|
|
|
Q3 2024 | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. TÀI SẢN NGẮN HẠN |
|
|
1.772.828 | 1.722.932 | 1.772.618 | 1.506.764 | 1.382.156 |
 | I. Tài sản tài chính |
|
|
1.771.180 | 1.720.161 | 1.768.802 | 1.504.659 | 1.380.523 |
 | 1. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
60.124 | 506.166 | 387.261 | 227.076 | 233.899 |
 | 1.1. Tiền |
|
|
60.124 | 506.166 | 387.261 | 77.076 | 233.899 |
 | 1.2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | 150.000 | |
 | 2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) |
|
|
643.558 | 677.726 | 612.898 | 750.140 | 785.067 |
 | 3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) |
|
|
560.000 | 459.000 | 484.000 | | |
 | 4. Các khoản cho vay |
|
|
42.220 | 55.842 | 23.666 | 74.128 | 110.924 |
 | 5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp |
|
|
| | | | |
 | 7. Các khoản phải thu |
|
|
14.549 | 13.294 | 6.974 | 10.610 | 11.459 |
 | 7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính |
|
|
| | | | |
 | 7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính |
|
|
14.549 | 13.294 | 6.974 | 10.610 | 11.459 |
 | 7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận |
|
|
| | | | |
 | Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được |
|
|
| | | | |
 | 7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận |
|
|
14.549 | 13.294 | 6.974 | 10.610 | 11.459 |
 | 8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp |
|
|
| 1 | 1 | 96 | 100 |
 | 10. Phải thu nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán |
|
|
| | | | |
 | 12. Các khoản phải thu khác |
|
|
450.729 | 8.132 | 254.002 | 442.609 | 239.074 |
 | 13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) |
|
|
| | | | |
 | II.Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
1.648 | 2.772 | 3.816 | 2.105 | 1.633 |
 | 1. Tạm ứng |
|
|
20 | 20 | 20 | 20 | 20 |
 | 2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ |
|
|
| | | | |
 | 3. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
937 | 742 | 1.786 | 1.394 | 947 |
 | 4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn |
|
|
691 | 691 | 691 | 691 | 666 |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| 1.319 | 1.319 | | |
 | 6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B.TÀI SẢN DÀI HẠN |
|
|
10.678 | 39.694 | 49.380 | 500.173 | 511.248 |
 | I. Tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | 485.000 | 495.000 |
 | 1. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Các khoản đầu tư |
|
|
| | | 485.000 | 495.000 |
 | 2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | 485.000 | 495.000 |
 | 2.2. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
3.555 | 6.442 | 6.304 | 6.143 | 5.744 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
2.478 | 3.893 | 3.921 | 3.927 | 3.694 |
 | - Nguyên giá |
|
|
11.434 | 11.073 | 11.340 | 11.593 | 11.593 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-8.956 | -7.180 | -7.419 | -7.666 | -7.899 |
 | - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 2.Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
1.077 | 2.549 | 2.383 | 2.217 | 2.050 |
 | - Nguyên giá |
|
|
13.048 | 14.628 | 14.628 | 14.628 | 14.628 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-11.971 | -12.079 | -12.245 | -12.411 | -12.577 |
 | - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
875 | | 456 | 456 | 1.547 |
 | V. Tài sản dài hạn khác |
|
|
6.248 | 33.252 | 42.620 | 8.574 | 8.957 |
 | 1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
729 | 27.639 | 27.672 | 1.535 | 1.535 |
 | 2. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
148 | 242 | 214 | 405 | 788 |
 | 3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán |
|
|
5.372 | 5.372 | 6.634 | 6.634 | 6.634 |
 | 5. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | 8.100 | | |
 | VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.783.506 | 1.762.627 | 1.821.997 | 2.006.938 | 1.893.404 |
 | C. NỢ PHẢI TRẢ |
|
|
930.568 | 898.103 | 968.727 | 1.095.497 | 946.267 |
 | I. Nợ phải trả ngắn hạn |
|
|
916.366 | 879.924 | 953.283 | 1.079.110 | 721.186 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
482.540 | 426.240 | 500.000 | 600.000 | 700.000 |
 | 1.1. Vay ngắn hạn |
|
|
482.540 | 426.240 | 500.000 | 600.000 | 700.000 |
 | 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn |
|
|
410.000 | 410.000 | 410.000 | 410.000 | |
 | 5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán |
|
|
| | | | |
 | 7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
30 | 380 | | 371 | 275 |
 | 9. Người mua trả tiền trước |
|
|
950 | 825 | 825 | 1.275 | 725 |
 | 10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
3.157 | 4.089 | 2.182 | 14.157 | 4.945 |
 | 11. Phải trả người lao động |
|
|
| 5.889 | | | |
 | 12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên |
|
|
314 | 261 | 279 | 344 | 358 |
 | 13. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
8.956 | 18.278 | 27.597 | 37.936 | 1.565 |
 | 14. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
58 | 58 | 58 | 58 | 58 |
 | 16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn |
|
|
2.548 | 2.530 | 2.513 | 2.495 | 2.471 |
 | 18. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
7.813 | 11.374 | 9.829 | 12.475 | 10.790 |
 | II. Nợ phải trả dài hạn |
|
|
14.202 | 18.179 | 15.443 | 16.386 | 225.081 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1.1. Vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Trái phiếu phát hành dài hạn |
|
|
| | | | 199.810 |
 | 5. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Người mua trả tiền trước dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư |
|
|
| | | | |
 | 14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
14.202 | 18.179 | 15.443 | 16.386 | 25.271 |
 | 15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | D. VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
852.938 | 864.524 | 853.271 | 911.441 | 947.137 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
852.938 | 864.524 | 853.271 | 911.441 | 947.137 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
711.114 | 711.114 | 711.114 | 789.327 | 789.327 |
 | 1.1. Vốn góp của chủ sở hữu |
|
|
711.114 | 711.114 | 711.114 | 789.327 | 789.327 |
 | a. Cổ phiếu phổ thông |
|
|
711.114 | 711.114 | 711.114 | 789.327 | 789.327 |
 | b. Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
| | | | |
 | 1.2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 1.4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 1.5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 4. Quỹ dự trữ điều lệ |
|
|
| | | | |
 | 5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp |
|
|
11.218 | 11.218 | 11.218 | | |
 | 6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 7. Lợi nhuận chưa phân phối |
|
|
130.606 | 142.192 | 130.939 | 122.114 | 157.810 |
 | 7.1. Lợi nhuận đã thực hiện |
|
|
73.796 | 69.476 | 69.165 | 56.569 | 56.726 |
 | 7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện |
|
|
56.810 | 72.716 | 61.774 | 65.545 | 101.084 |
 | 8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
1.783.506 | 1.762.627 | 1.821.997 | 2.006.938 | 1.893.404 |
 | LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ |
|
|
| | | | |
 | 1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm |
|
|
| | | | |