
11.304 | 26.254 | 22.752 | 11.835 | 24.361 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
1.878 | 7.784 | 23.238 | 72.622 | 88.275 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
888 | 666 | 1.371 | 739 | 1.123 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
3.700 | 3.397 | 4.415 | 5.009 | 5.015 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
87 | 1.244 | 240 | 67 | 207 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
140 | 167 | 140 | 167 | 140 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
68.988 | 41.229 | 52.362 | 77.503 | 106.429 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
4 | 765 | 457 | 417 | 1 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
1.425 | 1.397 | 1.397 | 1.397 | 1.397 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
1.425 | 1.397 | 1.397 | 1.397 | 1.397 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
39.896 | 40.834 | 42.309 | 40.603 | 42.523 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
39.896 | 40.834 | 42.309 | 40.603 | 42.523 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
31.113 | 31.113 | 31.113 | 31.113 | 31.113 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
10 | 10 | 10 | 10 | 10 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
1.473 | 1.473 | 1.473 | 1.473 | 1.473 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
7.300 | 8.238 | 9.713 | 8.007 | 9.927 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
5.983 | 5.185 | 5.185 | 5.185 | 8.005 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
1.317 | 3.053 | 4.528 | 2.822 | 1.922 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
144.406 | 154.265 | 179.578 | 231.446 | 326.226 |