• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.729,08 -36,55/-2,07%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:03 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.729,08   -36,55/-2,07%  |   HNX-INDEX   279,99   -3,35/-1,18%  |   UPCOM-INDEX   127,17   -0,89/-0,69%  |   VN30   1.876,81   -32,42/-1,70%  |   HNX30   454,91   -6,30/-1,37%
15 Tháng Tám 2026 9:22:24 SA - Mở cửa
CTCP Thương nghiệp Cà Mau (CMV : HOSE)
Cập nhật ngày 14/08/2026
2:45:29 CH
7,96 x 1000 VND
Thay đổi (%)

0,00 (0,00%)
Tham chiếu
7,96
Mở cửa
7,96
Cao nhất
7,96
Thấp nhất
7,96
Khối lượng
0
KLTB 10 ngày
150
Cao nhất 52 tuần
11,50
Thấp nhất 52 tuần
7,24
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q2 2025Q3 2025Q4 2025Q1 2026Q2 2026
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
415.700429.135424.428390.781381.794
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
28.56031.88229.04536.41637.828
1. Tiền
27.66031.18228.84536.21637.628
2. Các khoản tương đương tiền
900700200200200
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
6.40410.00410.00410.0049.704
1. Chứng khoán kinh doanh
       
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
       
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
6.40410.00410.00410.0049.704
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
83.01773.542119.64791.95769.499
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
63.95158.59382.60461.11947.118
2. Trả trước cho người bán
10.0228.05926.53127.19217.868
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
       
6. Phải thu ngắn hạn khác
10.8418.67412.2815.4126.270
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-1.797-1.785-1.770-1.764-1.756
IV. Tổng hàng tồn kho
296.031311.830264.692251.283264.012
1. Hàng tồn kho
296.031311.830264.692251.283264.405
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
    -393
V. Tài sản ngắn hạn khác
1.6881.8761.0401.121751
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
493492259545415
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
1.0521.256314311150
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
143128466265186
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
5. Tài sản ngắn hạn khác
       
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
112.863115.977117.479115.982116.626
I. Các khoản phải thu dài hạn
6.3756.0966.2816.5866.931
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
       
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu về cho vay dài hạn
       
5. Phải thu dài hạn khác
6.3756.0966.281 6.931
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
   6.586 
II. Tài sản cố định
86.99590.66391.24090.07890.974
1. Tài sản cố định hữu hình
51.86155.55056.14855.00656.345
- Nguyên giá
150.511156.259158.663159.587163.001
- Giá trị hao mòn lũy kế
-98.650-100.709-102.515-104.581-106.657
2. Tài sản cố định thuê tài chính
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
3. Tài sản cố định vô hình
35.13435.11335.09235.07134.629
- Nguyên giá
37.14937.14937.14937.14937.149
- Giá trị hao mòn lũy kế
-2.015-2.036-2.057-2.078-2.520
III. Bất động sản đầu tư
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
IV. Tài sản dở dang dài hạn
1.2342.2291.3601.8621.802
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
       
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
1.2342.2291.3601.8621.802
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
4.5044.5294.6204.5844.397
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
       
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
8.5008.5008.5008.5008.500
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
-3.996-3.970-3.880-3.915-4.102
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
       
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
13.75612.45913.97812.87212.523
1. Chi phí trả trước dài hạn
12.67411.38712.07410.94910.591
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
1.0821.0721.9041.9231.932
3. Tài sản dài hạn khác
       
VII. Lợi thế thương mại
       
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
528.563545.112541.908506.764498.421
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
274.538285.946279.211235.570222.355
I. Nợ ngắn hạn
273.742285.135278.427234.745221.457
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
165.668164.437149.423123.084135.803
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán ngắn hạn
79.87987.47682.05961.21637.374
4. Người mua trả tiền trước
27633168364663
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
3.4973.8906.6782.6412.493
6. Phải trả người lao động
5.39210.26811.26010.5844.451
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
5.8766.4888.527 17.439
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
   14.653 
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
1.0509889348941.028
11. Phải trả ngắn hạn khác
5.4974.7008.81911.11111.186
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
4.0964.0458.2058.1998.138
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
2.5112.5112.4522.0002.881
14. Quỹ bình ổn giá
       
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
II. Nợ dài hạn
796811784826898
1. Phải trả người bán dài hạn
       
2. Chi phí phải trả dài hạn
       
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
       
4. Phải trả nội bộ dài hạn
       
5. Phải trả dài hạn khác
555600570 570
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
       
7. Trái phiếu chuyển đổi
       
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
241211214256328
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
10. Dự phòng phải trả dài hạn
       
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
   570 
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
254.025259.166262.696271.193276.066
I. Vốn chủ sở hữu
254.025259.166262.696271.193276.066
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
181.559181.559181.559181.559181.559
2. Thặng dư vốn cổ phần
1.5791.5791.5791.5791.579
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
       
4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.6381.6381.6381.6381.638
5. Cổ phiếu quỹ
       
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
       
8. Quỹ đầu tư phát triển
34.57734.57734.57734.57736.458
9. Quỹ dự phòng tài chính
       
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
       
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
31.16437.04340.62949.11353.235
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
22.00422.66322.00441.61238.849
- LNST chưa phân phối kỳ này
9.15914.38018.6257.50114.386
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
3.5092.7712.7152.7281.597
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
528.563545.112541.908506.764498.421
Không có báo cáo nào.