|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.841.282 | 1.931.506 | 1.740.424 | 1.814.143 | 1.824.744 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
32.039 | 51.886 | 68.721 | 27.116 | 44.794 |
 | 1. Tiền |
|
|
32.039 | 51.886 | 68.721 | 27.116 | 44.794 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
345.816 | 449.434 | 446.894 | 405.230 | 391.739 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
338.550 | 445.811 | 442.369 | 398.891 | 387.709 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
4.677 | 1.106 | 2.284 | 3.534 | 2.339 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
2.589 | 2.517 | 2.241 | 2.804 | 1.691 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
1.391.722 | 1.360.360 | 1.168.576 | 1.320.155 | 1.336.957 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
1.391.722 | 1.360.360 | 1.168.576 | 1.320.155 | 1.336.957 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
71.705 | 69.825 | 56.233 | 61.642 | 51.255 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
12.579 | 9.067 | 12.108 | 10.556 | 11.795 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
59.126 | 60.758 | 44.126 | 51.086 | 39.460 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
113.994 | 121.687 | 114.492 | 103.867 | 97.968 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | 8 | 8 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | 8 | 8 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
110.499 | 118.275 | 111.099 | 100.381 | 88.693 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
106.876 | 114.166 | 107.306 | 96.858 | 85.416 |
 | - Nguyên giá |
|
|
861.355 | 878.486 | 882.969 | 883.950 | 883.950 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-754.479 | -764.321 | -775.663 | -787.093 | -798.534 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
3.623 | 4.109 | 3.793 | 3.523 | 3.277 |
 | - Nguyên giá |
|
|
19.514 | 20.284 | 20.284 | 20.284 | 20.284 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-15.892 | -16.175 | -16.491 | -16.761 | -17.008 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
105 | | | 120 | 3.136 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
105 | | | 120 | 3.136 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
3.229 | 3.229 | 3.229 | 3.229 | 6.000 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
6.000 | 6.000 | 6.000 | 6.000 | 6.000 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-2.771 | -2.771 | -2.771 | -2.771 | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
160 | 183 | 163 | 129 | 132 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
160 | 183 | 163 | 129 | 132 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.955.276 | 2.053.192 | 1.854.916 | 1.918.010 | 1.922.712 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.045.472 | 1.142.053 | 995.559 | 1.007.482 | 959.670 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.024.695 | 1.121.217 | 975.773 | 989.077 | 943.655 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
645.046 | 633.724 | 360.438 | 395.598 | 597.868 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
323.457 | 419.792 | 438.827 | 481.595 | 271.400 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
| | | 78 | |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
14.186 | 10.227 | 9.630 | 13.886 | 20.524 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
29.269 | 34.627 | 50.817 | 37.291 | 26.154 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
458 | 432 | 213 | 291 | 7.757 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
49 | 48 | 65.589 | 225 | 1.555 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| 12.000 | 18.226 | 30.485 | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
12.230 | 10.367 | 32.033 | 29.628 | 18.397 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
20.777 | 20.836 | 19.786 | 18.406 | 16.015 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
1.772 | 1.831 | 1.859 | 1.866 | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | 555 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
19.005 | 19.005 | 17.928 | 16.540 | 15.459 |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
909.804 | 911.139 | 859.357 | 910.527 | 963.042 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
909.804 | 911.139 | 859.357 | 910.527 | 963.042 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
262.076 | 262.076 | 262.076 | 262.076 | 262.076 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
64.847 | 64.847 | 64.847 | 64.847 | 64.847 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
343.870 | 343.870 | 368.900 | 368.900 | 368.900 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
239.010 | 240.346 | 163.533 | 214.704 | 267.219 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
88.781 | 199.699 | 85.170 | 85.170 | 85.170 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
150.229 | 40.647 | 78.363 | 129.534 | 182.049 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.955.276 | 2.053.192 | 1.854.916 | 1.918.010 | 1.922.712 |