|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
196.245 | 190.821 | 201.678 | 201.796 | 248.712 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
64.108 | 81.710 | 58.706 | 17.595 | 15.651 |
 | 1. Tiền |
|
|
24.108 | 21.710 | 13.706 | 7.595 | 15.651 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
40.000 | 60.000 | 45.000 | 10.000 | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
40.500 | 40.500 | 40.500 | 72.536 | 114.016 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
40.500 | 40.500 | 40.500 | 72.536 | 114.016 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
84.328 | 62.516 | 96.067 | 93.009 | 100.207 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
65.207 | 42.200 | 73.913 | 72.868 | 80.145 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
387 | 479 | 1.995 | 397 | 458 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
24.036 | 25.161 | -5.324 | 25.069 | 24.929 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-5.303 | -5.324 | 25.484 | -5.324 | -5.324 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
5.340 | 4.936 | 5.006 | 6.826 | 7.273 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
5.340 | 4.936 | 5.006 | 6.826 | 7.273 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
1.969 | 1.159 | 1.399 | 11.829 | 11.565 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
689 | 110 | 431 | 621 | 1.469 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
1.280 | 1.049 | 968 | 11.208 | 10.095 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
315.643 | 295.401 | 275.681 | 248.376 | 226.585 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
305.512 | 284.945 | 264.442 | 222.598 | 200.274 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
303.904 | 283.404 | 262.969 | 221.192 | 198.771 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.042.264 | 991.297 | 991.297 | 956.968 | 637.791 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-738.361 | -707.893 | -728.328 | -735.776 | -439.021 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
1.609 | 1.541 | 1.473 | 1.405 | 1.503 |
 | - Nguyên giá |
|
|
3.709 | 3.709 | 3.709 | 3.709 | 3.889 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2.100 | -2.168 | -2.236 | -2.304 | -2.386 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | 22.614 | 22.459 |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | 33.611 | 33.611 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | -10.997 | -11.152 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
664 | 664 | 754 | 754 | 664 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | 754 | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
664 | 664 | | 754 | 664 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
9.466 | 9.791 | 10.485 | 2.410 | 3.188 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
9.466 | 9.791 | 10.485 | 2.410 | 3.188 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
511.888 | 486.222 | 477.359 | 450.172 | 475.297 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | 347.917 | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
123.559 | 106.882 | 109.460 | 102.255 | 100.112 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
100.611 | 86.174 | 90.808 | 85.717 | 85.805 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
46.937 | 33.897 | 41.981 | 37.685 | 26.399 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
1.005 | 1.098 | 971 | 979 | 964 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
7.497 | 4.403 | 6.218 | 4.844 | 7.872 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
6.937 | 15.721 | 6.840 | 12 | 19 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
27.429 | 24.537 | 30.476 | 35.976 | 40.073 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | 3.162 | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
5.847 | 4.149 | 1.146 | 3.402 | 6.051 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
3.028 | 2.354 | | 2.803 | 4.414 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
1.916 | | 14 | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
14 | 14 | | 14 | 14 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
22.948 | 20.708 | 18.652 | 16.538 | 14.307 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
20.502 | 18.306 | 16.110 | 13.914 | 11.718 |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
2.446 | 2.402 | | 2.624 | 2.589 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | 2.542 | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
388.328 | 379.340 | 367.899 | 347.917 | 375.185 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
388.328 | 379.340 | 367.899 | 347.917 | 375.185 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
600.000 | 600.000 | 600.000 | 600.000 | 600.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-211.672 | -220.660 | -232.101 | -252.083 | -224.815 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-223.978 | -223.978 | -220.660 | -220.660 | -220.660 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
12.306 | 3.317 | -11.441 | -31.423 | -4.155 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
511.888 | 486.222 | 477.359 | 450.172 | 475.297 |