|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
173.285 | 225.077 | 320.172 | 285.340 | 204.466 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
29.865 | 9.000 | 22.932 | 13.803 | 14.077 |
 | 1. Tiền |
|
|
29.865 | 9.000 | 22.932 | 13.803 | 14.077 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | 2.430 | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | 2.430 | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
132.010 | 200.817 | 232.853 | 234.362 | 170.622 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
42.681 | 45.510 | 49.162 | 91.459 | 88.323 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
36.609 | 74.763 | 72.803 | 74.179 | 33.102 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
53.473 | 81.636 | 111.979 | 69.816 | 50.288 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-753 | -1.092 | -1.092 | -1.092 | -1.092 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
11.247 | 14.511 | 55.769 | 31.800 | 19.027 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
12.327 | 14.511 | 55.769 | 31.800 | 19.027 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-1.080 | | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
163 | 749 | 6.188 | 5.375 | 740 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
130 | 275 | 22 | 118 | 159 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
33 | 473 | 3.045 | 1.384 | 248 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | 3.121 | 3.873 | 332 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
6.293 | 6.369 | 6.053 | 5.728 | 5.159 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
5.634 | 5.659 | 5.247 | 5.003 | 4.580 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
5.285 | 5.380 | 5.039 | 4.864 | 4.511 |
 | - Nguyên giá |
|
|
20.427 | 20.857 | 20.857 | 20.388 | 20.388 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-15.142 | -15.477 | -15.819 | -15.524 | -15.877 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
349 | 279 | 209 | 139 | 69 |
 | - Nguyên giá |
|
|
2.513 | 2.513 | 2.513 | 2.513 | 2.513 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2.165 | -2.235 | -2.304 | -2.374 | -2.444 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
368 | 306 | 245 | 183 | 122 |
 | - Nguyên giá |
|
|
14.592 | 14.592 | 14.592 | 14.592 | 14.592 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-14.224 | -14.286 | -14.347 | -14.409 | -14.470 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
291 | 404 | 561 | 541 | 457 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
291 | 404 | 561 | 541 | 457 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
179.578 | 231.446 | 326.226 | 291.067 | 209.625 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
137.269 | 190.843 | 283.703 | 249.228 | 162.815 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
135.872 | 189.446 | 282.306 | 248.007 | 161.689 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
30.898 | 21.087 | 56.755 | 75.277 | 15.516 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
22.752 | 11.835 | 24.361 | 44.520 | 76.266 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
23.238 | 72.622 | 88.275 | 61.306 | 7.490 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
1.371 | 739 | 1.123 | 1.631 | 2.273 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
4.415 | 5.009 | 5.015 | 4.234 | 7.762 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
240 | 67 | 207 | 66 | 33 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
140 | 167 | 140 | 131 | 131 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
52.362 | 77.503 | 106.429 | 60.148 | 51.584 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
457 | 417 | 1 | 693 | 634 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
1.397 | 1.397 | 1.397 | 1.220 | 1.126 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
1.397 | 1.397 | 1.397 | 1.220 | 1.126 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
42.309 | 40.603 | 42.523 | 41.840 | 46.810 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
42.309 | 40.603 | 42.523 | 41.840 | 46.810 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
31.113 | 31.113 | 31.113 | 31.113 | 31.113 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
10 | 10 | 10 | 10 | 10 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
1.473 | 1.473 | 1.473 | 1.473 | 1.473 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
9.713 | 8.007 | 9.927 | 9.244 | 14.213 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
5.185 | 5.185 | 8.005 | 3.692 | 3.692 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
4.528 | 2.822 | 1.922 | 5.552 | 10.522 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
179.578 | 231.446 | 326.226 | 291.067 | 209.625 |