|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. TÀI SẢN NGẮN HẠN |
|
|
49.507 | 48.677 | 61.848 | 74.101 | 74.323 |
 | I. Tài sản tài chính |
|
|
46.102 | 45.452 | 57.793 | 70.203 | 69.435 |
 | 1. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
36.435 | 35.759 | 40.918 | 39.451 | 57.330 |
 | 1.1. Tiền |
|
|
26.435 | 35.759 | 40.918 | 39.451 | 57.330 |
 | 1.2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
10.000 | | | | |
 | 2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) |
|
|
9.197 | 9.197 | 9.197 | 9.197 | 9.197 |
 | 3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) |
|
|
| | | | |
 | 4. Các khoản cho vay |
|
|
114.412 | 114.412 | 114.412 | 114.412 | 99.412 |
 | 5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp |
|
|
-114.412 | -114.412 | -114.412 | -99.412 | -99.412 |
 | 7. Các khoản phải thu |
|
|
| | | | |
 | 7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính |
|
|
| | | | |
 | 7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính |
|
|
| | | | |
 | 7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận |
|
|
| | | | |
 | Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được |
|
|
| | | | |
 | 7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | 1.148 |
 | 9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp |
|
|
29.439 | 29.530 | 29.584 | 30.047 | 30.116 |
 | 10. Phải thu nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán |
|
|
| | | | |
 | 12. Các khoản phải thu khác |
|
|
531.517 | 531.452 | 538.580 | 536.995 | 533.278 |
 | 13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) |
|
|
-560.487 | -560.487 | -560.487 | -560.487 | -560.487 |
 | II.Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
3.405 | 3.226 | 4.055 | 3.898 | 4.888 |
 | 1. Tạm ứng |
|
|
10 | | 27 | 95 | 23 |
 | 2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ |
|
|
| | | | |
 | 3. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
290 | 121 | 911 | 397 | 300 |
 | 4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn |
|
|
148 | 148 | 148 | 148 | 148 |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
2.957 | 2.957 | 2.969 | 3.257 | 3.269 |
 | 6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B.TÀI SẢN DÀI HẠN |
|
|
51.308 | 51.001 | 19.227 | 19.604 | 19.423 |
 | I. Tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Các khoản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | 2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | 2.2. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
32.400 | 32.148 | 427 | 376 | 325 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
12.296 | 12.171 | 427 | 376 | 325 |
 | - Nguyên giá |
|
|
29.091 | 29.091 | 16.768 | 16.768 | 16.768 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-16.795 | -16.920 | -16.340 | -16.391 | -16.443 |
 | - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 2.Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
20.103 | 19.977 | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
46.069 | 46.069 | 25.015 | 25.015 | 25.015 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-25.966 | -26.092 | -25.015 | -25.015 | -25.015 |
 | - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản dài hạn khác |
|
|
18.908 | 18.853 | 18.800 | 19.228 | 19.098 |
 | 1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
674 | 619 | 564 | 992 | 862 |
 | 3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán |
|
|
18.234 | 18.234 | 18.236 | 18.236 | 18.236 |
 | 5. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
100.815 | 99.678 | 81.076 | 93.705 | 93.746 |
 | C. NỢ PHẢI TRẢ |
|
|
3.261 | 4.360 | 3.599 | 3.469 | 4.165 |
 | I. Nợ phải trả ngắn hạn |
|
|
3.261 | 4.360 | 3.599 | 3.469 | 4.165 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1.1. Vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán |
|
|
1.052 | 1.052 | 1.054 | 1.094 | 1.064 |
 | 7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
115 | 881 | 115 | 164 | 301 |
 | 9. Người mua trả tiền trước |
|
|
70 | 70 | 70 | 70 | 70 |
 | 10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
85 | 47 | 137 | 90 | 154 |
 | 11. Phải trả người lao động |
|
|
476 | 472 | 514 | 542 | 566 |
 | 12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên |
|
|
98 | 93 | 37 | 42 | 44 |
 | 13. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
151 | 512 | 457 | 256 | 756 |
 | 14. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn |
|
|
277 | 297 | 277 | 297 | 297 |
 | 18. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
937 | 937 | 937 | 913 | 913 |
 | II. Nợ phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1.1. Vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Trái phiếu phát hành dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Người mua trả tiền trước dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư |
|
|
| | | | |
 | 14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | D. VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
97.554 | 95.318 | 77.477 | 90.237 | 89.581 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
97.554 | 95.318 | 77.477 | 90.237 | 89.581 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
969.530 | 969.530 | 969.530 | 969.530 | 969.530 |
 | 1.1. Vốn góp của chủ sở hữu |
|
|
969.225 | 969.225 | 969.225 | 969.225 | 969.225 |
 | a. Cổ phiếu phổ thông |
|
|
969.225 | 969.225 | 969.225 | 969.225 | 969.225 |
 | b. Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
| | | | |
 | 1.2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
-219 | -219 | -219 | -219 | -219 |
 | 1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 1.4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
525 | 525 | 525 | 525 | 525 |
 | 1.5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 4. Quỹ dự trữ điều lệ |
|
|
10.724 | 10.724 | 10.724 | 10.724 | 10.724 |
 | 5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp |
|
|
11.264 | 11.264 | 11.264 | 11.264 | 11.264 |
 | 6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
14 | 14 | 14 | 14 | 14 |
 | 7. Lợi nhuận chưa phân phối |
|
|
-893.978 | -896.215 | -914.055 | -901.296 | -901.952 |
 | 7.1. Lợi nhuận đã thực hiện |
|
|
-634.129 | -636.365 | -654.205 | -641.446 | -642.102 |
 | 7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện |
|
|
-259.850 | -259.850 | -259.850 | -259.850 | -259.850 |
 | 8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
100.815 | 99.678 | 81.076 | 93.705 | 93.746 |
 | LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ |
|
|
| | | | |
 | 1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm |
|
|
| | | 3.257 | |