|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
214.133 | 223.097 | 230.016 | 218.100 | 216.473 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
12.342 | 16.366 | 33.403 | 37.591 | 14.590 |
 | 1. Tiền |
|
|
12.342 | 16.366 | 28.403 | 32.520 | 9.469 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | 5.000 | 5.071 | 5.121 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
328 | 55 | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
328 | 55 | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
96.912 | 106.566 | 100.292 | 90.931 | 110.405 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
92.044 | 105.375 | 97.130 | 89.722 | 87.002 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
9.311 | 4.224 | 5.542 | 3.596 | 15.171 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
1.276 | 296 | 318 | 199 | 10.817 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-5.719 | -3.330 | -2.698 | -2.585 | -2.585 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
98.723 | 94.209 | 90.493 | 84.652 | 86.269 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
98.723 | 94.209 | 90.493 | 84.652 | 86.269 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
5.829 | 5.901 | 5.829 | 4.926 | 5.209 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
427 | 480 | 253 | 78 | 733 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
5.402 | 5.421 | 5.576 | 4.736 | 4.476 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | 112 | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
81.111 | 77.810 | 73.154 | 69.419 | 67.237 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
50 | 50 | 50 | 50 | 50 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| 50 | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
50 | | 50 | 50 | 50 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
53.354 | 50.046 | 46.735 | 43.846 | 41.274 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
53.354 | 50.046 | 46.735 | 43.846 | 41.274 |
 | - Nguyên giá |
|
|
268.177 | 268.302 | 268.366 | 268.852 | 269.222 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-214.823 | -218.256 | -221.631 | -225.007 | -227.949 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
130 | 190 | 190 | 130 | 212 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
130 | 190 | 190 | 130 | 212 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| 273 | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
6.000 | 6.000 | 6.000 | 60.000 | 6.000 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-6.000 | -6.000 | -6.000 | -60.000 | -6.000 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| 273 | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
27.577 | 27.251 | 26.179 | 25.394 | 25.700 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
27.577 | 27.251 | 26.179 | 25.394 | |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | 25.700 |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
295.245 | 300.907 | 303.170 | 287.519 | 283.710 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
78.463 | 84.662 | 96.282 | 75.905 | 67.473 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
78.463 | 84.662 | 96.282 | 75.905 | 67.473 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
36.649 | 26.472 | 31.380 | 24.142 | 25.832 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
30.945 | 35.128 | 38.972 | 29.248 | 27.785 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
1.503 | 3.175 | 6.104 | 5.537 | 2.608 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
1.184 | 2.904 | 2.925 | 1.347 | 934 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
5.654 | 8.403 | 9.887 | 11.839 | 1.422 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
248 | 339 | | 76 | 5.726 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
1.914 | 1.948 | 2.063 | 1.237 | 1.410 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
366 | 6.293 | 4.950 | 2.480 | 1.754 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
216.782 | 216.245 | 206.888 | 211.614 | 216.237 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
216.782 | 216.245 | 206.888 | 211.614 | 216.237 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
123.750 | 123.750 | 123.750 | 123.750 | 123.750 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
26.340 | 26.340 | 26.340 | 26.340 | 26.340 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
40.276 | 40.276 | 40.276 | 40.276 | 40.276 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
26.416 | 25.879 | 16.522 | 21.248 | 25.871 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
22.211 | 15.281 | 430 | 430 | 21.225 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
4.204 | 10.598 | 16.092 | 20.817 | 4.647 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
295.245 | 300.907 | 303.170 | 287.519 | 283.710 |