|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
381.040 | 326.150 | 277.555 | 356.952 | 330.572 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
152.569 | 87.873 | 42.711 | 117.725 | 83.526 |
 | 1. Tiền |
|
|
8.269 | 13.873 | 19.711 | 20.825 | 29.326 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
144.300 | 74.000 | 23.000 | 96.900 | 54.200 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
152.135 | 166.635 | 166.635 | 153.835 | 150.635 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
152.135 | 166.635 | 166.635 | 153.835 | 150.635 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
23.972 | 19.222 | 20.841 | 31.194 | 22.638 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
9.102 | 12.456 | 12.025 | 23.212 | 15.698 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
2.035 | 2.426 | 4.246 | 4.802 | 3.488 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
13.238 | 4.743 | 4.974 | 3.584 | 3.813 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-403 | -403 | -403 | -403 | -361 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
45.048 | 44.641 | 47.103 | 42.056 | 52.343 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
45.048 | 44.641 | 47.103 | 42.056 | 52.343 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
7.317 | 7.780 | 265 | 12.142 | 21.429 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| 313 | 38 | | 7.237 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
7.317 | 7.467 | 226 | 12.142 | 14.192 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
890.847 | 896.196 | 903.981 | 914.565 | 923.360 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
750.070 | 753.012 | 749.006 | 738.067 | 757.205 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
749.144 | 751.581 | 747.889 | 737.000 | 755.642 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.974.219 | 2.010.441 | 2.020.943 | 2.033.543 | 2.053.049 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.225.075 | -1.258.859 | -1.273.054 | -1.296.543 | -1.297.406 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
926 | 1.431 | 1.117 | 1.068 | 1.562 |
 | - Nguyên giá |
|
|
3.158 | 3.698 | 3.448 | 3.448 | 4.008 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2.233 | -2.268 | -2.331 | -2.381 | -2.446 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
42.394 | 39.873 | 42.063 | 57.906 | 52.584 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
42.394 | 39.873 | 42.063 | 57.906 | 52.584 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
55.470 | 55.470 | 55.470 | 55.470 | 55.470 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
28.591 | 28.591 | 28.591 | 28.591 | 28.591 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
26.878 | 26.878 | 26.878 | 26.878 | 26.878 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
42.914 | 47.841 | 57.443 | 63.122 | 58.101 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
42.914 | 47.841 | 57.443 | 63.122 | 58.101 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.271.886 | 1.222.346 | 1.181.536 | 1.271.517 | 1.253.932 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
94.333 | 99.034 | 98.607 | 108.010 | 156.496 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
90.402 | 95.260 | 94.833 | 104.236 | 152.879 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
5.662 | 5.819 | 13.340 | 5.819 | 5.976 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
5.215 | 22.222 | 6.532 | 6.957 | 6.722 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
3.477 | 336 | 1.324 | 989 | 6.727 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
10.230 | 11.023 | 17.464 | 37.357 | 63.729 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
35.514 | 22.840 | 31.523 | 36.461 | 42.417 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
769 | 5.158 | 5.837 | 5.955 | 8.004 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
19.893 | 21.847 | 13.090 | 8.334 | 10.401 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
9.643 | 6.015 | 5.724 | 2.365 | 8.902 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
3.932 | 3.774 | 3.774 | 3.774 | 3.617 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
3.932 | 3.774 | 3.774 | 3.774 | 3.617 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.177.553 | 1.123.312 | 1.082.929 | 1.163.507 | 1.097.436 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.177.553 | 1.123.312 | 1.082.929 | 1.163.507 | 1.097.436 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
1.000.076 | 1.000.076 | 1.000.076 | 1.000.076 | 1.000.076 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
16.592 | 16.592 | 54.801 | 54.801 | 54.801 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
160.885 | 106.643 | 28.053 | 108.630 | 42.559 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
9.629 | 50.233 | 2.133 | 12.134 | 12.134 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
151.256 | 56.410 | 25.919 | 96.496 | 30.425 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.271.886 | 1.222.346 | 1.181.536 | 1.271.517 | 1.253.932 |