|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
403.059 | 461.552 | 458.327 | 415.212 | 421.607 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
220.461 | 170.116 | 123.216 | 209.838 | 187.556 |
 | 1. Tiền |
|
|
25.313 | 34.968 | 48.068 | 54.690 | 42.556 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
195.147 | 135.147 | 75.147 | 155.147 | 145.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
80.000 | 110.000 | 110.600 | 110.600 | 115.747 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
80.000 | 110.000 | 110.600 | 110.600 | 115.747 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
93.901 | 176.370 | 217.914 | 87.846 | 109.053 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
71.703 | 166.516 | 204.258 | 77.626 | 100.121 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
15.952 | 2.038 | 6.717 | 4.194 | 2.756 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
11.044 | 13.968 | 13.090 | 12.178 | 12.328 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-4.798 | -6.152 | -6.152 | -6.152 | -6.152 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
5.602 | 3.381 | 5.187 | 3.943 | 7.415 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
5.602 | 3.381 | 5.187 | 3.943 | 7.415 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
3.095 | 1.685 | 1.411 | 2.985 | 1.835 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
2.182 | 1.592 | 1.411 | 1.182 | 1.835 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
4 | | | 516 | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
909 | 93 | | 1.287 | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
301.288 | 305.144 | 297.789 | 309.019 | 306.024 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
85 | 85 | 85 | 100 | 100 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
85 | 85 | 85 | 100 | 100 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
172.140 | 194.174 | 192.465 | 194.156 | 190.074 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
97.552 | 119.983 | 118.670 | 120.758 | 117.071 |
 | - Nguyên giá |
|
|
602.127 | 625.317 | 621.422 | 628.589 | 624.463 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-504.574 | -505.334 | -502.753 | -507.831 | -507.391 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
74.587 | 74.191 | 73.795 | 73.399 | 73.002 |
 | - Nguyên giá |
|
|
101.602 | 101.602 | 101.602 | 101.602 | 101.602 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-27.014 | -27.411 | -27.807 | -28.203 | -28.599 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
24.607 | 1.293 | 1.378 | 10.048 | 1.192 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
24.607 | 1.293 | 1.378 | 10.048 | 1.192 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
87.905 | 89.518 | 85.282 | 87.005 | 89.114 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
87.284 | 88.897 | 84.661 | 86.384 | 88.493 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
2.259 | 2.259 | 2.259 | 2.259 | 2.259 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-1.637 | -1.637 | -1.637 | -1.637 | -1.637 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
16.552 | 20.074 | 18.580 | 17.710 | 25.544 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
16.552 | 20.074 | 18.580 | 17.710 | 25.544 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
704.347 | 766.696 | 756.117 | 724.231 | 727.632 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
54.381 | 180.735 | 144.638 | 95.215 | 69.382 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
51.798 | 174.481 | 136.095 | 80.866 | 57.719 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| 1.631 | 1.631 | 1.631 | 3.563 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
30.425 | 40.276 | 47.782 | 54.199 | 27.786 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
| | | | 3 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
7.539 | 14.586 | 19.871 | 7.179 | 10.249 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
1.774 | 2.500 | 3.761 | 6.224 | 2.392 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
3.683 | 12.546 | 1.557 | 1.957 | 5.549 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
7.560 | 102.238 | 59.065 | 6.873 | 7.242 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
817 | 705 | 2.427 | 2.803 | 935 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
2.583 | 6.254 | 8.542 | 14.350 | 11.663 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | -22 | 2.250 | 2.250 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
2.583 | 6.254 | 8.565 | 12.100 | 9.413 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
649.967 | 585.962 | 611.479 | 629.016 | 658.250 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
649.967 | 585.962 | 611.479 | 629.016 | 658.250 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
340.000 | 340.000 | 340.000 | 340.000 | 340.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
60.123 | 60.123 | 60.123 | 60.123 | 60.123 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
103.623 | 103.623 | 103.623 | 103.623 | 103.623 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
126.649 | 60.754 | 85.402 | 103.329 | 131.446 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
100.584 | 9.342 | 7.442 | 9.342 | 103.286 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
26.066 | 51.412 | 77.960 | 93.987 | 28.160 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
19.571 | 21.461 | 22.331 | 21.940 | 23.057 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
704.347 | 766.696 | 756.117 | 724.231 | 727.632 |