|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
220.171 | 215.971 | 214.137 | 196.245 | 190.821 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
111.262 | 70.775 | 24.760 | 64.108 | 81.710 |
 | 1. Tiền |
|
|
111.262 | 10.775 | 4.760 | 24.108 | 21.710 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| 60.000 | 20.000 | 40.000 | 60.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
20.726 | 40.726 | 20.500 | 40.500 | 40.500 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
20.726 | 40.726 | 20.500 | 40.500 | 40.500 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
81.526 | 97.650 | 161.520 | 84.328 | 62.516 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
58.242 | 74.127 | 142.590 | 65.207 | 42.200 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
471 | 550 | 543 | 387 | 479 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
28.115 | 28.275 | 23.690 | 24.036 | 25.161 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-5.303 | -5.303 | -5.303 | -5.303 | -5.324 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
5.436 | 5.372 | 5.509 | 5.340 | 4.936 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
5.436 | 5.372 | 5.509 | 5.340 | 4.936 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
1.222 | 1.449 | 1.848 | 1.969 | 1.159 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
190 | 458 | 702 | 689 | 110 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
1.032 | 990 | 1.146 | 1.280 | 1.049 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
337.241 | 330.814 | 313.869 | 315.643 | 295.401 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
326.571 | 320.339 | 303.568 | 305.512 | 284.945 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
324.758 | 318.594 | 301.891 | 303.904 | 283.404 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.002.818 | 1.016.572 | 1.019.853 | 1.042.264 | 991.297 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-678.059 | -697.978 | -717.962 | -738.361 | -707.893 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
1.813 | 1.745 | 1.677 | 1.609 | 1.541 |
 | - Nguyên giá |
|
|
3.709 | 3.709 | 3.709 | 3.709 | 3.709 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.897 | -1.964 | -2.032 | -2.100 | -2.168 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
664 | 664 | 664 | 664 | 664 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
664 | 664 | 664 | 664 | 664 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
10.006 | 9.811 | 9.637 | 9.466 | 9.791 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
10.006 | 9.811 | 9.637 | 9.466 | 9.791 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
557.412 | 546.785 | 528.006 | 511.888 | 486.222 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
181.390 | 169.262 | 142.034 | 123.559 | 106.882 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
143.792 | 138.981 | 116.865 | 100.611 | 86.174 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
70.418 | 79.992 | 68.639 | 46.937 | 33.897 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
1.037 | 1.511 | 1.310 | 1.005 | 1.098 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
3.752 | 6.764 | 7.108 | 7.497 | 4.403 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
29.639 | 13.385 | 2.547 | 6.937 | 15.721 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
24.196 | 24.196 | 26.351 | 27.429 | 24.537 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
10.842 | 9.243 | 7.582 | 5.847 | 4.149 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
1.463 | 1.444 | 1.397 | 3.028 | 2.354 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
2.430 | 2.430 | 1.916 | 1.916 | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
14 | 14 | 14 | 14 | 14 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
37.597 | 30.281 | 25.170 | 22.948 | 20.708 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
34.900 | 28.054 | 22.698 | 20.502 | 18.306 |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
2.697 | 2.227 | 2.472 | 2.446 | 2.402 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
376.022 | 377.523 | 385.972 | 388.328 | 379.340 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
376.022 | 377.523 | 385.972 | 388.328 | 379.340 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
600.000 | 600.000 | 600.000 | 600.000 | 600.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-223.978 | -222.477 | -214.028 | -211.672 | -220.660 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-268.848 | -223.978 | -223.978 | -223.978 | -223.978 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
44.871 | 1.500 | 9.949 | 12.306 | 3.317 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
557.412 | 546.785 | 528.006 | 511.888 | 486.222 |