• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.800,65 +25,00/+1,41%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:01 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.800,65   +25,00/+1,41%  |   HNX-INDEX   252,72   +0,31/+0,12%  |   UPCOM-INDEX   128,85   +0,89/+0,70%  |   VN30   1.961,60   +15,05/+0,77%  |   HNX30   546,70   -0,04/-0,01%
16 Tháng Tư 2026 12:37:25 SA - Mở cửa
CTCP Xây lắp và Sản xuất Công nghiệp (CIP : UPCOM)
Cập nhật ngày 15/04/2026
3:00:08 CH
2,40 x 1000 VND
Thay đổi (%)

+0,10 (+4,35%)
Tham chiếu
2,30
Mở cửa
2,40
Cao nhất
2,40
Thấp nhất
2,40
Khối lượng
200
KLTB 10 ngày
12.250
Cao nhất 52 tuần
3,90
Thấp nhất 52 tuần
2,00
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Đóng cửa Số lệnh đặt mua KL đặt mua Số lệnh đặt bán KL đặt bán KL Mua-Bán KL khớp GT khớp (đ/v: 1000 VNĐ)  
15/04/2026 2,40 15 18.900 10 16.603 2.297 200 480
14/04/2026 2,40 24 35.592 21 20.039 15.553 5.200 12.130
13/04/2026 2,60 33 33.597 26 31.024 2.573 8.500 20.810
10/04/2026 2,30 31 34.735 19 17.307 17.428 7.700 17.730
09/04/2026 2,40 50 125.769 13 13.603 112.166 6.000 13.830
08/04/2026 2,30 42 88.605 24 28.331 60.274 7.000 16.120
07/04/2026 2,40 15 111.551 30 101.493 10.058 6.200 14.880
06/04/2026 2,80 59 525.265 28 98.022 427.243 63.000 176.270
03/04/2026 2,50 33 1.177.320 14 20.419 1.156.901 18.700 46.440
02/04/2026 2,20 14 11.678 8 41.003 -29.325 0 0
01/04/2026 2,30 18 21.900 9 34.800 -12.900 200 440
31/03/2026 2,10 19 49.600 16 67.003 -17.403 22.100 48.570
30/03/2026 2,30 17 16.609 14 39.000 -22.391 6.800 15.030
27/03/2026 2,20 19 21.587 9 46.600 -25.013 2.000 4.400
26/03/2026 2,20 21 41.543 14 47.800 -6.257 2.300 5.070
25/03/2026 2,30 18 55.602 8 8.103 47.499 100 230
24/03/2026 2,30 28 177.591 5 7.590 170.001 600 1.380
23/03/2026 2,20 23 190.301 6 30.200 160.101 7.100 15.630
20/03/2026 2,20 17 179.891 14 14.232 165.659 3.200 7.050
19/03/2026 2,30 30 294.131 9 15.000 279.131 12.400 28.520