|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
230.016 | 218.100 | 216.473 | 238.741 | 257.217 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
33.403 | 37.591 | 14.590 | 22.502 | 37.563 |
 | 1. Tiền |
|
|
28.403 | 32.520 | 9.469 | 17.299 | 32.319 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
5.000 | 5.071 | 5.121 | 5.202 | 5.244 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
100.292 | 90.931 | 110.405 | 107.358 | 112.254 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
97.130 | 89.722 | 87.002 | 97.211 | 101.884 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
5.542 | 3.596 | 15.171 | 3.134 | 3.180 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
318 | 199 | 10.817 | 10.789 | 10.967 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-2.698 | -2.585 | -2.585 | -3.776 | -3.776 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
90.493 | 84.652 | 86.269 | 103.367 | 103.013 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
90.493 | 84.652 | 86.269 | 103.367 | 103.013 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
5.829 | 4.926 | 5.209 | 5.514 | 4.386 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
253 | 78 | 733 | 489 | 246 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
5.576 | 4.736 | 4.476 | 5.025 | 4.141 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| 112 | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
73.154 | 69.419 | 67.237 | 64.595 | 61.061 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
50 | 50 | 50 | 50 | 50 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
50 | 50 | 50 | 50 | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | 50 |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
46.735 | 43.846 | 41.274 | 38.602 | 35.941 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
46.735 | 43.846 | 41.274 | 38.602 | 35.941 |
 | - Nguyên giá |
|
|
268.366 | 268.852 | 269.222 | 268.757 | 268.757 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-221.631 | -225.007 | -227.949 | -230.156 | -232.816 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
190 | 130 | 212 | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
190 | 130 | 212 | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
6.000 | 60.000 | 6.000 | 6.000 | 6.000 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-6.000 | -60.000 | -6.000 | -6.000 | -6.000 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
26.179 | 25.394 | 25.700 | 25.943 | 25.069 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
26.179 | 25.394 | | 25.943 | 25.069 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | 25.700 | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
303.170 | 287.519 | 283.710 | 303.336 | 318.278 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
96.282 | 75.905 | 67.473 | 87.355 | 108.442 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
96.282 | 75.905 | 67.473 | 87.355 | 108.442 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
31.380 | 24.142 | 25.832 | 32.666 | 38.174 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
38.972 | 29.248 | 27.785 | 29.663 | 36.375 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
6.104 | 5.537 | 2.608 | 4.767 | 2.947 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
2.925 | 1.347 | 934 | 2.050 | 4.026 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
9.887 | 11.839 | 1.422 | 7.916 | 10.100 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
| 76 | 5.726 | 122 | 22 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
2.063 | 1.237 | 1.410 | 1.944 | 9.310 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
4.950 | 2.480 | 1.754 | 8.226 | 7.487 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
206.888 | 211.614 | 216.237 | 215.981 | 209.836 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
206.888 | 211.614 | 216.237 | 215.981 | 209.836 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
123.750 | 123.750 | 123.750 | 123.750 | 123.750 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
26.340 | 26.340 | 26.340 | 26.340 | 26.340 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
40.276 | 40.276 | 40.276 | 40.276 | 40.276 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
16.522 | 21.248 | 25.871 | 25.615 | 19.470 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
430 | 430 | 21.225 | 13.671 | 59 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
16.092 | 20.817 | 4.647 | 11.944 | 19.411 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
303.170 | 287.519 | 283.710 | 303.336 | 318.278 |