VN-INDEX 1.652,79 -115,05/-6,51% |
HNX-INDEX 235,36 -18,28/-7,21% |
UPCOM-INDEX 119,35 -7,50/-5,91% |
VN30 1.780,71 -123,48/-6,48% |
HNX30 512,40 -46,05/-8,25%
10 Tháng Ba 2026 12:13:07 SA - Mở cửa
|
Ngành: Các dịch vụ hạ tầng (Mã ICB: 7000)
|
196,64
-11,71/-5,62%
Cập nhật lúc 09/03/2026
|
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH CÔNG TY
|
Mã CK
|
Tên công ty
|
Giá gần nhất
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Khối lượng
|
ASP
|
CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
|
4,90
|
0,00
|
0,00%
|
563.400
|
AVC
|
CTCP Thủy Điện A Vương
|
49,50
|
-0,80
|
-1,59%
|
4.600
|
BDW
|
CTCP Cấp thoát nước Bình Định
|
29,20
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BGE
|
CTCP BCG Energy
|
3,80
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BGW
|
CTCP Nước sạch Bắc Giang
|
16,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BHA
|
CTCP Thủy điện Bắc Hà
|
21,80
|
-1,50
|
-6,44%
|
4.500
|
BMD
|
CTCP Môi trường và Dịch vụ Đô thị Bình Thuận
|
10,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BNW
|
CTCP Nước sạch Bắc Ninh
|
17,00
|
-0,20
|
-1,16%
|
300
|
BRS
|
CTCP Dịch vụ Đô thị Bà Rịa
|
36,50
|
-0,90
|
-2,41%
|
24.100
|
BSA
|
CTCP Thủy điện Buôn Đôn
|
22,50
|
-0,50
|
-2,17%
|
5.000
|
BTP
|
CTCP Nhiệt điện Bà Rịa
|
7,96
|
-0,44
|
-5,24%
|
109.900
|
BTU
|
CTCP Công trình Đô thị Bến Tre
|
14,00
|
-1,40
|
-9,09%
|
1.200
|
BTW
|
CTCP Cấp nước Bến Thành
|
63,00
|
0,00
|
0,00%
|
100
|
BWA
|
CTCP Cấp thoát nước và Xây dựng Bảo Lộc
|
14,90
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BWE
|
CTCP - Tổng Công Ty Nước - Môi Trường Bình Dương
|
42,30
|
-3,15
|
-6,93%
|
348.500
|
BWS
|
CTCP Cấp nước Bà Rịa - Vũng Tàu
|
32,50
|
-1,30
|
-3,85%
|
900
|
CHP
|
CTCP Thuỷ điện Miền Trung
|
28,00
|
-0,90
|
-3,11%
|
114.600
|
CLW
|
CTCP Cấp nước Chợ Lớn
|
45,00
|
0,00
|
0,00%
|
100
|
CMW
|
CTCP Cấp nước Cà Mau
|
13,40
|
-2,10
|
-13,55%
|
300
|
CNG
|
CTCP CNG Việt Nam
|
23,95
|
-1,80
|
-6,99%
|
135.900
|
|
|
|
|
|