VN-INDEX 1.614,77 +23,60/+1,48% |
HNX-INDEX 243,81 +6,27/+2,64% |
UPCOM-INDEX 122,73 +1,41/+1,16% |
VN30 1.770,16 +29,11/+1,67% |
HNX30 515,93 +16,78/+3,36%
24 Tháng Ba 2026 9:57:51 CH - Mở cửa
CTCP Tập đoàn C.E.O
(CEO : HNX)
|
|
|
|
|
|
Cơ cấu cổ đông
|
Sở hữu nhà nước
|
0,00%
|
|
Sở hữu nước ngoài
|
4,08%
|
|
Sở hữu khác
|
95,92%
|
Cổ đông quan trọng
|
Tên
|
Vị trí
|
Số cổ phần
|
Tỷ lệ sở hữu
|
Ngày cập nhật
|
|
Đoàn Văn Bình
|
Chủ tịch HĐQT
|
107.236.713
|
18,90%
|
31/12/2025
|
|
Công ty TNHH Thương mại và Đầu tư Trường Thuận
|
---
|
46.856.250
|
8,26%
|
07/08/2025
|
|
PYN Elite Fund (Non-Ucits)
|
---
|
12.728.800
|
4,95%
|
07/01/2022
|
|
Phạm Trường Sơn
|
---
|
12.616.386
|
4,90%
|
31/12/2021
|
|
Đỗ Phương Anh
|
Phó Tổng giám đốc
|
2.469.929
|
0,44%
|
31/12/2025
|
|
Phạm Thị Mai Lan
|
---
|
1.167.436
|
0,45%
|
28/02/2022
|
|
Công ty Tài chính TNHH MTV Bưu Điện
|
---
|
1.125.000
|
0,44%
|
21/02/2019
|
|
Trần Trung Kết
|
Thành viên HĐQT
|
182.382
|
0,03%
|
31/12/2025
|
|
Đỗ Tú Anh
|
---
|
170.400
|
0,07%
|
30/06/2021
|
|
Bùi Đức Thuyên
|
Thành viên Ban kiểm soát
|
163.100
|
0,03%
|
31/12/2025
|
|
Đoàn Văn Minh
|
Thành viên HĐQT
|
157.557
|
0,03%
|
31/12/2025
|
|
Vũ Thị Lan Anh
|
---
|
148.050
|
0,03%
|
31/12/2024
|
|
Cao Văn Kiên
|
Tổng giám đốc
|
132.300
|
0,02%
|
31/12/2025
|
|
Đào Thị Tân
|
---
|
102.057
|
0,04%
|
30/06/2021
|
|
Trần Đạo Đức
|
Phó Tổng giám đốc
|
101.841
|
0,02%
|
31/12/2025
|
|
Đỗ Thị Thơm
|
Phó Tổng giám đốc
|
91.285
|
0,02%
|
30/06/2025
|
|
Tạ Văn Tố
|
Phó Tổng giám đốc
|
86.760
|
0,02%
|
31/12/2025
|
|
Hoàng Thiết Hùng
|
---
|
72.076
|
0,01%
|
30/06/2024
|
|
Bùi Hà Phương
|
---
|
55.125
|
0,01%
|
31/12/2025
|
|
Đỗ Văn Tiến
|
---
|
47.748
|
0,01%
|
30/06/2025
|
|
Nguyễn Quang Khang
|
---
|
31.500
|
0,01%
|
31/12/2024
|
|
Nguyễn Thu Phương
|
Thành viên Ban kiểm soát
|
29.645
|
0,01%
|
31/12/2024
|
|
Nguyễn Khánh Thu
|
---
|
28.926
|
0,01%
|
31/12/2025
|
|
Trần Thị Giang
|
---
|
27.562
|
0,01%
|
31/12/2025
|
|
Tạ Văn Tuân
|
---
|
25.639
|
0,01%
|
31/12/2025
|
|
Đoàn Tiến Trung
|
---
|
18.000
|
0,00%
|
31/12/2024
|
|
Thái Thị Tươi
|
Kế toán trưởng
|
13.077
|
0,00%
|
31/12/2025
|
|
Nguyễn Thị Thanh Hương
|
---
|
10.950
|
0,00%
|
31/12/2024
|
|
Vũ Văn Điền
|
---
|
5.372
|
0,00%
|
30/06/2025
|
|
Cao Thị Ngân
|
---
|
3.075
|
0,00%
|
30/06/2025
|
|
Đoàn Thị Hoài Thu
|
---
|
2.611
|
0,00%
|
31/12/2025
|
|
Thái Thị Như Hoa
|
---
|
2.200
|
0,00%
|
31/12/2025
|
|
Trần Văn Đoàn
|
---
|
1.300
|
0,00%
|
30/06/2025
|
|
Đỗ Văn Yên
|
---
|
791
|
0,00%
|
31/12/2025
|
|
Ngô Thị Nguyệt Ánh
|
Đại diện công bố thông tin
|
315
|
0,00%
|
31/12/2025
|
|
Đoàn Thị Thảo
|
---
|
264
|
0,00%
|
31/12/2025
|
|
|
|
|
|