|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
4.647.209 | 4.508.722 | 4.573.454 | 4.595.508 | 6.223.596 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
978.576 | 761.575 | 780.825 | 432.335 | 256.942 |
 | 1. Tiền |
|
|
110.665 | 74.282 | 111.047 | 171.060 | 101.041 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
867.910 | 687.293 | 669.777 | 261.276 | 155.901 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
765.840 | 744.740 | 767.607 | 782.670 | 331.650 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
765.840 | 744.740 | 767.607 | 782.670 | 331.650 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
1.337.956 | 1.408.713 | 1.373.958 | 1.723.297 | 1.752.809 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
637.573 | 644.677 | 648.038 | 678.732 | 644.144 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
27.229 | 32.696 | 49.049 | 385.264 | 597.529 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
799.806 | 857.720 | 819.859 | 802.290 | 671.758 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-126.653 | -126.379 | -142.989 | -142.989 | -160.622 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
1.374.093 | 1.403.968 | 1.469.472 | 1.474.344 | 3.681.778 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
1.374.093 | 1.403.968 | 1.469.472 | 1.474.344 | 3.681.778 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
190.743 | 189.725 | 181.592 | 182.861 | 200.417 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
52.385 | 47.289 | 39.065 | 34.290 | 34.768 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
113.885 | 118.213 | 123.707 | 129.750 | 146.776 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
24.474 | 24.223 | 18.820 | 18.821 | 18.874 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
4.006.027 | 4.065.807 | 4.154.731 | 4.284.817 | 4.530.657 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
9.945 | 9.950 | 9.935 | 10.510 | 8.800 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
9.945 | 9.950 | 9.935 | 10.510 | 8.800 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
2.129.106 | 2.117.241 | 2.097.349 | 1.966.100 | 2.099.890 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
2.083.388 | 2.071.983 | 2.053.213 | 1.922.638 | 2.056.860 |
 | - Nguyên giá |
|
|
2.603.174 | 2.611.968 | 2.612.727 | 2.465.613 | 2.618.120 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-519.786 | -539.985 | -559.514 | -542.975 | -561.260 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
45.718 | 45.259 | 44.136 | 43.462 | 43.030 |
 | - Nguyên giá |
|
|
72.505 | 72.619 | 72.058 | 71.899 | 72.049 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-26.786 | -27.360 | -27.922 | -28.437 | -29.018 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
593.450 | 589.218 | 584.986 | 580.753 | 542.808 |
 | - Nguyên giá |
|
|
735.402 | 735.402 | 735.402 | 735.402 | 693.705 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-141.951 | -146.184 | -150.416 | -154.648 | -150.897 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
1.163.765 | 1.238.457 | 1.332.882 | 1.431.019 | 1.497.607 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
1.163.765 | 1.238.457 | 1.332.882 | 1.431.019 | 1.497.607 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| 100 | 100 | 198.871 | 287.559 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| 100 | 100 | 198.871 | 287.559 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
109.761 | 110.841 | 129.479 | 97.564 | 93.993 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
59.098 | 64.554 | 65.042 | 39.932 | 38.403 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
22.150 | 22.117 | 44.610 | 42.148 | 44.448 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
28.512 | | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| 24.170 | 19.827 | 15.485 | 11.143 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
8.653.236 | 8.574.529 | 8.728.185 | 8.880.324 | 10.754.252 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
2.308.123 | 2.189.933 | 2.292.030 | 2.342.922 | 4.205.186 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.648.033 | 1.535.144 | 1.639.142 | 1.660.177 | 2.654.967 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
130.455 | 79.999 | 81.453 | 290.924 | 236.421 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
195.443 | 208.040 | 225.516 | 208.735 | 186.712 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
568.167 | 541.712 | 521.005 | 446.954 | 451.731 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
43.961 | 51.347 | 49.750 | 23.544 | 1.047.183 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
11.852 | 12.839 | 24.971 | 12.049 | 13.820 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
274.374 | 275.791 | 284.256 | 246.229 | 258.412 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
27.637 | 31.081 | 28.556 | 30.944 | 30.833 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
290.820 | 252.271 | 343.549 | 329.781 | 323.778 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
105.324 | 82.065 | 80.085 | 71.017 | 106.078 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
660.090 | 654.789 | 652.887 | 682.745 | 1.550.219 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
81.420 | 81.480 | 81.274 | 81.371 | 81.499 |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
36.894 | 37.203 | 37.438 | 37.864 | 14.552 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
350.413 | 352.913 | 354.387 | 384.942 | 1.297.711 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
62.882 | 63.243 | 63.504 | 63.540 | 52.038 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
128.481 | 119.950 | 116.284 | 115.029 | 104.419 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
6.345.113 | 6.384.597 | 6.436.155 | 6.537.402 | 6.549.066 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
6.345.113 | 6.384.597 | 6.436.155 | 6.537.402 | 6.549.066 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
5.404.064 | 5.674.161 | 5.674.161 | 5.674.161 | 5.674.161 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
-433 | -433 | -433 | -433 | -433 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | 283.597 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
239.103 | 245.147 | 244.226 | 243.968 | 243.968 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
491.941 | 252.911 | 286.863 | 354.474 | 68.663 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
400.832 | 114.573 | 114.573 | 291.515 | -36.878 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
91.109 | 138.337 | 172.290 | 62.959 | 105.541 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
210.437 | 212.811 | 231.338 | 265.233 | 279.112 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
8.653.236 | 8.574.529 | 8.728.185 | 8.880.324 | 10.754.252 |