|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
317.225 | 349.869 | 335.581 | 342.574 | 310.791 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
23.238 | 15.983 | 24.208 | 11.142 | 3.273 |
 | 1. Tiền |
|
|
2.238 | 1.983 | 1.768 | 2.902 | 3.273 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
21.000 | 14.000 | 22.440 | 8.240 | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
221.200 | 237.600 | 218.400 | 243.500 | 233.043 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
221.200 | 237.600 | 218.400 | 243.500 | 233.043 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
10.542 | 4.715 | 7.130 | 6.103 | 4.611 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
5.885 | 2.166 | 2.421 | 3.626 | 3.914 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
338 | 344 | 304 | 113 | 590 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
4.318 | 2.204 | 4.405 | 2.364 | 107 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
62.245 | 91.192 | 85.436 | 81.783 | 69.074 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
62.245 | 91.192 | 85.436 | 81.783 | 69.074 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| 379 | 408 | 46 | 791 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| 379 | 408 | 46 | 791 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
413.076 | 385.013 | 389.528 | 390.316 | 413.051 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
23.289 | 22.560 | 21.951 | 21.218 | 21.937 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
23.289 | 22.560 | 21.895 | 21.166 | 21.888 |
 | - Nguyên giá |
|
|
70.002 | 70.002 | 70.065 | 70.065 | 71.555 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-46.714 | -47.442 | -48.170 | -48.899 | -49.667 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | 56 | 53 | 50 |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | 56 | 56 | 56 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | -1 | -4 | -6 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
104.658 | 102.279 | 99.917 | 108.262 | 117.346 |
 | - Nguyên giá |
|
|
213.370 | 213.370 | 213.370 | 224.138 | 235.729 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-108.711 | -111.090 | -113.452 | -115.877 | -118.383 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
158.182 | 134.066 | 142.129 | 136.659 | 149.983 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
158.182 | 134.066 | 142.129 | 136.659 | 149.983 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
126.947 | 126.108 | 125.531 | 124.177 | 123.784 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
126.627 | 125.791 | 125.216 | 123.864 | 123.474 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
320 | 317 | 315 | 312 | 310 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
730.301 | 734.882 | 725.109 | 732.890 | 723.842 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
509.137 | 506.575 | 502.528 | 503.586 | 483.344 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
61.803 | 63.064 | 62.840 | 67.741 | 51.322 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
2.816 | 4.068 | 4.155 | 3.485 | 6.119 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
| 5.514 | 14.426 | 1.327 | 5 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
15.954 | 19.097 | 8.120 | 7.371 | 3.880 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
| | 1.998 | | |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
40.516 | 31.838 | 15.291 | 52.696 | 38.047 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
2.322 | 2.371 | 18.728 | 2.253 | 2.802 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
195 | 175 | 122 | 608 | 468 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
447.334 | 443.511 | 439.688 | 435.845 | 432.023 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
447.334 | 443.511 | 439.688 | 435.845 | 432.023 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
221.164 | 228.307 | 222.581 | 229.304 | 240.498 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
221.164 | 228.307 | 222.581 | 229.304 | 240.498 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
82.000 | 82.000 | 82.000 | 82.000 | 82.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
109.023 | 109.023 | 109.023 | 110.814 | 110.814 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
30.141 | 37.284 | 31.557 | 36.490 | 47.684 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
12.133 | 12.133 | 12.133 | 27.975 | 23.875 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
18.008 | 25.151 | 19.425 | 8.515 | 23.809 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
730.301 | 734.882 | 725.109 | 732.890 | 723.842 |